Chương 329: Tiếng Búa Chưa Rơi
Tạ Tiểu Bảo kể cho bà Mạnh nghe chuyện người bán muối đến khi trời tối.
Hắn kể ông Lộc nhớ bà mua một gói nhỏ, không chịu mua thêm dù được nói là rẻ hơn. Đến đoạn ấy, Hổ ngồi ngoài hiên bật cười. Bảo cũng cười, rồi nhìn chiếc bánh giữa hai tay bà.
“Nếu con ở đó, con sẽ xin bà mua hai gói. Một gói nấu cháo, một gói để dành.”
Thanh Nghi đang xếp lại túi gạo, hỏi: “Ngươi lấy gì trả tiền?”
“Con sẽ xin bà trả.”
“Vậy bà có đồng ý không?”
Bảo nghĩ rất lâu, cuối cùng lắc đầu. “Chắc bà sẽ bắt con về rửa nồi trước.”
Câu trả lời khiến mọi người cười thêm một lần. Khi tiếng cười lắng xuống, hắn lấy lá thư trên ghế, nhìn dòng chữ mình mới viết. Hắn đã gặp người bán muối cho bà, nhưng những lá thư gửi dọc đường vẫn chưa rõ đã tới đâu. Hắn không biết bà có từng cầm một lá nào lên đọc hay chưa.
Dư An trải tấm chăn ở chỗ tránh gió. “Ngày mai cháu muốn tới đâu?”
Bảo gấp thư. “Con muốn xem lò rèn. Hàn thúc từng sửa nồi cho người trong làng. Con chưa gặp thúc từ lúc về.”
Hắn nhìn Nhân Gian Lô trong sọt. Cái nắp vẫn lệch, song lần này hắn không định mang cả nồi đi nhờ sửa. Người thợ rèn mà hắn nhớ có thể cũng đang dở một việc nào đó, giống bà Mạnh và Thôi thúc. Hắn chỉ muốn biết ông ở đâu.
“Ta đi cùng,” Hổ nói. “Dư An và Thanh Nghi ở đây.”
Bảo đồng ý. Trước khi ngủ, hắn kiểm máng nước của Ô Kê. Con gà đã rúc đầu vào cánh, chỉ mở một mắt khi hắn tới gần. Hắn nói khẽ rằng sáng mai mình ra lò rèn rồi sẽ về. Nó không đáp, cũng không mổ tay hắn.
Đêm ấy Bảo mơ thấy tiếng búa. Trong mơ, hắn đứng ở đầu đường, nghe từng tiếng vang từ lò rèn. Hắn cố đếm xem còn mấy tiếng thì tới nhà Hàn thúc, nhưng mỗi lần đếm đến ba, tiếng thứ tư lại vang lên từ một nơi khác. Hắn chạy tới, chỉ thấy một chiếc búa đang dừng giữa không trung.
Khi tỉnh dậy, bên ngoài đã sáng. Hổ đang cho Xám uống nước. Tiếng hắn nghe thấy không phải tiếng búa, mà là chiếc gàu nhỏ Hổ mang theo chạm vào thành chậu.
“Ngươi gọi ta à?” Bảo hỏi.
“Không. Ta sợ làm ngươi thức nên đã đặt chậu xa hơn.”
Bảo ngồi dậy, nhìn vào nhà. Thanh Nghi đang ở cạnh bà Mạnh; Dư An tựa lưng nghỉ trên ghế. Tờ hình chiếc bánh vẫn nằm cạnh bát và lá thư. Trong ánh sáng sớm, hắn nhận ra đầu ngón tay bà đã dịch thêm một chút so với hình vẽ gần nhất.
Hắn không đánh thức Dư An. Hắn cùng Thanh Nghi nhìn một lát, rồi lấy bút đánh dấu trên giấy. Thanh Nghi ghi thêm thời điểm họ quan sát. Cả hai đều biết nét vẽ chỉ giúp so vị trí tương đối, không thể cho biết chính xác bà đã mất bao lâu để cử động như thế.
“Con đi lò rèn,” Bảo nói nhỏ với bà Mạnh. “Con về sẽ kể.”
Hắn và Hổ ăn phần gạo nấu từ tối, uống nước rồi đi. Trước khi rời hàng rào, Bảo dừng bên lồng Ô Kê. Nó đang ăn thóc, không ngẩng lên. Hắn đặt thêm một nhúm nhỏ vào góc máng, được Hổ nhắc rằng con gà cũng biết no.
“Ta để dành cho nó ăn sau.”
“Nó có biết phần nào ăn sau không?”
Bảo nhìn Ô Kê đang mổ nhúm thóc mới. “Có lẽ không.”
Hắn vẫn để nguyên. Hổ nhận bình nước, hai người theo đường qua giếng. Bảo không rẽ sang chỗ Thôi thúc lần này; hắn giơ tay chào từ xa, rồi đi tiếp. Qua khoảng sân có pho tượng, con đường hẹp dần giữa hai hàng rào thấp. Lò rèn ở cuối lối, nơi Bảo nhớ ngày trước thường có mùi than và tiếng kim loại va nhau.
