Chương 257: Chiếc Vung Không Vừa
Chiếc vung lăn qua chân Tạ Tiểu Bảo, chạm vào bậc cửa rồi nằm nghiêng.
Người bán hàng cũ vội nhặt lên. Trên quầy của bà có mấy cái nồi đất, hai chiếc muôi sứt và một chồng vung đồng kích thước khác nhau. Bà vừa xếp lại, chồng vung đã trượt xuống.
“Có móp thêm không ạ?” Bảo hỏi.
“Chỗ này móp từ trước.” Bà xoay chiếc vung, chỉ một vết lõm ở mép. “Rơi một lần nữa thì chưa chắc.”
Bảo giúp bà nhặt những chiếc còn lại. Hắn đang trên đường mua ít thóc cho Ô Kê; lúc đặt chiếc vung cuối lên quầy, hắn nhớ đến cái nồi đen bọc trong phòng. Hắn đã bọc nó nhiều lần, nhưng nếu mang đi đường dài, gói vải có thể xô lệch, bụi và nước dễ rơi vào miệng nồi.
“Bà có vung nào đậy nồi đáy rộng, miệng như thế này không?” Hắn đưa hai tay ước lượng.
“Cậu nói thế thì ta biết đường nào mà chọn?” Bà đưa hắn một chiếc vung. “Mang nồi đến thử.”
Bảo cầm vung. Nó nhẹ hơn hắn nghĩ, tay cầm hơi lỏng. Hắn không muốn mang Nhân Gian Lô ra chợ. Lúc đặt lại, hắn nói:
“Cháu có thể đo miệng nồi bằng dây rồi đem đến không?”
“Được. Nhưng dây chỉ cho biết độ rộng, không cho biết mép nồi của cậu cong hay thẳng.”
Hắn mua thóc trước, rồi về phòng lấy một đoạn dây sạch. Chiếc nồi đen vẫn ở trong gói vải. Hắn đóng cửa, mở gói, đặt nồi lên ghế. Để đo, hắn căng dây ngang miệng nồi, đánh dấu hai đầu bằng nút thắt. Hắn đo thêm vòng ngoài mép, ghi chú lên giấy, rồi bọc nồi lại.
Ra đến cửa, hắn quay về lấy thêm một mảnh giấy khác. Lần này hắn vẽ đường cong của mép nồi theo những gì nhìn thấy. Nét bút không thật đều, nhưng ít nhất hắn có thể chỉ cho người bán chỗ nào cao thấp.
Bà xem dây và hình vẽ, chọn ba chiếc vung. Chiếc đầu tiên quá nhỏ; hai nút dây nằm ngoài mép. Chiếc thứ hai vừa ngang nhưng thành nông. Chiếc thứ ba rộng hơn một chút, mép có vết lõm lúc nãy.
“Cháu thích cái thứ ba,” Bảo nói.
“Thích thì cứ mua, nhưng ta không biết nó đậy kín nồi của cháu.”
“Bà cho cháu thử ở đây bằng cái nồi khác được không?”
Bà chỉ một chiếc nồi cũ có miệng gần bằng dây đo. Bảo đặt vung lên, thấy một bên nhô ra. Hắn xoay vung, vết lõm lại nằm sát mép nồi, bên kia hở. Chiếc vung vẫn che được phần lớn miệng nhưng không kín.
“Đi đường bụi bay vào thì sao?” hắn hỏi.
“Bọc thêm vải sạch. Nhưng nếu cậu muốn đậy kín để nấu thì cái này chưa chắc dùng được.” Bà cầm vung gõ nhẹ. “Tay cầm cũng phải buộc lại hoặc sửa.”
Bảo hỏi giá. Bà nói giá thấp hơn chiếc vung không móp, nhưng hắn vẫn lưỡng lự. Tiền ấy đáng ra có thể thêm vào khoản đường về. Hắn hỏi bà có thể để hắn nghĩ đến chiều không; bà đáp sẽ để trên quầy, ai đến mua thì bà bán, không giữ riêng.
