Chương 13: Sự Sụp Đổ

Tiếng nức nở vọng qua bức tường mỏng, lọt vào phòng ngủ nhà ông Tùng lúc nửa đêm. Ông trằn trọc, xoay người về phía bà Lan đang ngủ say. Cái mùi chua lợm, dù đã đóng kín cửa sổ, vẫn như có thể thấm qua khe hở, bám vào chăn gối. Sáng hôm sau, bà Loan mở cửa với khuôn mặt sưng húp. Bà nhìn đống rác đã cao gần bằng nửa bức tường rào, mắt đờ đẫn. Thằng Hải bước ra, tay cầm chiếc xô nước. “Mẹ đứng ra! Con đổ nước cho nó trôi bớt!” Nó hất xô nước bẩn từ trong nhà ra, nước bắn tung tóe lên đống rác nhưng chỉ làm mùi thêm nồng nặc. Một con ruồi xanh vo ve đậu lên vai nó. Thằng Hải quạt tay điên cuồng, giọng the thé: “Cút đi! Đồ bẩn thỉu!” Ông Tùng đang tưới cây ngoài ban công, thấy cảnh ấy, buông vòi nước. Ông bước xuống sân, đi thẳng ra cổng. Bà Lan gọi với theo: “Ông đi đâu? Đừng có sang đấy…” “Tôi sang nói chuyện,” ông Tùng nói, giọng bình thản nhưng chân bước rất nhanh. Ông đứng trước cổng nhà số 22, cách đống rác vài bước. Bà Loan giật mình quay lại, thấy ông, mặt bà biến sắc, lùi một bước như sợ bị đánh. “Ông… ông sang làm gì?” Giọng bà run run. Ông Tùng không trả lời ngay. Ông nhìn đống rác, rồi nhìn vào căn nhà tối om phía sau bà. “Bà Loan,” ông nói, “cái này là quyết định của tòa, của phường. Tôi không có quyền ngăn cản.” Bà Loan cúi đầu, nước mắt rơi lã chã. “Thì tôi biết… tôi biết nhà tôi nó ác, nó hại ông bà… nhưng hai mẹ con tôi…” “Nhưng,” ông Tùng ngắt lời, giọng trầm xuống, “bà có thể dọn phần sân trước cửa. Quyết định chỉ nói biến nhà này thành điểm tập kết rác, chứ không cấm chủ nhà dọn dẹp lối đi riêng của mình. Nếu bà chịu khó mỗi sáng quét dọn, đổ rác đúng chỗ trong thùng, thì mùi nó đỡ. Dân họ thấy bà dọn, họ cũng sẽ ngại mà không vứt bừa lên lối đi của bà.” Bà Loan ngẩng mặt lên, mắt ngấn lệ nhìn ông Tùng như nhìn một sinh vật lạ. “Ông… ông chỉ tôi cách…?” “Tôi không chỉ cách. Tôi nói sự thật.” Ông Tùng quay lưng, định đi về. Nhưng ông dừng lại, nói thêm một câu, giọng nặng trĩu. “Cái bẫy mà chồng bà gài, giờ nó sập lại đúng vào chân hai mẹ con bà. Muốn đỡ đau, thì phải tự mình bò ra. Đừng trông chờ ai.” Ông đi về nhà, lưng thẳng. Nhưng về đến phòng khách, ông ngồi phịch xuống ghế, hai tay ôm mặt. Bà Lan đi vào, đặt tay lên vai ông. “Ông sang nói gì mà mặt tái thế?” “Tôi…” ông Tùng thở dài, tiếng thở rời rạc, “tôi vừa làm một việc khiến tôi thấy mình… gần với hắn ta hơn tôi tưởng.” “Ý ông là gì?” “Tôi cho bà ấy hy vọng. Nhưng cái hy vọng ấy, trong tình cảnh này, cũng chỉ như cọng rơm. Nó có thể khiến bà ấy vật vã thêm, cố gắng trong vô vọng. Tôi không an ủi, tôi chỉ vạch ra một lối thoát mơ hồ. Mà đôi khi, không có lối thoát còn đỡ đau đớn hơn là có một lối thoát giả.” Bà Lan ngồi xuống cạnh ông, im lặng. Bà hiểu cái mệt mỏi trong giọng ông. Chiến thắng không mùi vị. Công lý có mùi rác thối. *** Trong trại giam, lão Hùng nhận được thư của vợ. Thư viết vội, chữ nguệch ngoạc, đầy những lời than vãn về mùi hôi thối, về ruồi nhặng, về cái nhìn khinh miệt của hàng xóm. Nhưng đoạn cuối, như một nhát dao, khiến lão Hùng tê dại: *“Hải nó bỏ đi rồi. Nó nói không chịu nổi, nói ba nó phá nát cuộc đời nó. Nó đi từ sáng, mang theo mấy bộ quần áo. Em khóc năn nỉ, nó không ngoảnh lại. Giờ chỉ còn một mình em. Em không biết phải sống thế nào trong cái nhà-đống-rác này. Có lẽ em cũng phải đi thôi. Ông ở trong đó, tự lo cho mình.”