Chương 456: Đường Có Mùi Muối
Lời mời của bà Liên đến cùng một túi cá khô nhỏ.
Người trạm nói bà gửi cá nhờ đổi lấy gạo ở Lạc Kê, còn thư là trả lời Bảo. Người giữ sổ ở cửa gần biển đồng ý để hắn và Thanh Nghi đến xem bản gốc. Bà Liên ghi giờ có thể gặp, chỉ đường tới trạm ven biển và nhắc họ đừng đến vào lúc nước lên cao: con đường qua bãi sẽ ngập.
Bảo đọc xong thư, xách túi cá đi tìm bà Mạnh. Bà xem giấy, nói có thể đổi gạo giúp nhưng phải cân cá trước. Hắn đặt túi lên cân; bà trừ phần vỏ và dây, tính ra một túi gạo nhỏ. Tín nhìn cá, hỏi có được xin một con không. Bà Mạnh bảo muốn ăn thì mua, cậu lấy tiền riêng trả rồi cầm con cá chạy vào bếp.
“Đệ không để phần huynh à?” Bảo gọi theo.
“Có. Huynh vào nhóm lửa.”
Trong bếp, Thanh Nghi đang vá lại quai túi. Nàng xem thư, nói mình vẫn muốn đi. Bảo đưa tờ ghi tiền đường đã kẻ hôm trước. Hắn có mười sáu đồng tiền công còn lại, giữ riêng một đồng của Mộc. Bà Liên không ghi giá xe; nàng đề nghị ra chợ hỏi trước, đồng thời tìm hiểu nơi có thể nghỉ nếu không đến kịp giờ nước xuống.
Hổ nhận đi cùng họ đến chợ. Tại trạm, người đánh xe nói đoạn sạt đã có lối vòng, giá một lượt cao hơn đường cũ. Ông đưa ba ngón tay, rồi nói nếu có hàng đi cùng thì có thể giảm một đồng. Bảo tính hai người cả đi lẫn về, cộng thêm một đêm ở trọ. Hắn đặt ngón tay lên dòng cuối.
“Còn tiền ăn.”
“Và tiền nếu xe không chạy đúng ngày,” Thanh Nghi nói.
Hắn thở dài, mở túi đếm lại. Tính đủ những khoản ấy, tiền hắn mang theo sẽ không còn nhiều. Hổ hỏi người đánh xe có chuyến hàng nào đi về phía biển không. Ông bảo sáng kia có xe chở chum, còn hai chỗ trên thùng nếu khách chịu ngồi cùng hàng. Chiều về chưa chắc có xe; họ có thể hỏi ở trạm ven biển.
Bảo nhận tờ ghi giờ và giá, chưa đặt tiền. Ra khỏi trạm, hắn hỏi Thanh Nghi: “Nếu con đi một mình thì đủ hơn.”
“Ta đã nói muốn đi. Tiền đường của ta tự trả.”
“Con mời cô đi cùng.”
“Đi cùng không có nghĩa ngươi phải mua chỗ cho ta.”
Hắn nghĩ một lúc rồi gật. Nàng có túi tiền riêng, tự hỏi giá và tự tính. Hai người quay lại đặt chỗ trên xe chở chum, mỗi người trả phần của mình. Người đánh xe viết giấy nhận tiền, ghi nếu xe không đi thì hoàn lại. Bảo gấp giấy, để cạnh địa chỉ trạm bà Liên cho.
Về làng, hắn kể với bà Mạnh và những người đang trực. Hổ nhận thêm một lượt trong hai ngày đầu; người chị nhà bác giữ dây nhận lượt sau, cô em nói sẽ hỏi lại nếu bác cần đi khám. Bà Mạnh không ghi tên Bảo vào lượt hắn vắng. Hắn nhìn khoảng trống được người khác điền, vừa yên tâm vừa thấy lạ: mình có thể đi mà bát nước vẫn có người trông.
“Con không mang nồi,” hắn nói.
“Bà Liên có mời nồi đâu,” Tín đáp.
