Chương 343: Rãnh Dưới Phiến Đá
Ông Cẩn tới giếng ngoài khi Tạ Tiểu Bảo đang ăn nửa chiếc bánh khô.
Người thợ đá mang một túi vải, trong đó có dây đo, một chiếc bàn chải nhỏ và vài dụng cụ bọc riêng. Ông Thuận đi cùng ông, xách bình nước. Thấy Bảo vội giấu phần bánh còn lại vào túi, ông Cẩn bảo:
“Cháu cứ ăn. Ta vừa giao bậc đá, cũng cần ngồi nghỉ một lát.”
Bảo ngồi lại trên ghế. Thanh Nghi rót nước cho hai người khách; Hổ kiểm quai túi dụng cụ giúp ông Cẩn. Ăn xong, Bảo lấy hình chân giếng ra, chỉ phần vệt sẫm hôm qua mới lộ thêm. Ông Cẩn xem kỹ hơn lần trước, hỏi người giữ gàu đứng cách vệt ấy bao xa.
“Gần lắm ạ. Chân bác ở phía này.” Bảo chỉ lên giấy. “Chúng cháu không dời bác.”
“Vậy ta nhìn nền từ chỗ khác trước.” Ông Cẩn gấp lại tờ giấy, đưa trả hắn. “Cháu dẫn đường.”
Họ qua ngã chia, theo lối cao vào Lạc Kê. Tới vườn rau, ông Cẩn thấy bà cụ đứng dưới tấm che, tay giữ rổ. Ông dừng lại. Dù đã nghe ông Thuận kể, ông vẫn gọi bà một tiếng. Bà không quay đầu.
Ông Thuận kể tấm che đã được buộc thêm vào cọc sau trận mưa. Ông Cẩn nhìn nút dây, nói nếu gió lớn thì đầu cọc cần được giữ chắc hơn. Hổ nhận việc ấy; anh và Bảo chèn thêm một hòn đá nhỏ ở chân cọc, không đặt lên luống rau.
“Chúng ta sẽ quay lại,” Bảo nói với bà cụ. Hắn không biết bà có nghe, nhưng ông Cẩn cũng chào trước khi đi tiếp.
Dư An đón họ ở nhà bà Mạnh. Ông dẫn người thợ vào nhìn bà và giải thích nhóm chưa biết nguyên nhân của hiện tượng trong làng. Ông Cẩn đứng cạnh cửa, nhìn chiếc bánh và hai bàn tay dính bột. Ông không dùng dụng cụ gì; chỉ lắng nghe Dư An kể những chuyển động nhỏ họ đã nhận ra qua nhiều ngày.
“Ta tới xem giếng,” ông nói. “Nhưng nếu thấy nền không an toàn để mở, ta sẽ nói.”
Bảo gật đầu. Hắn muốn được nhìn dưới đá, nhưng cũng muốn ông Cẩn nói thật. Hắn đã trả tiền người chuyển thư cho chặng đầu, chờ tin từ ông Lộc; còn hôm nay, việc có một người biết nghề đứng cạnh giếng đã là một bước khác.
Họ tới sân giữa làng. Hổ ở lại với Dư An và bà Mạnh, trông Xám cùng Ô Kê. Con gà đã nghe tiếng người mới, gõ mỏ vào nan lồng mấy lần. Bảo thay nước cho nó trước khi đi, hứa sẽ kể những gì ông Cẩn thấy.
Người giữ dây gàu vẫn đứng cạnh miệng giếng. Ông Cẩn nhìn bác ấy trước, sau đó đi vòng ra phía đối diện, nơi không phải bước qua dây. Ông cúi xuống xem các phiến đá lát quanh chân giếng, tìm đường nước sau mưa và chỗ đất đã khô.
“Phiến được sửa trước đây không phải chỗ này,” ông nói sau một lúc. Ông chỉ một phiến ở mép sân, cách thành giếng một khoảng. “Ta nhớ vết sứt ở góc. Cha ta từng mài bớt góc đó vì người gánh nước hay vấp.”
Ông ngồi xuống, chỉ cho Bảo thấy cạnh phiến đã được mài tròn. Hắn cúi nhìn. Chỗ ấy quả thật khác những cạnh còn lại, nhưng hắn chưa bao giờ chú ý tới; ngày trước hắn chạy qua sân nhiều hơn là nhìn xuống đất.
“Dưới phiến ấy có rãnh phải không ạ?”
“Ngày đó có. Ta cần xem nó còn thoát nước không.” Ông Cẩn đưa đầu dây đo cho Thanh Nghi giữ, đo khoảng từ mép phiến tới chân giếng. “Nó ở phía ngoài, không đỡ thành giếng theo những gì ta từng thấy. Nhưng bao năm rồi, ta không thể chỉ dựa vào trí nhớ.”
