Sáng hôm sau, ông Tùng mặc bộ quần áo cũ nhất, đi đôi dép nhựa đã mòn gót. Ông cầm phong bì dày cộm chứa đơn kiện và những bản sao chứng cứ đầu tiên, bước từng bước chậm rãi về phía trụ sở Tòa án nhân dân huyện. Bà Mai đứng ở cổng nhìn theo, nắm chặt tay vào thành cổng, móng tay hằn trắng. Lão Hùng đang ngồi uống nước với mấy tay thanh niên trọc đầu ở sân nhà, thấy ông Tùng đi qua, hắn bật cười to. “Ôi giời, bác cả Tùng đi đâu mà trang trọng thế?” Giọng lão đầy chế nhạo. “Lại đi kêu ca với mấy ông xã với phường à? Tốn xăng lắm, về đi!” Ông Tùng dừng lại, quay mặt nhìn lão Hùng. Ông không nói gì, chỉ nhìn thẳng vào mắt hắn, cái nhìn bằng phẳng, không một gợn sóng. Rồi ông quay đi, tiếp tục bước. Sự im lặng đó khiến lão Hùng tức tối. “Cứ đi đi! Đi mà kiện! Xem tòa nào dám xử tôi! Có tiền có quen, tôi chơi tới cùng với cái nhà các người đấy!” Hắn hét lên sau lưng ông Tùng, rồi quay sang bọn trọc đầu, giọng đầy tự đắc. “Lão già không biết điều. Để xem ai chơi ai.” Ông Tùng nghe tất cả những lời đó rơi vào lưng mình. Ông thậm chí còn khẽ mỉm cười. Mỗi lời đe dọa, mỗi sự khích bác công khai ấy, đều là thứ ông cần. Nó vẽ nên chân dung kẻ cố tình vi phạm, hung hăng, không coi pháp luật ra gì. Ở tòa án, ông làm thủ tục nộp đơn với vẻ ngoài của một ông già nông thôn nhút nhát. Ông lúng túng một chút khi điền vào tờ khai, giọng nói nhỏ nhẹ hỏi thăm cán bộ tiếp dân. Người cán bộ trung niên thấy ông già cả, ăn mặc giản dị, lại kiện chuyện lấn đất, nên cũng có chút cảm tình, hướng dẫn ông tận tình. “Bác cứ về chờ thông báo. Tòa sẽ thụ lý và gửi giấy triệu tập các bên để hòa giải trước,” cán bộ nói. Ông Tùng gật đầu cảm ơn, rời tòa án với bước chân vẫn chậm rãi đó. Nhưng ngay khi về đến nhà, đóng cửa lại, ông như trở thành một con người khác. Dáng vẻ nhút nhát biến mất, thay vào đó là sự tập trung sắc lạnh. Ông vào phòng làm việc nhỏ, mở chiếc vali cũ kỹ đựng đầy sách vở luật mà ông chưa đụng đến từ ngày về hưu. Bụi phủ trên gáy sách. Ông lấy ra những cuốn: Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai, các Nghị định hướng dẫn… Rồi đến những tập tài liệu chuyên sâu về tranh chấp ranh giới, xác định mốc giới, đo đạc địa chính. Bà Mai mang cốc nước chè vào, thấy ông ngồi giữa núi sách vở, ánh mắt đăm chiêu đọc những dòng chữ khô khan, bà thở dài. “Ông còn nhớ hết không? Bao nhiêu năm rồi.” Ông Tùng ngẩng lên, uống một ngụm nước. “Luật nó không thay đổi nhiều về cốt lõi. Cái quan trọng là thủ tục, là cách trình bày chứng cứ sao cho thuyết phục.” Ông chỉ tay vào cuốn sổ tay đã ghi chép tỉ mỉ. “Và cái này, chính là thứ lão Hùng không bao giờ có.” Cả tuần sau đó, đèn trong phòng ông Tùng thường thắp đến khuya. Ông không chỉ đọc luật, ông còn lên mạng, truy cập vào các cơ sở dữ liệu địa chính công khai (mà ông biết rõ từ thời còn hành nghề), tìm kiếm bản đồ địa chính số của khu vực. Ông in ra những bản đồ chi tiết, đối chiếu với sổ đỏ của gia đình, dùng bút màu đánh dấu rõ ràng khu đất tranh chấp. Rồi ông bắt đầu