Chương 153: Một Đồng Không Còn Nợ
Chiếc khăn đã khô.
Người giặt trải nó trên bàn nhà ăn, dùng đầu ngón tay vuốt qua chỗ Bảo làm dính bụi hôm trước. Vết bẩn không còn; đường vá vẫn nguyên. Bà đưa khăn cho người phụ trách, người ấy xem xong mới lấy chiếc dự phòng đang dùng ra.
“Chiếc này trả kho,” bà nói. “Ngươi nhớ hỏi người nhận xem họ cần giặt trước khi cất không.”
Tạ Tiểu Bảo không đặt khăn lên tay áo. Hắn đã mượn một mảnh vải bọc sạch, trải lên ghế rồi gấp chiếc dự phòng vào giữa. Tờ phiếu để ở túi ngoài. Sân sửa rào vẫn có bụi, nên hắn đi theo lối sau đã xem hôm qua.
Tới kho, người nhận mở bọc, kiểm khăn và ghi cần giặt trước khi xếp vào ngăn sạch. Ông nhận chiếc khăn cùng phiếu, đưa phần xác nhận cho Bảo. Hắn đọc đúng tên món, rồi quay lại nhà ăn bằng lối cũ phía sau.
Người phụ trách đối tờ giấy, đặt một đồng lên bàn.
“Đủ hai lượt.”
Bảo cầm đồng tiền, lật hai mặt. Hắn đã đợi nó qua một buổi và một đêm; bây giờ nó nhỏ hơn hắn tưởng. Hắn bỏ vào túi, rồi hỏi:
“Nếu hôm qua con không làm bẩn khăn thì bà đã trả hôm qua?”
“Phải.”
“Vậy là con đã làm thêm một ngày mà vẫn một đồng.”
“Ngươi có thể không nhận tiếp. Ta đã nói nếu cần sẽ nhờ người khác.”
“Con biết. Con chỉ đang tính.”
Bà không thu lại đồng tiền. Bảo cũng không đòi thêm. Hắn xin mượn bút ghi vào tờ việc: một đồng đã nhận; chiếc dự phòng về kho, chờ giặt. Dưới đó, hắn ghi số lần phải đi và việc mình đã làm bẩn khăn. Người phụ trách hỏi hắn có muốn nhận thêm việc không.
“Việc gì ạ?”
“Xếp bát lên bàn trước bữa trưa.”
“Bao nhiêu bát? Có phải khiêng chồng lớn không?”
“Ngươi không phải khiêng. Người bếp đặt từng khay ở đầu bàn; ngươi xếp ra.”
Bảo hỏi tiền và thời gian. Bà nói việc này nằm trong ca của người khác, hôm nay người ấy vẫn tới. Bà chỉ cần hắn giúp một lát nếu rảnh, không phải ca thuê. Hắn nhìn đồng tiền vừa nhận, nghĩ tới bát cơm sắp được phát.
“Con giúp tới khi người xếp bát tới. Nếu con phải đi, con nói trước.”
Hắn lau tay, nhận khay đầu tiên. Các bát úp được đặt theo từng hàng, mép cách nhau đủ để người lấy không làm đổ bát kế. Khi người xếp bát tới, Bảo chỉ hàng còn dang dở rồi giao việc. Người ấy cảm ơn, bảo hắn để khay xuống, không cần xếp nốt cho đẹp.
Bảo đi ra sân. Hắn thấy trong lòng nhẹ hơn lúc bước vào kho hôm qua; không phải vì đã kiếm được một đồng, mà vì lần này hắn biết mình nhận phần nào. Ngoài cửa có một người từ phòng Hứa Đồng tới tìm. Người ấy hỏi hắn có thể sang quản sự sau bữa trưa không; đội nhận báo cần đối một chi tiết từ chuyến đi.
“Chuyện dấu ở cửa?”
“Không. Chuyện nước và đồ đoàn đã dùng lúc chờ đường.”
“Con có cần mang bản chép không?”
“Không cần. Chỉ kể điều ngươi biết.”
Bảo nhận lời. Hắn ăn trưa sớm: cơm, canh và rau. Đồng tiền vừa nhận nằm trong túi, hắn định mua thêm bánh nhưng nhớ hôm nay sẽ ngồi trả lời, không biết mất bao lâu. Hắn mua một cái, ăn một nửa, gói nửa còn lại.