Bảo chỉ vệt sẫm nơi Ô Kê đã bới. Ông Cẩn dùng bàn chải khô quét rất nhẹ phần đất đã rời trên mặt, không gạt sâu vào khe. Một đoạn sẫm hiện ra, hơi cong, không chạy thẳng theo mép hai phiến.
“Có người đã tạo vết này,” ông nói. “Nó không giống một vết nứt tự nhiên. Nhưng ta chưa biết người ta định khắc hình gì.”
Bảo lấy bản chép dấu từ Thái Huyền. Thanh Nghi giữ giấy gần ánh sáng. Ông Cẩn so đường cong trên đá với nét trong giấy, rồi lắc đầu.
“Ta quen xem đá và đường đục, không biết đọc dấu này. Phần lộ ra ngắn quá để nói hai hình giống nhau.”
“Cháu hiểu.” Bảo nhìn bàn chải trong tay ông. “Có thể quét thêm không?”
“Có thể quét phần đất đã rời. Còn đất chèn trong khe giúp giữ các phiến khỏi xê dịch, ta chưa lấy ra.”
Ông làm mẫu một đoạn nhỏ, để đất rơi ra mép sân. Bảo định giúp, nhưng ông đưa hắn việc khác: giữ chiếc túi cho dụng cụ không lăn gần người giữ gàu. Hắn hơi tiếc, rồi cầm túi đứng bên. Thanh Nghi nhìn theo đường bàn chải, ghi lại những chỗ mới lộ.
Vệt sẫm chạy tới sát thành giếng, biến mất dưới chân đá. Phía bên kia có thêm một vết ngắn, nhưng khoảng giữa bị che. Ông Cẩn không nối chúng thành một đường trên giấy. Ông đưa đầu bàn chải chỉ khoảng cách giữa hai đoạn, rồi bảo Bảo nhìn.
“Cháu thấy gì?”
“Có hai đoạn. Một đoạn cong, một đoạn ngắn. Chúng có thể nối nhau, nhưng con không thấy phần ở giữa.”
“Đúng.” Ông Cẩn đặt bàn chải xuống. “Nếu ta vẽ chúng liền, sau này người khác có thể tưởng ta đã thấy cả đường.”
Bảo nhớ dấu hỏi mình đặt ở bệ tượng. Hắn lấy bút bổ sung đoạn ngắn trên hình giếng, chừa khoảng trắng ở giữa. Lần này nét vẽ không phải để kéo dài sự chờ đợi; nó giúp hắn giữ nguyên chỗ chưa nhìn thấy khi kể với người khác.
Ông Thuận đi theo đường rãnh ngoài sân. Sau mưa, nước đã để lại một vệt bùn mảnh từ phía giếng tới chỗ đất thấp. Ông gọi người thợ ra xem. Ông Cẩn đặt bàn tay gần rãnh, quan sát hướng dốc, rồi ngồi xuống bên phiến đá có góc mài tròn.
“Chỗ này ta biết hơn. Nếu rãnh còn như trước, nước sẽ đi dưới mép phiến rồi ra bên kia. Ta có thể xem đầu rãnh mà không nâng đá sát giếng.”
Bảo quỳ cạnh ông. Đầu rãnh bị lá và đất lấp một phần. Ông Cẩn lấy que nhỏ, gạt lớp lá ở miệng rãnh. Một lối hẹp hiện ra, lát bằng những mảnh đá đặt nghiêng. Không có nước chảy lúc này, chỉ còn đất ẩm.
“Ngày trước cha ta sửa chỗ đó,” ông nói. “Chúng ta thay mấy viên ở ngoài cùng, không đụng tới phần đi vào phía giếng.”
Bảo nhìn theo rãnh. Dưới mép phiến đá, lối hẹp tối dần rồi khuất. Hắn muốn thò que sâu vào, nhưng ông Cẩn giữ đầu que lại.
“Nếu có chỗ rỗng hay vật mắc trong đó, đẩy mạnh sẽ làm nó kẹt sâu hơn. Ta có thể dùng ánh sáng xem trước.”
Thanh Nghi lấy chiếc gương nhỏ trong túi, hứng nắng chiếu vào miệng rãnh. Lần đầu ánh sáng chỉ chạm mép đá. Nàng đổi góc, Hổ không ở đây để giữ gương, nên Bảo nhận phần việc ấy. Hắn xoay gương theo lời nàng, để vệt sáng đi qua đoạn hẹp.
Bên trong có một mặt đá dựng, trên mặt đá là vệt đen mỏng. Ông Cẩn cúi nhìn từ ngoài. Ông không nói đó là đường khói, chữ hay dấu. Vệt đen chỉ hiện trong một khoảng ngắn; khi mây che nắng, nó lại chìm vào tối.
