Chương 12: Đóng Cửa Phòng Thờ

Ngày giỗ ông nội, nhà họ Trần dậy từ năm giờ sáng. Hương trầm đặc quánh trong không khí, nhưng mùi đó không phải để tưởng niệm — mà để che đi mùi nước lau sàn hóa chất, mùi mồ hôi osin, mùi sợ hãi dính trên vạt áo cô khi bà Trần gọi tên: “Thị Mến! Vào phòng thờ, lau sạch từng khe, từng góc. Đừng để bụi bám vào mặt tổ tiên — người ta cười vào mặt con cháu!”

Cô bước vào phòng thờ như bước vào một cái bẫy đã được bật sẵn chốt.

Không cầm chổi. Không cầm khăn. Chỉ mang theo một chiếc ổ khóa đồng thau, nhỏ bằng đầu ngón tay út, và một tấm biển gỗ sơn đen, chữ trắng in đậm: “Tạm đóng cửa để kiểm định tính hợp pháp của bài vị.”

Bà Trần đang ngồi dưới chân bàn thờ, tay lật cuốn sổ ghi danh sách lễ vật, miệng vẫn lẩm bẩm: “Mười hai đĩa xôi, ba con gà luộc, năm nén vàng mã… Thị Mến, con đi lấy thêm hai lọ rượu nếp — loại có men già, đừng lấy nhầm rượu pha…”

Cô không trả lời. Cô chỉ đặt biển lên cánh cửa, rồi xoay ổ khóa — tiếng cạch nhỏ nhưng rõ, như một phát súng báo hiệu.

Bà Trần ngẩng lên. Mắt bà mở tròn, không phải vì giận — mà vì hoảng. Vì lần đầu tiên trong đời, có người dám khóa cửa nơi bà dùng để trị tội, để uy hiếp, để chứng minh mình là “người giữ đạo” — trong khi cả đời bà chưa từng thắp một nén hương đúng giờ, chưa từng đọc một câu kinh thành tâm, chưa từng để tên ông nội xuất hiện trên bất kỳ giấy tờ nào ngoài bản sao di chúc bị sửa ngày 17/4/1972.

Cô dán bản sao giấy chứng tử lên giữa cánh cửa — giấy thật, dấu đỏ còn nguyên, ký tên bác sĩ, đóng mộc bệnh viện Chợ Rẫy năm 1981. Dưới đó, dòng chữ viết tay màu đỏ tươi, mực loang nhẹ như máu khô: “Người chết không thể bị xóa tên — chỉ người sống mới sợ bị lộ tên thật.”

Bà Trần đứng dậy. Tay run. Không phải vì tuổi — mà vì nhớ. Nhớ cái đêm năm ấy, bà cầm kéo cắt bỏ tên ông nội khỏi gia phả, rồi đốt tờ giấy trong chậu sắt sau bếp, khói bay lên đen kịt, bà nuốt nước bọt, nói với chồng: “Chết rồi thì đừng đòi gì nữa.”

Giờ thì người chết đòi — qua tay đứa osin bà gọi là “Thị Mến”.

Linh chạy tới, váy voan xòe như cánh bướm độc, miệng đã mở to: “Cái gì thế? Cô dám khóa phòng thờ? Cô biết mình đang làm gì không? Đây là chỗ thiêng liêng nhất nhà họ Trần!”

Cô quay lại. Không cười. Không tức. Chỉ đưa tay chỉ vào dòng chữ đỏ trên giấy chứng tử, rồi chậm rãi hỏi:

— Chị Lâm Diệu Linh à… chị có biết tại sao ông nội không để tên bà Trần lên bia mộ không?

Linh trợn mắt: “Vì bà là con dâu! Đương nhiên phải ghi ‘con dâu Trần Thị Hương’!”

— Đúng. Nhưng chị có biết tại sao trên bản gốc năm 1965, phần “con dâu” lại bị gạch bỏ — và thay bằng dòng chữ “Trần Thị Hương — người giả danh, không có hôn thú hợp pháp, không có giấy đăng ký kết hôn do chính quyền cách mạng cấp”?

Linh im bặt. Bà Trần thì lùi một bước — đụng phải bàn thờ, làm đổ nghiêng bình hương. Một cây nhang rơi xuống đất, đầu lửa còn cháy đỏ, lăn lốc giữa nền đá hoa cương.

Cô cúi xuống. Không nhặt nhang. Mà nhặt tờ giấy chứng tử — rồi từ từ xé đôi dọc theo đường kẻ đỏ. Một nửa cô cầm, nửa kia cô thả rơi trước mặt bà Trần.

Giấy bay. Lửa trên đầu nhang chạm vào mép giấy — bùng lên ngọn lửa xanh nhạt, rồi tắt. Để lại một vết đen hình chữ “Hương”, cháy cong queo như dấu ngoặc đơn bao lấy cái tên giả suốt bốn mươi bảy năm.

Bà Trần há miệng. Nhưng không ra tiếng.

Cô bước tới, đặt bàn tay lên cánh cửa — nơi vừa dán biển, vừa dán giấy, vừa dán cả một sự thật bà cố chôn sâu dưới lớp tro tàn và lễ nghi.

— Thưa bà, — cô nói, giọng đều đều như đọc văn bản công chứng, — từ giờ phút này, phòng thờ không còn là nơi bà dạy người khác kính trên nhường dưới.

Mà là hiện trường.

Hiện trường của một vụ chiếm đoạt danh tính, một vụ giả mạo hôn thú, một vụ xóa tên người thừa kế hợp pháp — để nhường chỗ cho kẻ không máu mủ, không đạo nghĩa, chỉ có… tham lam và sợ hãi.

Bà Trần run rẩy giơ tay lên — định tát.

Cô không né. Mà giơ điện thoại lên, màn hình sáng trưng: đoạn video quay từ camera ẩn trong đèn lồng treo trên trần, góc quay thẳng mặt bà lúc bà vừa buông tay, vừa thì thầm: “Đừng để nó chạm vào bài vị… đừng để nó thấy cái hộp dưới gầm bàn…”

Cô nhấn nút phát lại — âm thanh vang lên rõ từng chữ, từng hơi thở gấp.

Bà Trần sụp xuống ghế. Không khóc. Không la. Chỉ siết chặt hai tay vào đầu gối, móng tay cắm sâu vào da, máu rỉ ra, nhỏ xuống tấm thảm đỏ — màu máu khô, màu nhang tàn, màu chữ đỏ cô viết trên giấy chứng tử.

Cô quay lưng. Không nói thêm câu nào.

Chỉ khẽ đẩy cánh cửa — cạch — lần thứ hai.

Lần này, là tiếng khóa bật mở.

Nhưng bà Trần biết: cửa đã đóng mãi rồi.

Không phải bằng ổ khóa.

Mà bằng một cái tên thật — vừa được đào lên từ lòng đất, từ giấy tờ mục nát, từ nỗi đau chưa từng được gọi tên.

Home Trước Sau
Danh sách chương
Cài đặt Đọc truyện
Cỡ chữ
Kiểu Chữ
Phông Nền
💬 Bình luận đoạn
Đang tải bình luận...
/
Google Tiếp tục với Google
Đóng
Google Tiếp tục với Google
Đóng