“Ta nói để đệ khỏi gói nhầm.”
“Đệ định gói Ô Kê.”
Con gà nghe tên, nhảy lên ghế. Bảo hỏi bà Mạnh liệu nó có ở lại được không. Bà bảo được, nhưng không chắc nó chịu. Hắn đặt một ít thóc vào túi vải, đưa Tín và dặn mỗi bữa chỉ lấy một nắm. Tín hỏi nếu nó tự mở túi thì sao. Hắn nghĩ một lúc, cất túi lên kệ cao.
Đêm trước khi đi, Bảo đến chỗ Mộc được tiễn. Hắn không mang hương, chỉ mang một bát nước đặt cạnh tấm bia gỗ. Hắn kể mình đã gặp bà Liên, rằng ở cửa gần biển có một dòng bị gạch và những người trực đang cần đối sổ. Hắn nói mình không mang nồi, cũng chưa biết có giúp được gì.
“Con đã tính tiền xe đi,” hắn nói. “Tiền xe về chưa chắc, nhưng con có để riêng.”
Gió từ đồng đưa mùi rơm khô đến. Hắn ngồi thêm một lúc rồi đem bát nước về. Trên đường, Ô Kê theo sau, không kêu. Đến cổng, hắn nhấc nó lên, dặn hai ngày tới phải ở nhà. Nó mổ vào cổ tay hắn, nhảy xuống rồi chạy vào sân.
Sáng đi, Hổ đưa họ ra đầu đường. Tín mang hai gói cơm nắm, mỗi gói có một ít cá khô. Bảo nhận, đếm rồi hỏi gói của cậu đâu. Tín chỉ bếp: cậu đã ăn một nắm, còn một nắm để trưa. Bảo không cần chia lại.
Xe chở chum đến đúng lúc sương tan. Người đánh xe kê hai tấm ván ngồi giữa hàng, dặn không tựa lưng vào chum mỏng. Bảo đưa giấy nhận tiền; ông đối tên, trả lại. Thanh Nghi đặt túi dưới chân. Hổ đứng cạnh xe, nhắc họ khi tới trạm ven biển gửi một dòng về làng. Bảo gật, rồi nhìn quanh tìm Ô Kê.
“Đệ đã cho nó ăn,” Tín nói. “Nó ở sau bếp.”
Xe lăn bánh. Đi được một quãng, một chiếc chum phía sau phát ra tiếng cộc. Người đánh xe dừng lại, nhấc nắp chum lên. Ô Kê thò đầu ra, trên mỏ dính một hạt kê.
Tín không có mặt để nhận lỗi. Bảo nhìn con gà, rồi nhìn người đánh xe. “Con sẽ trả nếu nó làm hỏng chum.”
Ông kiểm chiếc chum từ miệng xuống đáy, thấy chưa sứt. Ông đồng ý cho gà đi nếu Bảo giữ nó ở gần, không để nhảy giữa hàng. Hắn dùng dây vải buộc lỏng vào quai giỏ, đặt ít thóc bên trong. Ô Kê ngồi vào, nghiêng đầu nhìn hắn như thể đây vốn là chỗ của nó.
Đến trạm đầu, Bảo mua thêm nước bằng một ít tiền lẻ. Thanh Nghi trải tờ giấy có dấu của bà Liên, so lại với bản chép Mộc để lại. Nàng chỉ cho hắn: dấu trong sổ cửa biển nằm trước số, còn dấu trong bản của Mộc nằm sau. Nếu hai nơi dùng cùng một quy ước thì vẫn phải biết người ghi đặt dấu vào lúc nào.
“Có thể dòng bị gạch đã chuyển sang trang khác,” nàng nói.
“Cũng có thể chỉ là viết sai.”
“Ừ. Đến nơi phải xem trang trước và trang sau.”
Bảo không đoán tiếp. Hắn ăn cơm nắm, chia một mẩu cá cho Ô Kê. Nó ngoạm phần cá rồi mổ cả cơm; hắn giữ được nửa nắm, nhưng phải đổi giỏ sang bên Thanh Nghi để nó không với tới nữa.
