Chương 361: Tiếng Dưới Chân Gà
Trời chưa sáng hẳn, Tạ Tiểu Bảo đã nghe một tiếng lách cách ngoài hiên.
Hắn ngồi bật dậy, đầu đụng vào mép màn. Tiếng ấy vang lên lần nữa, ngay sau cửa. Bảo ôm đầu, xỏ giày rồi chạy ra. Ô Kê đứng trong lồng, dùng mỏ gõ vào máng nước. Nước vẫn còn, chỉ có một chiếc lá rơi nổi trên mặt.
“Ngươi gọi ta dậy vì cái này?”
Con gà nghiêng đầu. Bảo vớt lá, thay nước mới. Nó uống một ngụm rồi thôi, quay mặt về phía đường ra giếng.
Hổ ở gian bên nghe động cũng ra xem. Thấy Bảo ngồi trước lồng, anh lấy chổi quét lá quanh hiên, bảo tối qua gió đổi hướng. Bảo giúp anh thu lá, định hỏi hôm nay trời có lặng gió không thì một đợt gió khác thổi rối cả đống vừa quét.
“Có lẽ chưa,” Hổ nói.
Họ ăn sáng, đợi nắng lên. Bà Mạnh thức, nhưng không có sức nói thêm. Dư An kể bà đã nghe tiếng Ô Kê và nhìn về phía hiên. Bảo lại gần báo với bà rằng hôm nay họ định nghe âm thanh ở giếng lần nữa, kiểm cả chiếc móc trên xà. Hắn nhắc lời bà dặn đừng bắt Ô Kê giữ một mình.
“Con chưa biết phải giúp nó thế nào. Con sẽ nghe trước.”
Bà nhìn hắn, khẽ chạm vào mép bát cháo. Dư An đỡ bát để bà ăn; Bảo đứng bên, không hỏi thêm cho tới khi bà nghỉ.
Ngoài sân giếng, chiếc ghế vẫn ở cạnh bác giữ dây gàu. Bánh được che bằng vải sạch. Ông Thuận nói sáng nay bác chưa lấy bánh; ông đã để nước gần tay bác rồi. Ông Cẩn và Tín tới sau, mang theo dây và một miếng gỗ mỏng.
“Ta xem cái móc trước,” Cẩn nói. “Nếu nó giữ dây gàu thì không động vào. Nếu chỉ treo vật khác, ta có thể chặn cho nó khỏi va xà trong lúc nghe.”
Tín đặt thang tựa vào cột ngoài, không tựa thành giếng. Cậu trèo lên xem, nhận ra chiếc móc giữ một vòng dây cũ, đầu dây còn lại buộc vào xà chứ không nối với dây gàu. Có thể trước kia người ta từng treo một vật ở đó, nay chỉ còn vòng dây. Cẩn đứng dưới giữ thang, bảo Tín chèn miếng gỗ vào chỗ móc va xà, không tháo móc hay cắt dây.
Gió vẫn thổi. Chiếc móc đung đưa, nhưng không còn chạm gỗ. Họ đứng nghe một lúc; tiếng mảnh như hôm qua không vang lên. Tín xuống thang, ghi lại cách chèn để lát nữa tháo ra.
Bảo đưa lồng Ô Kê tới khoảnh sân trống. Hổ đứng gần ghế, Thanh Nghi ở phía rãnh, Cẩn và Tín giữ hai đầu lối đi. Con gà bước ra, uống nước, rồi đi vòng qua chân Bảo. Nó dừng ở chân ghế, nơi hôm qua có vệt đất đen, cúi đầu gõ xuống nền.
Một tiếng mỏng ngân lên.
Lần này không ai nói ngay. Chiếc móc trên xà vẫn lắc, miếng gỗ còn chèn ở chỗ cũ. Ô Kê gõ thêm một lần. Âm thanh thứ hai vang lên ngay sau tiếng mỏ chạm đá, ngắn hơn tiếng chuông và trong hơn tiếng hai viên đá va nhau.
“Ta nghe rồi,” Thanh Nghi nói.
Bảo ngồi xuống. Tiếng động không lớn, nhưng hắn có cảm giác nó đi qua nền đá trước khi tới tai mình. Hắn đặt bàn tay gần chỗ Ô Kê gõ, cảm thấy nền mát; không có hơi nóng hay rung động rõ ràng.
“Bà bảo nghe dưới chân nó,” hắn nói. “Có phải tiếng này không?”
“Có thể,” Cẩn đáp. “Hôm qua ta chưa tách được tiếng móc. Hôm nay biết thêm một điều: âm này vẫn có khi móc không chạm xà.”
Tín đề nghị gõ thử các viên đá bên cạnh. Cẩn đồng ý, nhưng dùng đầu ngón tay và bắt đầu từ xa chiếc ghế. Họ nghe tiếng đục trên ba viên liên tiếp. Tới viên gần chân ghế, Tín gõ vào mép, một tiếng thanh hơn vang lên, nhưng không giống hẳn âm của Ô Kê.