“Ta thấy rồi!” Bảo nói.
“Ta cũng thấy.” Ông Cẩn ngồi thẳng dậy, xoa đầu gối. “Đó là một mặt đá phía trong rãnh. Ta chưa biết vệt đen là gì.”
Bảo giữ gương chờ nắng, nhưng mây không đi ngay. Hắn muốn dùng đèn đưa vào gần, song miệng rãnh thấp và phía trong chưa rõ có gì. Thanh Nghi bảo họ có thể trở lại với gương khi nắng khác, hoặc hỏi Dư An và Hổ cùng xem. Hắn đặt gương xuống, ghi lại vị trí vệt đen và hướng ánh sáng vừa chiếu.
Ông Thuận nhìn về nhà bà Mạnh. “Ta đi báo cho Dư An biết được không? Ông ấy đang chờ.”
“Con đi cùng,” Bảo nói.
Hổ ra đón ở hiên. Anh nghe kể rồi nhìn ông Thuận: “Không có ai đụng tới thành giếng chứ?”
“Không. Ông Cẩn chỉ mở phần lá ở đầu rãnh ngoài sân, soi thấy một mặt đá bên trong.”
Dư An nhờ Hổ ở lại với bà Mạnh, rồi cùng Bảo ra giếng. Ô Kê đập cánh trong lồng khi hắn qua hiên; Bảo đặt thêm nước và nói mình sẽ về. Hắn không mở cửa lồng, vì người thợ còn đang làm việc dưới đất.
Đến sân, Dư An nghe ông Cẩn kể lại từng bước. Ông xem chỗ đất đã gạt, người giữ dây gàu và miệng rãnh. Khi nắng trở lại, Bảo cùng Thanh Nghi thử soi lần nữa. Vệt sáng đi vào sâu hơn một chút, nhưng vẫn chỉ cho thấy mặt đá và vệt sẫm.
“Có thể chép hình phần nhìn thấy không?” Dư An hỏi.
“Được. Ta cũng muốn xem lại lúc ánh sáng khác.” Ông Cẩn nhìn trời. “Nhưng chiều nay ta phải về. Ta sẽ vẽ vị trí đầu rãnh, rồi nếu các vị đồng ý, hôm khác ta mang một tấm gương nhỏ hơn tới.”
Bảo đồng ý. Ông dùng giấy của mình, vẽ phiến đá đã từng sửa, hướng rãnh và chỗ mặt đá bên trong. Ông đưa cho Bảo một bản, giữ một bản. Tiền công hôm nay ông nhận sau khi Thanh Nghi đề nghị lần nữa; họ ghi rõ việc ông đã làm và chưa làm, để lần sau không ai tưởng nền giếng đã được mở hết.
Trước khi đi, ông Cẩn tới nhìn pho tượng dưới cây. Ông thấy đoạn cong ở bệ, bảo có vết đục, nhưng không nhận ra ký hiệu. Bảo kể đã gửi hình cho Mộc và đang chờ tin. Người thợ không đoán thêm; ông dặn mưa có thể làm bùn trên bệ trôi dần, cứ xem lại sau.
Ông Thuận tiễn ông Cẩn ra ngã chia. Bảo nhìn theo, rồi quay về giếng. Người giữ dây gàu vẫn ở bên thành. Hắn cúi xuống chào bác, kể ông thợ đã soi được một mặt đá trong rãnh và sẽ quay lại nếu sắp xếp được.
Khi về nhà bà Mạnh, hắn đem hai bản vẽ trải cạnh nhau: bệ tượng và rãnh giếng. Một bản do hắn vẽ, bản kia do người thợ vẽ. Chúng chưa ghép thành một hình, nhưng lần này trong bản rãnh đã có một mặt đá ở phía trong, nơi buổi sáng hắn chưa từng nhìn thấy.
“Bà ơi, hôm nay chúng con không nhấc đá sát giếng,” hắn kể. “Ông Cẩn giúp soi đường nước. Dưới đó có một mặt đá, còn vệt đen là gì thì chưa biết.”
Ô Kê gõ mỏ vào nan lồng. Bảo ra hiên, ngồi xuống cạnh nó. Hắn đưa ngón tay qua khe; con gà chạm mỏ vào đó, rồi nghiêng đầu về phía con đường. Bảo nhìn theo hướng nó, nhớ vệt sáng vừa đi vào miệng rãnh và biến mất khi mây kéo qua.
“Lần sau ta mang gương nhỏ hơn,” hắn nói. “Nếu ngươi biết trong đó có gì, ngươi phải chỉ cho ta bằng cách khác.”
Ô Kê không trả lời. Nó bước tới máng nước, uống vài ngụm, rồi đứng nhìn ra sân cho tới khi trời tối.