Trong phòng Hứa Đồng có một người của đội tiếp vận và người nhận báo từng hỏi hắn về cửa hẹp. Trên bàn là danh sách đồ cấp cho đoàn, bên cạnh có ba dòng ghi bằng nét bút khác nhau. Hứa Đồng nói đội đang chuẩn bị một lượt tiếp tế cho người làm ở đoạn ngoài trạm. Họ muốn xem lần trước nước đã được đưa vào và dùng ra sao, để tính chuyến mới; việc đường sâu có mở hay không vẫn do đội kiểm tuyến quyết định.
Người tiếp vận chỉ vào dòng thứ nhất. “Lúc các ngươi nghỉ ở chỗ có cửa hẹp, còn mấy bình?”
Bảo nhớ hai bình của mình và Thanh Nghi, cùng nước của nhóm Dư An. Nhưng đồ của y vụ được để riêng; hắn không thể nói đó là cùng một phần.
“Con biết hai bình của con và Thanh Nghi. Nước của Dư y sĩ có riêng, con không cầm tính.”
“Trong hai bình còn bao nhiêu?”
“Có vơi. Con không đo được bằng gáo lúc ấy.”
Người tiếp vận hỏi thêm: hai bình có được châm nước ở đâu trước khi tới cửa không. Bảo nói đoạn nào hắn tận mắt thấy, đoạn nào mình chỉ nghe gọi. Đến một chỗ hắn không chắc, Hứa Đồng mở sổ công việc. Trong sổ có ghi đã nhận nước, nhưng không có số lượng bằng cùng đơn vị với bảng tiếp vận.
“Ở đây ghi một bình,” người tiếp vận nói. “Bình cỡ nào?”
“Bình đoàn cấp cho con.”
“Ta cần biết nó chứa bao nhiêu.”
Bảo nhìn dòng chữ. Hôm dưới đất, một bình là cái hắn đang cầm, không ai phải hỏi cỡ; bây giờ trên bàn có một bình vẽ nhỏ và một bình vẽ lớn, cả hai đều có thể được gọi bằng cùng một chữ.
“Con có thể nhận ra bình của mình nếu thấy lại,” hắn nói. “Nhưng con không biết nó bằng mấy gáo.”
Người tiếp vận đưa một tờ khác: danh sách đồ đã trả, trong đó có chiếc bình của đợt điều tạm. Ông muốn gặp người coi kho để đối cỡ bình với số ghi ở trạm. Hứa Đồng hỏi Bảo có thể đi cùng không. Hắn nhìn đầu gối, nói đi quãng gần được, nhưng nếu phải mang bình đầy thì cần người khác.
“Ta chỉ cần ngươi nhận đúng chiếc,” người tiếp vận nói.
Ở kho, họ không lấy chiếc bình bất kỳ trên giá. Người coi kho xem số đồ của đợt điều tạm, đưa ra chiếc đã được làm sạch sau khi trả. Bảo nhận ra vết xước ở gần quai và nút buộc từng giữ còi. Người coi kho đối lại phiếu, xác nhận đúng món.
Người tiếp vận đặt một bình đo của kho lên bàn. Bình của Bảo đựng được ít hơn chiếc dùng làm chuẩn. Họ đổ nước sạch vào bình chuẩn theo mức đã có, rồi rót sang bình kia; tới khi bình Bảo đầy, trong bình chuẩn vẫn còn một phần. Người coi kho dùng một chiếc cốc nhỏ hứng phần còn lại, đánh dấu mức trên giấy. Bảo vẽ hai chiếc bình cạnh nhau vào mảnh giấy của mình, ghi tên từng chiếc để khỏi nhầm.
“Vậy một bình của con không bằng một bình trong sổ kia,” Bảo nói.
“Không bằng về sức chứa. Còn hôm đó bên trong có bao nhiêu, ta vẫn không biết.”
Bảo nhìn chiếc bình đầy. Hắn đã có thể trả lời cỡ bình, nhưng không thể quay lại ngày trong đường hầm để đo phần nước còn khi ấy. Hắn hỏi có nên sửa dòng “một bình” trong sổ không.
