Chương 10: Người sống không cần mượn tên người chết
Vụ Chu Thành không kết thúc trong một ngày.
Quan phủ mất gần hai tháng để lần lại những hồ sơ khai tử giả mà ông ta đã bán suốt nhiều năm.
Có người mua cái chết để trốn nợ.
Có người mua để bỏ vợ con.
Có người mua để chạy khỏi án phạt.
Cũng có những phụ nữ từng được Nghiêm thị và A Túc giúp biến mất chỉ vì nếu ở lại, họ không còn đường sống.
Đặt tất cả vào cùng một cuốn sổ rồi gọi chung là “làm giả hộ tịch” thì rất dễ.
Xử lý từng người mới khó.
Thanh Dao không xin quan phủ xóa tội cho tất cả.
Nàng chỉ đề nghị mỗi hồ sơ phải được hỏi một câu trước khi xử:
Người này giả chết để trốn trách nhiệm, hay để thoát khỏi một người đang sở hữu họ như tài sản?
Không phải huyện lệnh nào cũng đồng ý.
Không phải luật nào cũng thay đổi ngay.
Nhưng ít nhất, câu hỏi đã được ghi vào biên bản.
Hà Nương không bị đưa về nhà cũ.
Người từng mua nàng tám năm trước đã chết. Khế ước cũ không còn người đứng ra đòi. Chồng hiện tại của nàng tới kinh thành, đứng trước công đường nói:
“Ta cưới Trương Bình. Nếu tên thật nàng là Hà Nương, ta vẫn cưới người đó.”
Hà Nương khóc lần đầu kể từ khi được cứu.
Như Ý không trở về Lâm gia.
Nghiêm thị hỏi một lần:
“Con có muốn về không?”
Như Ý đáp:
“Con sẽ về thăm.”
Không phải “về nhà”.
Nghiêm thị nghe ra.
Bà không ép.
Hai mẹ con bắt đầu bằng việc ăn một bữa cơm mỗi tháng.
Có hôm nói chuyện.
Có hôm chỉ ngồi.
Thanh Dao nghĩ như vậy thực hơn những cuộc đoàn tụ ôm khóc rồi coi mười hai năm như chưa từng tồn tại.
Lâm Tông Nhạc tự giao quyền giữ sổ tang cho ba người cùng quản.
Ông không bị xem là đồng phạm giết người, nhưng phần che giấu và để Chu Thành tiếp tục tống tiền bị điều tra riêng.
Trước khi rời từ đường, ông gọi Thanh Dao lại.
“Ta tưởng giữ kín là bảo vệ gia tộc.”
“Rồi sao?”
“Hóa ra giữ kín quá lâu chỉ bảo vệ kẻ biết dùng bí mật.”
Thanh Dao đáp:
“Biết muộn vẫn hơn chết mà không biết.”
Ông cười.
“Ngươi nói chuyện với người già thật khó nghe.”
“Ông vẫn nghe.”
“Cũng đúng.”
Phần khó nhất là cái mộ của Lâm Như Ý.
Trong mộ có một người phụ nữ vô danh đã bị dùng để dựng cái chết giả mười hai năm trước.
Không ai biết nàng là ai.
Không giấy tờ.
Không người nhận.
Nghiêm thị xin mở mộ, cải táng riêng và dựng một bia không tên.
Trên bia chỉ khắc:
Một người phụ nữ từng có tên, nhưng chúng ta đã không giữ được.
Nghiêm thị quỳ trước bia rất lâu.
“Ta cứu con ta bằng việc lấy mất cái tên cuối cùng của người khác.”
Như Ý đứng cạnh.
“Mẹ.”
Nghiêm thị không quay lại.
“Ta không xin con tha thứ chuyện đó.”
Như Ý nói:
“Con cũng chưa biết có tha thứ không.”
“Được.”
Hai người đứng cạnh nhau trước ngôi mộ.
Không hòa giải hoàn toàn.
Nhưng không bỏ chạy.
Thanh Dao thấy thế đã đủ.
Sau vụ án, nàng không quay lại cuộc sống của một thiếu phu nhân chỉ ngồi quản chìa khóa kho và chờ chồng về.
Huyện lệnh mời nàng hỗ trợ những vụ có nữ tử tử vong mà gia đình không muốn ngỗ tác nam chạm vào.
Ban đầu chỉ là “đứng sau màn xem xét”.
Sau đó là trực tiếp ghi nhận.
Rồi nàng bắt đầu dạy hai bà đỡ lớn tuổi cách quan sát dấu vết cơ bản trên thi thể nữ.
Không phải biến họ thành pháp y trong vài ngày.