Ở bếp, Hứa Đồng đang xem bảng nhận gạo. Bảo kể chuyện cái vung, rồi hỏi có cần mang chiếc nồi đen nếu về làng không. Câu hỏi vừa ra khỏi miệng, hắn đã thấy không ai có thể trả lời thay mình.
Hứa Đồng không hỏi nồi đang ở đâu. Ông nói:
“Con định làm gì với nó trên đường?”
“Con chưa biết. Có thể con chỉ bọc để mang về. Nhưng nó liên quan đến giấy của Mộc và tên làng.”
“Vậy con tự quyết sau khi tính đường và người đi cùng. Một cái vung không bắt con phải mang nồi, cũng không làm chuyến đi an toàn hơn mọi thứ khác.”
Bảo nhìn bàn tay mình. Hắn muốn có một việc nhỏ có thể làm ngay, trong khi thư gửi về làng và tiền đường vẫn đang chờ. Một cái vung có thể mua được nếu hắn chấp nhận bớt tiền dành dụm; còn những câu hỏi khác, bỏ tiền ra chưa chắc có đáp án.
Sau ca sáng, hắn ra kho của hội gặp Lương. Ông Từ nói có người từ tuyến gần bến hàng trở lại, có thể chỉ đường tới bãi đá. Người ấy là một người đánh xe, vừa qua đoạn đường gần bến trước cơn mưa, không vào Lạc Kê. Bảo hỏi tình trạng sau mưa; ông ta lắc đầu.
“Ta không đi lại sau mưa. Đường đến bến có một chỗ lầy, bãi đá thì phải hỏi người bên đó.”
“Ở bến có chỗ cho la nghỉ không?”
“Có người nhận trông, nhưng giá và chỗ trống tùy hôm. Ngươi hỏi họ trước khi để la lại. Đừng buộc vào cọc của quán rồi bỏ đi.”
Bảo nhờ ông chỉ cách chằng một cái lồng nhỏ lên lưng la. Người đánh xe lấy chiếc sọt rỗng trong kho làm ví dụ: tải hai bên phải cân, dây không được siết vào bụng quá chặt, và phải kiểm lại sau một đoạn đi. Ông nhắc hắn không biết con la ngoài chợ có quen tải như vậy hay không; muốn mua thì phải hỏi chủ và thử cùng người có kinh nghiệm.
Bảo ghi từng ý. Hắn nghĩ chiếc nồi, quần áo, thức ăn và Ô Kê có thể chia thành hai bên tải, nhưng hắn chưa biết tổng nặng bao nhiêu. Hắn hỏi nếu một bên nhẹ hơn thì làm thế nào. Người đánh xe đưa cho hắn hai túi vải rỗng, đặt một bên ít giẻ, bên kia nhiều hơn. Khi nhấc đòn gánh, đầu nặng trĩu xuống.
“Cân từ trước, rồi đi một đoạn lại xem. Gà trong lồng nhúc nhích, nước trong bầu cũng chuyển. Đừng nghĩ buộc xong là khỏi nhìn.”
Bảo thử chuyển một ít giẻ sang bên nhẹ. Đòn gánh gần ngang hơn. Hắn đưa trả, cảm ơn, rồi hỏi tiền công buổi đối kho hôm trước đã bao gồm việc học này chưa. Người đánh xe cười, bảo không phải công việc của hội; ông chỉ chỉ cách xếp sọt trong lúc đợi xe. Nếu Bảo muốn ông đi xem la riêng, hai người phải bàn thời gian và tiền công.
Trưa đó, Bảo nhận được lời nhắn từ bà Liên. Củi khô đã được chuyển thêm lên mái bắc; mấy người trong xóm chia nhau mang, chưa có quyết định trả tiền công từ Điện. Lần giữ lửa của Bảo hôm trước đã được ghi vào lịch. Bà cảm ơn và dặn hắn không cần lên hôm nay.