Quãng đường sau trạm hẹp hơn. Xe đi qua chỗ sạt, bánh nghiêng làm cả chồng chum rung lên. Bảo giữ miệng chum gần mình, Thanh Nghi chèn túi vải vào khoảng hở theo lời người đánh xe. Qua được đoạn ấy, ông dừng kiểm dây buộc. Một chiếc chum bị xước lớp ngoài, chưa nứt. Bảo hỏi ông có cần ghi vào giấy hàng không; ông bảo sẽ báo người nhận và ghi chỗ xước, dù chưa biết nó có từ trước hay vừa mới bị.
Đến chiều, gió mang mùi mằn mặn. Bảo thò đầu nhìn qua chồng chum, thấy một dải nước rộng phía xa. Nó khác giếng làng, khác con lạch gần bến cũ. Mặt nước dường như không có bờ phía bên kia.
“Đó là biển?” hắn hỏi.
“Ừ,” Thanh Nghi đáp.
Hắn muốn xuống xem ngay, nhưng người đánh xe chỉ con đường đất phía trước: nước đang lên, phải tới trạm trước khi đoạn thấp bị ngập. Xe đi nhanh hơn. Ô Kê đứng trong giỏ, vươn cổ nhìn ra ngoài. Một cơn gió làm lông nó xù lên; nó ngồi xuống, tiếp tục ăn thóc.
Họ tới trạm khi trời vừa sẫm. Bà Liên đã gửi lời cho người giữ trạm, dặn nếu hai người đến thì chỉ quán trọ gần chợ. Bảo hỏi giá một đêm, tính lại tiền còn trong túi và ghi vào tờ giấy. Hắn viết thêm giá xe về dự kiến người trạm vừa báo, đánh dấu chưa đặt chỗ.
Thanh Nghi gửi về làng một dòng: họ đã tới trạm an toàn, ngày mai sẽ gặp người giữ sổ. Nàng nhắc Ô Kê đã theo xe, để Tín khỏi tìm khắp sân. Bảo thêm dưới cùng: *Nó chưa làm vỡ chum.*
Chủ quán mang cơm và một bát canh có cá. Bảo ăn hết hai bát, hỏi có thể mua phần cơm cháy không. Bà chủ nói đáy nồi còn để dành cho con trai đi biển về. Hắn không hỏi nữa, chỉ mua thêm một chiếc bánh bằng tiền của mình. Thanh Nghi trả phần cơm của nàng; hai người giữ hóa đơn riêng.
Sáng hôm sau, bà Liên tới đón. Bà đưa họ qua chợ cá, nơi những chiếc thuyền đang được kéo lên bãi. Một người đàn ông vá lưới ngẩng đầu chào bà, rồi nhìn hai người khách. Bà giới thiệu Bảo và Thanh Nghi đến xem sổ theo lời mời, không nói họ là người giải quyết chuyện thiếu phần.
Người đàn ông chỉ ra phía mỏm đá. “Nước đang xuống. Đi bây giờ kịp trước lượt trực trưa.”
Trên mỏm đá có một căn nhà thấp, mái lợp ngói đen. Dưới chân nhà, nước biển rút dần, để lộ một lối đá hẹp. Bà Liên lấy thẻ ca từ túi áo, đeo vào cổ tay. Bảo chỉnh lại quai túi, nhìn căn nhà rồi nhìn vệt nước còn sót giữa hai phiến đá.
“Ở đây cũng có bát nước à?” hắn hỏi.
“Có,” bà đáp. “Nhưng đặt bát ở đâu, lát nữa ngươi tự xem.”
Bảo bước theo bà xuống lối đá. Ô Kê nhảy khỏi giỏ, chạy trước hai bước rồi dừng lại khi một đợt sóng nhỏ tạt qua chân. Nó quay đầu nhìn hắn. Bảo nhấc con gà lên, ôm dưới cánh tay, tiếp tục đi về phía căn nhà.