Hứa Đồng lắc đầu. “Không sửa dòng đã ghi dưới đó. Ta thêm phần đối cỡ hôm nay, ghi rõ hôm nay đo.”
Người tiếp vận dùng bút ghi: bình cấp cho Bảo có sức chứa nhỏ hơn bình chuẩn; lượng nước còn lúc chờ đường chưa đo được. Ông không điền con số còn lại bằng cách lấy sức chứa trừ đi một lượng phỏng đoán. Ông hỏi có ai khác nhớ lượt chia nước; Hứa Đồng nói sẽ đối với lời của những người còn lại.
Bảo nhìn phần nước trong cốc. “Chỉ thiếu chừng ấy mà phải mang thêm một bình?”
“Còn tùy số người và quãng đường. Nếu mỗi bình thiếu chừng ấy, mười bình sẽ thiếu mười lần chừng ấy.”
Người tiếp vận không quyết định ngay số bình cho chuyến mới. Ông hỏi kho có đủ nắp và người mang không; người coi kho bảo phải đối danh sách của đội đi. Bảo nhớ mười hai bình hôm trước: có bình sạch nhưng thiếu nắp, cuối cùng chiếc cuối tới sau. Hắn kể việc đó, kể cả phần mình không biết nước được đong lúc nào.
Người tiếp vận hỏi có thể xem phiếu giao bình không. Người coi kho lấy bản lưu, đặt cạnh giấy đo. Hai người trao đổi về giờ giao và người nhận; Bảo đứng nghe, không thêm tên mình vào danh sách người đi.
Khi họ xong, người coi kho đổ nước vừa đo vào thùng sạch để dùng, không để bình đầy trên bàn. Bảo trả nửa chiếc bánh còn lại vào túi rồi nói với Hứa Đồng:
“Hôm ở dưới, con nghĩ ghi một bình là đủ.”
“Với ngươi lúc đó thì có thể đủ để nhớ. Người chuẩn bị chuyến sau cần thêm cỡ bình và thời điểm.”
“Nếu con biết trước, con đã ghi.”
“Bây giờ biết rồi, lần sau ghi thêm.”
Bảo muốn hỏi nếu lần sau lại có thứ hắn chưa biết thì làm sao. Hắn nhìn người tiếp vận đang cất tờ đo, rồi không hỏi. Ngay cả người vừa đo cũng chưa biết số nước còn trong đường hầm; họ sẽ phải hỏi tiếp những người đã có mặt.
Chiều, hắn về khu nuôi. Ô Kê đứng trên nền khô, mép rào mới vẫn chắc. Người coi nói con gà nhỏ ở ô bên đã được xem lại chân, còn cần theo dõi; Bảo không tự mở giỏ. Hắn chia lượt kê thứ hai cho Ô Kê, kiểm nước và cài chốt.
Lâm Hổ tới khi hắn đang ăn nửa cái bánh dành từ trưa. Nghe chuyện chiếc bình nhỏ hơn bình chuẩn, Hổ hỏi:
“Vậy người ta phát thiếu nước cho ngươi?”
“Ta không biết. Hôm ấy còn phải xem phát mấy bình, ai mang và bao nhiêu người dùng.”
“Ngươi nói dài hơn trước.”
“Vì ngươi hỏi một câu có nhiều chỗ trống.”
Hổ cười. Hắn bảo ngày mai được nghỉ buổi tập, muốn sang hỏi Thanh Nghi xem nàng có được ra hành lang nữa không. Bảo nói hãy hỏi người trực y vụ trước; buổi trước nàng tự xin lùi lịch kiểm, không có nghĩa hôm nào cũng tiếp người.
Hai người đi ăn tối. Bảo lấy phần cơm và canh, rồi dùng một đồng vừa nhận mua thêm bánh. Hắn ăn hết cái bánh, không tính một đồng ấy thêm lần nữa khi ghi số còn lại.
Về phòng, hắn đặt tờ việc đã hoàn thành dưới bọc nồi: khăn dự phòng đã trả, một đồng đã nhận. Chiếc nồi vẫn bọc kín; chưa có lời nhắn mới về việc nấu. Hắn không lấy nó xuống.
Trên bàn, cạnh chiếc bát cũ Mộc để lại, là tờ giấy vẽ hai chiếc bình không bằng nhau.