Phòng thờ nhà họ Trần ngột ngạt mùi nhang trầm, nhưng không phải mùi thiêng liêng — mà là mùi nồng đặc của sự kiểm soát. Bàn thờ cao đến ngực người lớn, bài vị ông nội được đặt giữa, hai bên là những chiếc hộp gỗ mun bóng loáng, chạm trổ rồng phượng bịt kín bằng lá vàng mỏng như lưỡi dao. Bà Trần ngồi trên ghế mây, lưng thẳng như cán giáo, tay trái khẽ vỗ nhẹ lên đầu gối — nhịp đánh dấu thời điểm bắt đầu “kiểm tra đạo lý”.
Cô đứng cách bàn thờ ba bước, chân trần trên nền gạch hoa cẩm thạch lạnh buốt, áo sơ mi trắng cổ cao, tay áo xắn tới khuỷu, móng tay cắt ngắn — vừa đủ để lau sạch vết bẩn, chưa đủ để chạm vào bất cứ thứ gì thuộc về tổ tiên.
Bà Trần đẩy cuốn sách ra trước mặt cô. Bìa giấy dó sờn mép, chữ Hán in chìm trong mực đen đậm, không có dòng nào tiếng Việt, không phiên âm, không chú giải. Chỉ một dòng nhỏ phía cuối: “Gia pháp Trần thị – bản chính do cụ Tổ Trần Văn Kính tự soạn năm Đinh Mùi 1967”.
— Đọc.
Giọng bà không gọi, không hỏi — mà ra lệnh. Như người chủ giơ roi cho con chó biết đâu là ranh giới.
Cô cầm sách, ngón tay hơi run — nhưng không phải vì sợ. Là vì cố giữ nhịp thở sao cho đều, để từng âm tiết bật ra từ cổ họng không vấp, không lạc, không mang chút khiếp nhược nào.
— “Nhất giả, phụ nữ nhập môn tất tu học lễ, phục dịch tam đại…
— Nhị giả, ngoại tộc vô quyền dâng hương, trừ khi đã sinh tử nhất thân…”
Giọng cô chậm, rõ, chuẩn xác từng thanh điệu. Không phải học thuộc lòng — mà là đọc đúng như người từng ngồi bên giường cụ nội, nghe cụ giảng từng chữ trong những chiều mưa Chợ Lớn, lúc bà Trần còn chưa biết tên mình được viết bằng mấy nét bút.
Bà Trần ngồi im. Nhưng ngón tay trái của bà bắt đầu run — nhẹ, nhưng đủ để chiếc nhẫn ngọc phỉ thúy trên ngón út rung lên một tiếng cạch nhỏ.
Đến điều thứ bảy.
— “Thất giả, phụ nữ ngoại tộc bất khả tiếp xúc hộp bài vị — vi phạm giả, trục xuất vĩnh viễn, danh tính hủy bỏ, linh hồn không được hưởng hương khói…”
Cô dừng lại.
Không cúi đầu. Không nhường nhịn. Không đợi lệnh.
Từ túi áo trong, cô rút ra một tờ giấy A4 in laser, cạnh cắt gọn, góc trên bên phải đóng dấu đỏ của Viện Hán Nôm: “Bản dịch chính thức, xác minh độ chuẩn xác ngữ nghĩa và văn cảnh — số 2023/HN-087”.
Bà Trần nhíu mày.
— Chị Tư… đọc tiếp.
— Dạ.
Cô không đọc tiếp.
Mà giơ tờ giấy lên ngang tầm mắt bà.
— Đây là bản dịch điều thứ bảy — do Viện Hán Nôm thẩm định. Không phải tôi tự ý thêm bớt. Không phải tôi diễn giải. Mà là chính xác.
Bà Trần muốn nói gì đó — nhưng chưa kịp mở miệng, chuông đồng treo trên vách phòng thờ đã ngân vang — đúng lúc 5 giờ chiều, đúng nhịp tim bà đập mạnh nhất.
Và giữa hồi chuông thứ ba, cô xé tờ giấy làm đôi.
Tiếng giấy rách — rốp — khô, sắc, dứt khoát.
Một nửa bay xuống sàn đá. Một nửa cô cầm trong tay, ngón cái và ngón trỏ bóp chặt đến trắng bệch, như đang bóp cổ chính cái luật mà bà Trần dùng để đè đầu người khác suốt bốn mươi năm qua.
Bà Trần đứng dậy.
— Chị Tư! Chị dám…
— Dạ không dám.
Cô cúi đầu — lần này thấp hơn mọi lần.
Nhưng không phải để kính trọng.
Mà để che đi ánh mắt đang nhìn thẳng vào bà — ánh mắt không giận, không oán, chỉ lạnh như nước giếng sâu dưới nền nhà cũ, nơi mẹ cô từng quỳ rửa chân cho bà mỗi đêm trước khi bị đuổi đi vì “mang thai ngoài giá thú”.
— Con chỉ dám… đọc đúng luật.
— Còn bà…
Cô ngẩng lên. Không cười. Không khóc.
Chỉ nói, nhẹ như gió lướt qua bàn thờ:
— Bà dám viết sai luật — thì con dám xé nó.