Chỉ dạy một nguyên tắc:
Đừng để kết luận có trước việc nhìn.
Nếu một người được nói là tự sát, phải xem hiện trường có phù hợp không.
Nếu nói chết đuối, phải hỏi thi thể có dấu hiệu tương ứng không.
Nếu nói bị đâm chết, phải xem vết thương xảy ra trước hay sau khi chết.
Không vì người chết là nha hoàn, quả phụ hay kỹ nữ mà câu chuyện của họ được phép ngắn hơn.
Nghiêm thị dùng tiền riêng mở một căn nhà nhỏ ngoài thành.
Không gọi là nơi “giấu phụ nữ”.
Không làm tử tịch giả.
Căn nhà tên Thanh Danh Đường.
Ở đó có người viết đơn, người biết luật khế ước, bà đỡ, người tìm việc và một phòng ngủ khóa được từ bên trong.
Phụ nữ bị đánh có thể ở tạm.
Người bị ép bán có thể nhờ kiểm tra giấy thân.
Người muốn hủy hôn có thể tìm người làm chứng.
Không phải ai cũng được cứu.
Không phải đơn nào quan phủ cũng nhận.
Nhưng ít nhất họ không cần chết trên giấy mới có cơ hội bước ra cửa.
A Túc trở thành người quản nơi đó.
Bà treo bảy mảnh giấy cũ trong một hộp kín.
Sáu người từng chết để sống.
Một người chết thật.
Dưới tên Lục Chi, Thanh Dao viết thêm:
Phùng Dung.
Tên thật.
Khi bia mộ mới của nàng được dựng, lần đầu tiên trên đó không có tên mượn.
Phùng Dung, con gái Phùng Nghi.
Không ghi “trung tỳ”.
Không ghi “nghĩa nữ”.
Không ghi nàng thuộc về phủ nào.
Chỉ là chính nàng.
Một buổi tối, Lâm Huy tới căn phòng Thanh Dao dùng để ghi hồ sơ khám nghiệm.
Anh đặt một hộp gỗ lên bàn.
“Lại gì nữa?”
“Quà.”
“Ta không có ngày sinh hôm nay.”
“Ta biết.”
Nàng mở.
Bên trong là một con dao nhỏ mới.
Lưỡi mỏng.
Cán gỗ sáng.
Không hoa văn.
“Dao khám nghiệm?”
“Ta nhờ thợ rèn làm theo cái nàng dùng.”
Thanh Dao cầm thử.
Cân tay hơn con cũ.
“Người không thấy thiếu phu nhân cầm dao rất đáng sợ?”
Lâm Huy dựa vào cửa.
“Ban đầu có.”
“Bây giờ?”
“Ta thấy người nói dối sợ hơn.”
Thanh Dao bật cười.
Quan hệ giữa họ không bỗng nhiên thành tình yêu đẹp đẽ.
Lâm Huy vẫn có những lúc coi im lặng là cách giải quyết.
Thanh Dao vẫn có thói quen hỏi thẳng khiến anh khó chịu.
Nhưng ít nhất, khi có chuyện, anh không còn nói:
Mẫu thân đã quyết.
Anh hỏi:
Nàng thấy gì?
Với Thanh Dao, đó là một khởi đầu tốt hơn rất nhiều lời thề.
Mùa thu năm ấy, một vụ án mới được đưa tới.
Một cô gái được tìm thấy bên bờ sông.
Người đưa tin nói:
“Quan phủ bảo có lẽ trượt chân chết đuối.”
Thanh Dao đeo bao tay vải, lấy hộp dụng cụ.
“Có lẽ?”
“Dạ.”
“Vậy đi xem trước khi biến ‘có lẽ’ thành sự thật.”
Nàng cài con dao mới vào hộp.
Bước ra cửa.
Trước sân, tấm biển Thanh Danh Đường lay nhẹ trong gió.
Thanh Dao từng nghĩ con dao chỉ là dụng cụ cắt mở một cơ thể để tìm nguyên nhân cái chết.
Ở thế giới này, nàng hiểu nó còn làm một việc khác.
Nó cắt một đường nhỏ qua những câu chuyện người sống dựng lên.
Đủ để ánh sáng lọt vào.
Không phải để trả thù.
Không phải để khiến ai quỳ.
Chỉ để một người chết được gọi đúng tên, một người sống không cần giả chết để được tự do, và một lời nói dối không được quyền trở thành sự thật chỉ vì người nói có địa vị cao hơn.
Thiếu phu nhân cầm dao bước qua cổng.
Lần này, không ai bảo nàng bỏ nó xuống.
— HẾT —