Hôm nay họ đến gần mới nghe thấy tiếng động. Không phải tiếng búa, mà là một tiếng gió rít qua khe mái. Cánh cửa lò mở. Trong sân có một chậu nước, một đe sắt và bó củi dựa vào tường. Vài chiếc móng ngựa nằm trên tấm ván gần cửa; một cái đã xong, hai cái khác còn dang dở.
Hàn Luyện đứng cạnh đe. Một tay ông giữ chiếc kìm dài, tay kia cầm búa. Đầu búa ở phía trên miếng sắt, chưa chạm xuống. Ông nhìn vào chỗ sắt nằm trên đe, lông mày hơi nhíu.
“Hàn thúc!”
Bảo gọi hai lần. Người thợ rèn không quay lại. Hắn chạy tới, song Hổ kéo hắn dừng ở rìa sân.
“Đợi ta xem chỗ chân trước.”
Trên đất có mấy mảnh kim loại nhỏ và một thanh sắt đặt ngang lối. Hổ dùng chân kéo thanh sắt ra xa đường đi, rồi cả hai mới tới bên đe. Ông Hàn vẫn ấm khi Hổ chạm nhẹ vào cổ tay. Bảo nhìn cái búa. Trong giấc mơ, nó cứ ở mãi trên không; trước mặt hắn bây giờ cũng vậy, nhưng người cầm búa là Hàn thúc thật.
“Con về rồi,” hắn nói. “Con đi cùng Hổ. Anh ấy đang đứng đây.”
Hổ chào ông Hàn. Không có tiếng đáp. Bảo nhìn quanh lò, tìm xem có ai khác không. Dưới mái có một người đang ngồi bên đống than, bàn tay giữ chiếc xẻng nhỏ. Bảo không nhận ra người ấy. Hắn gọi, nhưng người kia cũng không quay đầu.
Giữa lòng lò, than vẫn có một vùng đỏ sẫm. Bảo thấy lạ. Hôm hắn rời làng, ai làm bếp cũng biết than để qua đêm sẽ nguội dần; còn đây, từ lúc cả nhóm tới làng đến giờ đã mấy ngày, trong lò vẫn thấp thoáng màu đỏ.
“Hổ, nhìn này.”
Hổ đứng ở cửa lò, không cúi sát. Anh quan sát một lúc rồi bảo: “Ta thấy. Nhưng ta không biết than này đã ở đó từ bao giờ.”
“Có ai mới nhóm không?”
“Ta không thấy ai khác.”
Bảo nhìn người ngồi bên đống than. Bàn tay người ấy vẫn giữ xẻng, hướng về phía lò. Hắn muốn cầm xẻng lên gạt thử, nhưng đó là đồ người kia đang dùng, và hắn chưa biết việc mình làm có ảnh hưởng thế nào. Hắn dừng cách lò một khoảng, đưa bàn tay tới gần rồi lại rụt về. Từ chỗ đứng, hắn không cảm được hơi nóng rõ ràng.
“Ta gọi Dư An tới xem nhé?” hắn hỏi.
“Trước hết nhìn xem có gì cần xử lý ngay không.” Hổ đi vòng qua sân. Mái lò còn nguyên, không có lửa bén ra ngoài. Bó củi dựa sát tường nhưng không nằm cạnh miệng lò. Anh nhặt một mảnh vải khô vướng ở lối, treo lên chỗ xa hơn, rồi trở lại bên Bảo. “Chúng ta về báo ông ấy. Không đụng tới búa hay kìm.”
Bảo gật đầu, nhưng trước khi đi, hắn nhìn thanh sắt trên đe. Một đầu sẫm màu, đầu kia sáng hơn một chút dưới mái lò. Hắn không biết màu ấy là ánh sáng hay dấu vết sức nóng. Hắn lấy sổ vẽ nhanh chiếc búa ở phía trên thanh sắt, đánh dấu vị trí tương đối của chúng.
“Lần sau nếu nó rơi xuống, con sẽ biết,” hắn nói.
Hổ nhìn bức vẽ. “Ta nhớ cán búa nghiêng về bên này hơn.”
Bảo nhìn lại, sửa một nét. Hắn không giỏi vẽ, nhưng có Hổ cùng nhìn nên bức hình đỡ sai hơn. Hắn viết thêm: *Hàn thúc ở lò, tay cầm búa và kìm. Có vùng đỏ trong than; chưa biết vì sao.*
Lúc ra khỏi sân, hắn quay lại. “Con sẽ đưa Dư An tới, Hàn thúc. Nếu thúc cần con phụ kéo bễ, con vẫn nhớ cách.”
Hắn không chắc mình nhớ thật. Ngày trước hắn từng kéo thử, mới một lúc đã mỏi tay, còn để bễ kêu cót két. Ông Hàn bảo hắn đừng giật mạnh như kéo co. Hắn nhớ câu ấy rõ hơn cách giữ nhịp.