viết. Không phải đơn kiện đơn giản nữa, mà là một bản trình bày sự việc chi tiết, logic, có dẫn chứng pháp lý đính kèm. Ông liệt kê từng sự kiện theo trình tự thời gian: Ngày phát hiện xây tường, các lần thương lượng bất thành, những lời đe dọa (có đề cập đến nhân chứng là bà Mai và cả… những người hàng xóm khác mà ông biết họ cũng nghe thấy), việc xuất hiện của các phần tử bất hảo tại nhà lão Hùng. Mỗi sự kiện, ông đều gắn với loại chứng cứ tương ứng: ảnh chụp, bản đồ, file ghi âm (mà ông chưa nộp ngay), và cả dự đoán về khả năng gây rối trật tự công cộng. Ông viết bằng ngôn ngữ của một luật sư giàu kinh nghiệm: sắc sảo, chặt chẽ, nhưng lại được ngụy trang dưới văn phong giản dị, dễ hiểu. Ông biết thẩm phán sẽ đọc cái gì. Họ cần sự rõ ràng, cần chứng cứ có tính thuyết phục cao, và cần thấy được thiện chí giải quyết của nguyên đơn. Trong khi đó, lão Hùng nhận được giấy triệu tập hòa giải từ tòa án. Hắn xé toạc tờ giấy ngay trước mặt người đưa giấy, mặt đỏ gay. “Hòa giải? Hòa cái con khỉ! Đất của tôi, tôi xây tường trên đất tôi, hòa giải cái gì!” Hắn quát lên, rồi gọi điện cho một người quen làm ở phòng tư pháp huyện. “Anh xem giúp cái đơn kiện của lão Tùng nhà tôi. Ừ, dập đi cho tôi. Tôi biếu anh chai rượu ngoại.” Lão Hùng tin chắc mọi chuyện sẽ dễ dàng. Một ông già về hưu, không quan hệ, không tiền bạc, lấy gì chọi lại với hắn? Hắn đã quen dùng tiền và sự hung hãn để giải quyết mọi thứ ở cái xóm nhỏ này rồi. Hắn không biết rằng, trong căn phòng nhỏ kia, đối thủ của hắn đang ráp nối những mảnh ghép cuối cùng cho một hồ sơ hoàn chỉnh. Ông Tùng ngồi đối diện với bà Mai, trên bàn là tập hồ sơ dày cả trăm trang, được đóng gáy cẩn thận. “Mình sẽ nộp bổ sung toàn bộ chứng cứ này trước ngày hòa giải,” ông Tùng nói, giọng đều đều. “Và mình sẽ đề nghị tòa áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, cấm lão Hùng có hành vi xây dựng thêm hoặc phá hoại hiện trạng.” Bà Mai nhìn ông, trong mắt bà không còn lo sợ, mà là một sự yên tâm lạ thường. Bà chợt nhớ lại cái thời ông còn mặc áo vest, đứng trước vành móng ngựa bảo vệ thân chủ. “Ông… ông như trở lại ngày xưa vậy.” Ông Tùng nhìn xuống tập hồ sơ, ngón tay gõ nhẹ lên bìa. “Không hẳn. Ngày xưa, mình bảo vệ người khác. Còn bây giờ,” ông ngẩng lên, ánh mắt kiên định, “mình bảo vệ nhà mình.” Tiếng xe tải chở vật liệu lại ầm ầm ngoài đường. Có vẻ lão Hùng không những không dừng lại, mà còn định xây thêm gì đó. Ông Tùng đứng dậy, bước ra cửa. Ông nhìn đám thanh niên đang bốc từng bao xi măng xuống, và lão Hùng đứng chỉ đạo tay chân. Ông không nói gì, chỉ lặng lẽ rút từ trong túi ra một chiếc điện thoại cũ, bấm nút quay phim. Lão Hùng thấy ông, cười to, cố tình nói to hơn: “Xây cho cao lên! Xây cho chắc vào! Chỗ này lát nữa làm cột cổng mới cho oai!” Ông Tùng thu điện thoại vào túi, quay vào nhà. Ông biết, mỗi hành động ngang ngược này của lão Hùng, đều đang tự đào hố chôn chính hắn. Và nhiệm vụ của ông bây giờ là đảm bảo rằng, khi thời cơ đến, cái hố đó phải đủ sâu.