Khách mời ngồi chật hai hàng ghế dài trải khăn lụa đỏ từ cổng chính đến sảnh lễ — người nào cũng mang theo hộp quà bọc vàng, miệng cười nắn nót, tay thì lần chuỗi ngọc hoặc vuốt mép túi áo như đang chờ xem ai sẽ được nhận chức “con dâu họ Trần” bằng cái gật đầu của bà Trần.
Cô bước vào qua cửa phụ — không phải lối đi dành cho cô dâu, mà là lối nhân viên đưa đồ ăn ra vào bếp. Áo dài trắng, vạt trước ngắn hơn nửa gang tay so với mẫu chuẩn, để lộ đôi giày búp bê da đen bóng, mũi nhọn như lưỡi dao cắm thẳng vào sàn đá hoa cương. Không trang điểm. Chỉ một lớp son hồng nhạt — đủ để bà Trần nhận ra màu son giống hệt chai son cũ mẹ cô từng dùng, bị vứt đi sau ngày bà Trần sai người đập vỡ gương phòng ngủ vì “gương phản chiếu người ngoài giá thú là điềm dữ”.
Trần Minh Khải đang đứng bên bàn tiệc, tay cầm ly rượu vang, mặt hơi đỏ, mắt thì đảo lia lịa về phía cửa. Anh chưa kịp hỏi “Chị Tư đâu rồi?”, thì cô đã dừng lại cách anh hai bước — vừa đủ để mùi nước hoa L’Heure Bleue bay lên, thứ nước hoa cổ điển, đắt tiền, từng được ông nội Trần dùng mỗi lần ký hợp đồng lớn.
— Em có biết tại sao em không được học tiếng Hán ở nhà không? — cô hỏi, giọng không cao, nhưng cả sảnh im bặt như có ai vừa rút hết không khí ra ngoài.
Minh Khải nhíu mày.
— Vì bà nội em — người bị xóa tên khỏi gia phả năm 1973 — từng dạy chữ Hán cho bà ngoại em. Bà ngoại em… là người viết bản dịch Gia pháp Trần thị đầu tiên ra tiếng Việt. Năm 1968. Bằng tay. Trên giấy dó. — Cô rút từ trong túi áo chiếc USB nhỏ như đầu đũa, đặt lên bàn tiệc cạnh ly rượu của anh. — Trong này là bản gốc. Có chữ ký và dấu triện của ông nội em. Còn đây…
Cô mở phong bì — không dùng kéo, mà xé dọc bằng móng tay, chậm, gọn, tiếng giấy rách như tiếng xương gãy khô.
— Đơn ly hôn. Em ký hôm mùng ba tháng Giêng. Lúc em còn chưa biết mình là cháu gái đích tôn của ông nội Trần. Nhưng bà nội em biết. Bà giữ bản sao di chúc gốc trong tủ sắt dưới gầm giường — nơi bà Trần từng nhét thư tình của mẹ em hồi năm 1981.
Minh Khải run tay. Ly rượu vang rung lên, vài giọt rơi xuống khăn trải bàn — loang thành vết đỏ như máu khô.
— Còn đây — cô đẩy sang bên phải — hợp đồng chuyển nhượng toàn bộ tài sản đứng tên bà Trần. Ký lúc 9 giờ 17 phút sáng ngày hôm qua. Tại Văn phòng Công chứng số 7, Quận 5. Có chứng kiến của hai luật sư thuộc Hội đồng Gia tộc Sài Gòn — người đã họp khẩn lúc 4 giờ sáng nay, sau khi nhận được bản sao giấy khai sinh gốc của bà Trần, kèm biên bản giám định chữ ký trên văn bản ‘từ bỏ quyền thừa kế’ năm 1972.
Bà Trần lao tới từ phía sau — tóc rối, áo sơ mi lụa bạc màu, tay túm lấy cánh tay cô.