Về nhà bà Mạnh, hai người kể lại. Dư An hỏi họ có chạm vào than hoặc thanh sắt không. Bảo nói chưa. Thanh Nghi nghe xong, nhìn ra ngoài cửa.
“Chúng ta vừa ở đây mấy ngày, nhưng không biết đống than đó đã cháy từ khi nào.”
“Đúng,” Dư An đáp. “Ta nên nhìn tận nơi trước khi đoán.”
Ông cùng Hổ đi lại lò rèn. Thanh Nghi ở với bà Mạnh, còn Bảo được đi theo vì biết đường. Hắn mang nước và để cuốn sổ trong túi, lần này không chạy trước.
Dư An đứng bên đe, gọi Hàn Luyện rồi quan sát bàn tay cầm búa, cổ tay giữ kìm. Ông xem người ngồi cạnh than, sau đó nhìn vùng đỏ trong lò. Màu đỏ vẫn hiện ở giữa những cục than, nhưng ánh sáng ban ngày làm nó khó thấy hơn.
“Ta chưa từng thấy điều này,” ông nói. “Cũng chưa thể biết nó có liên quan trực tiếp đến những người trong làng hay không.”
Bảo chỉ bức vẽ cái búa. Dư An nhìn búa thật, rồi nhìn giấy. Ông bảo thời gian giữa hai lần nhìn còn ngắn; nếu có thay đổi, nét vẽ có thể chưa đủ chính xác để nhận ra. Bảo không vui lắm, nhưng hắn gấp giấy cẩn thận, không gạch bỏ.
Hổ mang một bình nước đặt ở nơi dễ thấy, cách xa lò và đe. Nếu Hàn Luyện có thể buông dụng cụ, nước sẽ ở gần. Họ không rót vào miệng ông, cũng không tự ý kéo người ngồi bên than ra khỏi chỗ.
Trước khi rời lò, Dư An hỏi Bảo có nhớ nhà ai cạnh đây không. Hắn chỉ một hàng rào thấp và lối dẫn tới hai căn nhà phía sau. Họ gọi ở ngoài, nhìn qua những cánh cửa mở. Một người phụ nữ đang cầm rổ quần áo, một ông lão ngồi trên bậc cửa với cây kim trong tay. Cả hai đều ấm, đều chưa đáp lời. Ở căn nhà cửa đóng, họ đứng gọi rồi đi tiếp; không ai mở cửa.
Về tới nhà bà Mạnh, Bảo kể với Thanh Nghi những điều đã thấy. Hắn nói Hàn thúc cầm búa, có một người ngồi bên than và vùng đỏ trong lò vẫn còn. Hắn cũng kể Dư An chưa biết nguyên do.
Thanh Nghi nghe xong, ngó ra rặng cây. “Ở ngoài làng, ông Lộc đã trải qua mấy tháng từ lần cuối gặp bà. Còn ở đây, chúng ta thấy mọi người chỉ nhích đi từng chút. Có thể hai chuyện liên quan, nhưng chưa đủ để tính được.”
Bảo nhìn bà Mạnh. Hắn đã nghĩ bà chỉ cần nặn thêm một chút là xong chiếc bánh. Nhưng một chút ấy kéo dài qua nhiều bữa ăn của họ, qua đêm ngủ dưới hiên, qua chuyến đi gặp ông Lộc. Nếu bà đang đợi đặt bánh xuống để hỏi hắn đã ăn gì, bà sẽ phải đợi đến bao giờ?
Hắn lấy lá thư trên ghế, mở ra. Dòng cuối nói về người bán muối; phía dưới vẫn còn chỗ. Hắn cầm bút, viết: *Con đã gặp Hàn thúc. Thúc đang ở lò rèn.*
Hắn ngừng lại. Hắn muốn thêm rằng chiếc búa chưa rơi, nhưng sợ khi bà đọc tới câu ấy, nó đã chạm đe từ lâu. Cuối cùng hắn viết thêm ngày hắn nhìn thấy, rồi gấp thư lại.
Chiều hôm đó, Bảo cùng Hổ đem phần nước còn sạch ra sân. Xám cúi đầu uống, Ô Kê mổ vỏ thóc dưới đáy máng. Trong nhà, Dư An đang nói chuyện với Thanh Nghi về những nơi họ đã qua và những nhà chưa biết có người bên trong hay không.
Bảo rửa tay, bước tới cạnh bà Mạnh. Hắn đặt cuốn sổ mở ở trang vẽ cái búa lên ghế, bên cạnh lá thư. Hắn không biết khi nào bà có thể đọc, hay người cầm búa sẽ hoàn thành nhát đập. Nhưng hắn đã nhìn thấy họ, và ngày mai hắn còn có thể quay lại.
Ngoài cửa, một cơn gió làm đầu dây rèm khẽ chạm cột. Bảo ngẩng lên nghe, rồi quay về phía bà. Tiếng gió không phải tiếng búa, nhưng hắn vẫn ngồi yên thêm một lúc, chờ âm thanh từ con đường cuối làng.