Cái lạnh từ tủ kính phòng khách không phải do máy lạnh — mà do lớp thủy tinh dày năm ly, phủ một lớp keo chống trầy đã ngả vàng theo năm tháng, như da người già bị rỉ sương.
Lâm Diệu Linh bước vào bằng dép lê có quai đính pha lê giả, gót cao chín phân nhưng bước vẫn nhẹ như mèo đi trên mái ngói — tiếng giày không vang, chỉ có mùi nước hoa Chanel No. 5 nồng đến nghẹt thở, pha lẫn vị kim loại của vòng tay ngọc bích đang xoay tròn trên cổ tay trái cô.
— Nhìn gì mà nhìn?
Giọng cô vang lên giữa không gian im phăng phắc, không phải hỏi — mà là đâm.
Cô đứng đó, lưng thẳng, vai hơi hạ, đầu cúi vừa đủ để mắt nhìn xuống sàn — nhưng ánh mắt thì dán chặt vào bức chân dung ông nội Trần treo giữa tủ: người đàn ông mặt vuông, râu ngắn, áo theo kiểu dân tộc Hoa thời kỳ đầu Sài Gòn, đôi mắt nhìn xiên xuống, như biết trước sẽ có kẻ đứng dưới này và dám ngước lên.
Linh bước tới. Không chậm, không nhanh. Đúng nhịp tim người sắp giết gà.
Vòng tay bật ra khỏi cổ tay — không phải tuột, mà là ném. Một cái bạch sắc, vang như dao rơi xuống đá. Vòng đập vào thái dương cô, mép ngọc cọ qua da, xước nhẹ một đường máu mỏng, không chảy — chỉ rỉ, như mồ hôi muối.
— Con osin cũng dám ngước đầu lên ảnh tổ tiên?
Cô không đưa tay lên lau. Cũng không nhặt vòng. Chỉ khẽ cúi — không phải cúi đầu, mà là gập lưng theo tư thế người hầu lau kính: hai chân mở rộng, lưng cong vừa đủ để trọng tâm dồn về gót, tay phải thò vào khe giữa hai tấm kính phía dưới chân tượng.
Ngón tay trỏ và giữa kẹp lấy một mảnh giấy trắng mỏng, in nét mờ, mép rách như bị xé vội từ cuốn sổ cũ. Trên đó, dòng chữ “Giấy khai sinh” in nghiêng, bên dưới là tên “Trần Thị Hương”, ngày sinh 12/04/1951 — và ngay dưới dấu giáp lai, một vết mờ hình tròn, như ai đó đã dùng con dấu đè lại lần hai: Sửa đổi năm 1978.
Linh đứng yên. Không nói. Nhưng khóe miệng kéo sang phải — một cái cười không chạm mắt, chỉ làm da má phải căng ra như mặt nạ bị kéo lệch.
— Mày biết điều gì xảy ra với người dám động vào giấy tờ gia đình không?
Cô vẫn không đáp. Chỉ đưa mảnh giấy lên ngang tầm mắt, ngón tay trỏ vuốt nhẹ dọc theo vết mờ.
— Không phải người dám động vào. Mà là người biết chỗ nào có vết mờ.
Linh bước tới một bước nữa. Mùi nước hoa đặc quánh. Cô đưa tay — không đánh, không túm — mà chọc ngón trỏ vào xương quai xanh cô, ấn mạnh, như thử độ cứng của xương.
— Da đen, móng ngắn, tóc cắt ngang tai… mày tưởng đội lốt osin là che được cái gốc con vợ bé của bà Tư Tám à?
Cô vẫn im. Nhưng lần này, cô xoay cổ tay phải — để mảnh giấy trong lòng bàn tay hướng về phía Linh. Và trên mặt giấy, ở góc dưới bên phải, có một dấu vân tay mờ, chưa lau sạch — in hằn trên dòng chữ “Sửa đổi năm 1978”.
Linh chợt rụt tay.
Không phải vì sợ. Mà vì nhận ra: dấu vân tay đó… giống hệt dấu vân tay trên biên lai mua nhà năm 1993 — thứ giấy bà Trần giữ kỹ trong ngăn kéo tủ sắt, khóa bằng mật mã sinh nhật Linh.
Cô buông tay. Quay lưng. Nhưng trước khi bước đi, liếc lại — không phải nhìn cô, mà nhìn bức chân dung ông nội.
— Ông nội mày… không chết vì bệnh tim.
Giọng cô thấp, như thì thầm vào tai gió.
— Ông chết vì đọc xong bản khai sinh sửa đổi này.
Cô không quay lại. Cũng không chờ phản ứng. Chỉ bước đi, dép lê vang từng nhịp đều đều trên sàn đá hoa cương — như tiếng chuông báo tang chưa reo, nhưng đã rung trong xương.
Cô đứng lại giữa phòng. Không nhìn theo. Chỉ đưa tay trái lên thái dương, lau nhẹ đường máu mỏng. Rồi từ túi áo sơ mi — nơi không ai ngờ osin dám nhét đồ — rút ra một chiếc USB nhỏ bằng đầu ngón tay, đầu mạ vàng.
Nhét vào khe giữa hai tấm kính.
Đúng chỗ mảnh giấy vừa bị lấy ra.
Một khe trống. Một chỗ trống. Một dấu vết mới — nhỏ hơn, sâu hơn, không thấy được bằng mắt thường.
Nhưng đủ để sau này, khi bà Trần mở tủ kiểm tra lại giấy khai sinh, cô sẽ thấy:
USB không còn.
Và trên mặt kính, một vệt nước nhỏ — khô rồi, nhưng để lại vết loang hình tròn, như giọt nước mắt không ai khóc.