* Lão Hùng ngồi bệt xuống nền xi măng lạnh buốt. Tờ giấy trong tay run lên bần bật. Lão nhìn lại cả đời mình – những lần lấn chiếm đất đai, những trận đánh nhau, những lời chửi rủa, cái cảnh hả hê khi thấy nhà ông Tùng bị đập phá tan hoang. Lão tưởng mình mạnh, tưởng mình khôn, tưởng cái sự tham lam và hung hăng ấy sẽ xây cho mình một tòa thành. Hóa ra, nó chỉ là một ngôi nhà rác. Một tiếng nấc nghẹn ứ trong cổ họng lão. Rồi một tiếng, hai tiếng. Lão ôm mặt, những giọt nước mắt già nua, đắng ngắt, chảy qua kẽ ngón tay chai sạn. Lão khóc không phải vì hối hận về chuyện làm với ông Tùng. Lão khóc vì cái giá phải trả quá đắt – mất đứa con trai, mất chỗ dung thân, mất đi cái mặt mũi cuối cùng trước làng trên xóm dưới. “Tao… tao sai rồi sao?” Lão lẩm bẩm một mình trong căn phòng giam tối om, câu hỏi không có câu trả lời. *** Hai tuần trôi qua. Nhà số 22 trở thành một điểm đen về môi trường của cả phố. Dù bà Loan cố gắng dọn dẹp mỗi sáng, nhưng rác từ các nhà khác vẫn ùn ùn đổ tới. Bà gầy đi trông thấy, mắt lúc nào cũng vô hồn. Còn gia đình ông Tùng, bữa cơm chiều hôm đó bỗng có tiếng cười. Cô con gái út kể chuyện ở trường, thằng con trai cả bàn kế hoạch mở tiệm sửa điện thoại. Không khí ấm áp trở lại, như chưa từng có những ngày tháng căng thẳng, sợ hãi. Ông Tùng gắp miếng cá cho bà Lan, bỗng nói: “Tuần sau, mình đi thăm mộ ba mẹ mình đi.” Bà Lan ngước lên: “Sao tự nhiên?” “Không tự nhiên,” ông Tùng nói, giọng nhẹ nhàng. “Chỉ là… muốn về nói với các cụ rằng, nhà mình vẫn ổn. Và…” ông ngập ngừng, “và con đã không trở thành một người như lão Hùng, dù có lúc con thấy mình… cũng sắc lạnh lắm rồi.” Cả bàn ăn chợt im bặt. Rồi thằng con trai cả cười, vỗ vai ông: “Bố khác xa cái lão đó một trời một vực. Bố dùng luật pháp, bố cho người ta đường lui. Còn hắn ta, hắn chỉ biết đập phá và đe dọa.” Ông Tùng mỉm cười, nhưng trong lòng không hoàn toàn đồng ý với con. Ranh giới giữa người dùng công cụ sắc bén và kẻ độc ác, đôi khi mỏng manh hơn người ta tưởng. Ông đã nhìn thấy nó, trong chính những đêm ông thức trắng tính toán. Bên ngoài cửa sổ, màn đêm buông xuống. Đèn đường chiếu vệt sáng mờ xuống đống rác đối diện, biến nó thành một khối đen xám dị dạng. Từ nhà số 22, không còn vẳng ra tiếng khóc nữa. Chỉ còn im lặng. Một sự im lặng nặng nề, tan hoang, và đầy mùi hôi thối.

Home Trước Sau
Danh sách chương
Cài đặt Đọc truyện
Cỡ chữ
Kiểu Chữ
Phông Nền
💬 Bình luận đoạn
Đang tải bình luận...
/
Google Tiếp tục với Google
Đóng
Google Tiếp tục với Google
Đóng