Hắn ăn cơm, đem bát đi rửa. Trời nắng nên bếp mở cửa rộng. Thanh Nghi đang vá chiếc khăn phủ; hắn kể chuyện hai túi giẻ, giơ hai bàn tay lên làm đòn gánh. Nàng đặt cuộn chỉ lên một tay hắn, cái kéo lên tay kia. Tay có kéo hạ xuống.
“Đây là tải không cân,” nàng nói.
“Cái kéo nặng hơn.”
“Ngươi biết rồi còn hỏi.”
“Con muốn biết phải thêm bao nhiêu giẻ.”
Nàng đưa hắn một mảnh vải vụn. Hắn đặt cạnh cuộn chỉ, hai tay vẫn lệch. Đến mảnh thứ ba mới gần ngang; Thanh Nghi lấy kéo và chỉ về, bảo nếu định cân bằng mắt thì ngày nào hắn cũng phải đứng như vậy.
Cuối buổi, Bảo trở lại quầy hàng cũ. Chiếc vung móp vẫn ở đó. Bà chủ đang sửa tay cầm của một chiếc khác, không hứa sửa giúp hắn. Bảo đếm tiền, mua chiếc vung thứ ba sau khi hỏi lại: được đổi nếu phát hiện thủng, còn không vừa nồi thì bà không nhận đổi vì hắn chưa mang nồi tới thử. Hắn đồng ý.
Về phòng, hắn mở gói vải và đặt vung lên miệng nồi. Chiếc vung lớn hơn một chút. Xoay qua một vòng, hắn tìm được vị trí mép lõm ít hở nhất, nhưng nó vẫn không nằm kín. Hắn lấy vải sạch lót ngoài mép, đặt vung lên trên để thử che bụi; vung bớt xê dịch, nhưng nếu nghiêng nồi quá, nó vẫn trượt.
“Không vừa,” hắn nói với chiếc nồi.
Hắn đã biết trước mà vẫn hơi tiếc. Hắn không dùng vung ấy để nấu; trên đường có thể phải buộc cả nồi lẫn vung trong gói, và phải tháo ra kiểm khi nghỉ. Hắn xoay tay cầm, thấy nó lỏng đúng như bà bán hàng nói, bèn ghi thêm việc sửa vào giấy.
Một lúc sau, Mộc gõ cửa. Lão đem đến tờ bản chép đã được Phúc bọc thêm giấy lót, hỏi Bảo có muốn giữ một bản phần liên quan tới Lạc Kê để mang về khi đi không. Bảo đồng ý, nhưng xin chép lại vì không muốn mang bản duy nhất. Mộc đặt giấy xuống, giúp hắn đối từng chữ và nhắc giữ dấu hỏi bên cạnh chữ “tắt”.
Lão nhìn chiếc vung cạnh nồi. “Mua mới à?”
“Vung cũ. Con mua về rồi mới biết không vừa.”
“Lúc mua ngươi đã thử chưa?”
“Con thử với nồi khác. Bà bán bảo chưa chắc vừa.”
“Vậy ngươi không phải vừa mới biết.”
Bảo không cãi. Hắn đẩy chiếc vung ra chỗ sáng, chỉ vết lõm và tay cầm. Mộc nhìn, nói có thể hỏi người sửa đồ ở chợ, nhưng đừng gõ vào khi đang đặt trên nồi đen. Hắn gật đầu, lấy vung xuống trước khi bọc lại cái nồi.
Lúc Mộc về, Bảo đặt bản chép mới vào túi giấy. Bên ngoài, Ô Kê kêu từ phía chuồng. Hắn cất túi vào chỗ khô, rồi đặt chiếc vung cũ lên bàn, tách khỏi cái nồi đã bọc.