Chương 11: Cổng thành mở
Bình minh phủ lên cổng thành như một tấm màn lạnh, gió mang theo mùi nhang và than bay vào tận phố chợ. Đứng trên tường thành, Diệp Chiêu nhìn xuống: em trai cô, gương mặt trắng bệch, tay run mở then cổng. Hàng ngàn người tụ lại dưới chân, tiếng la hét rời rạc khi lính theo sau người dẫn đầu rút dây, cánh cổng từ từ mở, ánh sáng chiếu vào như lưỡi dao. Cô không hét, không vội vàng lệnh phá vây — mọi việc đã nằm trong tính toán của nàng.
"Khi nào em buông tay?" cô hỏi, giọng đanh nhưng lạnh, khiến những người đứng gần im bặt. Người em dừng lại, quay lại, trong mắt là hỗn độn của lo sợ và tự trách. "Chị... chị không hiểu. Họ nắm tôi—họ có dấu." Hắn đưa tay lên, kéo khỏi cổ một chiếc vòng bạc mảnh, trên đó đóng dấu mực đen hình hoa đền và một mảnh giấy niêm phong rách. Chiêu bước xuống từng bậc, cầm lấy mảnh niêm phong như người cầm bằng chứng không thể chối cãi.
Ngàn người nhìn thấy, và tiếng thở dài của đám đông biến thành tiếng thì thầm: giáo hội. Diệp Chiêu không hét to để phỉ báng em, nàng lẳng lặng ra lệnh cho hai đội quân dự bị tiến vào giữa, phong tỏa cổng bên kia nhưng không tàn sát. "Ngươi đã mở cổng cho ai?" cô hỏi. Người em chỉ biết khóc, lời run rẩy: "Họ bảo nếu không nghe, sẽ... sẽ cho con mất đi tất cả. Họ đặt dấu lên tim tôi." Nàng thấy rõ vết thâm mờ trên cổ hắn, như bị đóng ấn.
Thay vì xử tử hay đày biệt, Diệp Chiêu chọn phô bày bằng chứng: mảnh niêm phong được đặt lên bàn công cộng, người lính được triệu tập đọc to nội dung mệnh lệnh có con dấu đen của giáo hội — yêu cầu mở thành vào ngày rằm để "dời biểu tượng". Cổng mở, nhưng cùng với nó là vết thương lộ ra: giáo hội đã thao túng nhân tâm và cả binh quyền. Diệp Chiêu khép mi, mắt soi thẳng về doanh trại phía bắc; bà biết cuộc đụng độ cuối cùng không còn là về ngai vàng, mà về việc buộc quân đội phải chọn đứng về ai.