— Mày không được phép! Mày là thằng osin, là con chó nuôi trong nhà, mày không có tư cách—
Cô không né. Chỉ xoay người — nhẹ nhàng — khiến bà Trần mất đà, suýt té. Rồi cô cúi xuống, gần sát tai bà, hơi ấm phà lên vành tai già nua:
— Con chó nuôi? Dạ, đúng rồi. Con chó nuôi được ông nội dạy đọc sách, dạy viết sớ, dạy cách tra cứu hồ sơ đất đai tại Sở Địa Chính năm 1975. Còn bà? Bà chỉ được dạy cách… giả danh.
Cô thẳng lưng, giơ cao bản sao quyết định hủy bỏ hôn ước — giấy in trên nền giấy có logo Hội đồng Gia tộc, đóng dấu nổi hình rồng cuốn.
— Điều khoản 12, mục 4: Việc lợi dụng hôn nhân để chiếm đoạt tài sản, che giấu thân thế, và xúc phạm tổ tiên bằng hành vi xóa tên người thừa kế hợp pháp — là tội nặng nhất trong gia pháp. Phạt: Tước danh, thu hồi mọi quyền quản lý, và cấm xuất hiện trước mộ tổ.
Một tiếng bạch vang lên.
Cô ném xuống bàn tiệc xấp tiền — không phải tiền mặt, mà là bản sao séc ngân hàng, trị giá 47,8 tỷ đồng, ký tên “Trần Thị Mai”, ghi rõ: Thanh toán chi phí sửa chữa và bảo trì Trung tâm Hỗ trợ Phụ nữ Bị Bạo hành – Vận hành bởi Quỹ Từ thiện Thị Mai.
Bà Trần há miệng. Không kêu. Không la. Chỉ thở gấp, như cá mắc cạn giữa sân chùa.
Cô quay lưng — vạt áo dài trắng bay nhẹ — rồi dừng lại ở bậc tam cấp dẫn lên sảnh chính.
Quay lại, nhìn thẳng vào mắt Minh Khải:
— Chú rể à… em quên nói. Hôm em lau sàn phòng thờ lần đầu, em đã thấy bụi bám dày trên bài vị ông nội. Nhưng không phải vì không ai lau. Mà vì… bà Trần không dám lau. Sợ lau mạnh, lớp sơn phủ trên tên ông nội bong ra — để lộ dòng chữ khắc sâu hơn bên dưới: “Người chết không cần tên giả. Người sống mới cần.”
Không ai vỗ tay.
Nhưng cả sảnh — bao gồm năm người chú bác, bảy người cậu dì, mười ba đứa cháu họ — đều cúi đầu. Không phải vì kính trọng. Mà vì… họ vừa nhớ ra: tờ giấy khai sinh bà Trần, có dấu mờ “sửa đổi năm 1978”, đang nằm trong điện thoại của cô — và cô vừa gửi nó cho toàn bộ nhóm Zalo “Hội Phụ Nữ Doanh Nhân Chợ Lớn” với tiêu đề: “Xin mời kiểm tra tính hợp pháp của người đang đứng tên chủ sở hữu Tập đoàn Trần Thị Kim Cương.”
Minh Khải buông ly rượu.
Nó rơi xuống sàn — vỡ tan — nhưng không ai nghe tiếng.
Vì lúc đó, điện thoại bà Trần reo.
Tin nhắn từ Chủ tịch Hội đồng Gia tộc Sài Gòn:
“Chị Hương à, chị còn nhớ năm 1972, chị ký vào văn bản ‘từ bỏ quyền thừa kế’ trước mặt hai người lạ — một trong số đó là cha ruột Lâm Diệu Linh? Hôm nay, ông ấy đã xuất hiện tại trụ sở Công an Quận 5. Với băng ghi âm 17 năm tuổi. Và một tấm ảnh cũ: chị đang cầm tay con gái mình — lúc ấy chưa đầy ba tuổi — đứng trước cổng tiệm vàng cháy rụi năm 1982.”
Bà Trần gục xuống.
Không phải trên sàn.
Mà ngay giữa lối đi — nơi cô vừa bước qua.
Và lần đầu tiên trong đời, cô không tránh.
Cô bước lên trên lưng bà — chân trần, không giày — để lại hai vết bùn nhỏ trên áo lụa bạc.