“Bên dưới có khoảng rỗng?” Bảo hỏi.
“Có thể có khe giữa đất và đá,” Cẩn nói. “Ta không thể chỉ dựa vào tiếng mà bảo dưới đó là gì.”
Hắn không cạy. Hắn cũng không yêu cầu con gà gõ thêm mãi. Ô Kê đã đi về bát nước, uống một ngụm rồi nhìn hắn. Bảo lấy ít thóc rải trên chiếc mẹt, để nó ăn trong khi cả nhóm ngồi bàn.
Ông Thuận đưa mắt về bác giữ dây. “Nếu dưới viên đá có chỗ rỗng, nó không nằm ngay dưới chân bác ấy. Nhưng nền sân liên quan tới thành giếng, ta vẫn phải xem kỹ trước khi làm gì.”
Cẩn gật đầu. “Hôm nay chỉ cần vẽ vị trí và kể cho bà Mạnh nghe. Ta cũng muốn hỏi ông Diệp xem ông có từng nghe âm ấy không.”
Bảo vẽ chiếc ghế, viên đá, chân giếng và hướng rãnh. Hắn thêm dấu nhỏ chỗ Ô Kê gõ, rồi viết: *Móc sắt đã chèn, tiếng vẫn nghe được.* Tín xem bản vẽ và chỉ hắn sửa lại khoảng cách: chân ghế cách mép đá chừng hai ngón, không sát như hắn vừa vẽ. Bảo xóa nét cũ, vẽ lại.
Trong lúc họ làm, bác giữ dây khẽ chuyển bàn tay. Dây gàu trượt xuống một đoạn ngắn, phát ra tiếng sột soạt. Hổ lập tức đến gần, nhưng không chạm vào dây. Anh hỏi bác có muốn giúp giữ hay kéo gàu lên không. Một lúc sau, bác nhìn về phía mặt giếng.
Ông Thuận quen việc lấy nước, bước tới phía đối diện. Ông cầm phần dây chùng dưới tay bác, giữ cho nó không trượt thêm. Họ đợi bác nhích bàn tay, rồi cùng kéo từng chút. Chiếc gàu hiện lên khỏi miệng giếng, nước đầy gần miệng. Ông Thuận không giành dây; ông giúp đặt gàu lên thành, giữ ổn định cho bác.
“Bác muốn đổ vào đâu?” ông hỏi.
Bác nhìn về chiếc thùng nhỏ đặt sau chân mình. Tín đưa thùng tới gần, không nhấc qua người bác. Ông Thuận đỡ đáy gàu. Bàn tay bác vẫn ở quai; nước rót xuống thùng, chảy thành một dòng mảnh. Có mấy giọt bắn lên viên đá cạnh ghế, rồi theo mép sân về đầu rãnh.
Ô Kê đang ăn bỗng ngẩng đầu. Nó đi tới chỗ nước vừa chảy qua, gõ mỏ xuống viên đá ướt. Tiếng mảnh ngân lên, lần này dài hơn một chút. Bảo nghe rõ, và lần đầu thấy con gà đứng yên sau tiếng gõ, như đang chờ một điều gì.
Không có gì bật mở. Nước vẫn chảy vào rãnh. Bác giữ dây nhìn chiếc thùng, rồi chậm chạp nhấc bàn tay khỏi quai gàu. Ông Thuận đưa thùng tới cạnh ghế và bảo sẽ đợi nếu bác muốn mang đi. Bảo đặt bánh mới lên mặt ghế, cạnh phần vải cũ, nói rõ với bác rồi mới quay về chỗ Ô Kê.
Con gà gõ lần thứ hai. Bảo đưa tai gần nền, nhưng chỉ nghe âm ngân mỏng rồi tắt. Hắn lấy bát nước, đặt ở cạnh nó. Ô Kê uống, sau đó không gõ nữa.
“Bà nói uống rồi nghe,” hắn nhớ ra. “Lúc nãy nó uống trước khi tới ghế. Bây giờ uống xong lại im.”
Thanh Nghi nhìn dòng nước còn đọng. “Ta có hai lần nghe được sau khi nó gõ, không biết nước trên đá có làm âm khác đi không.”
Bảo chép cả hai lần, ghi thêm lúc bác đổ nước. Tín vẽ mũi tên chỉ hướng nước chảy. Cẩn kiểm miếng chèn trên xà, rồi nhờ Tín tháo xuống, để chiếc móc trở lại như cũ. Họ thu thang và đưa Ô Kê về lồng.
Ông Diệp được nghe chuyện vào buổi trưa. Ông ngồi ở hiên, bên cạnh chiếc hòm đã đóng. Khi Bảo kể về tiếng dưới chân gà, ông ngước nhìn, môi mấp máy. Hắn lấy giấy ra, nhưng ông không chỉ vào tờ nào. Ông đưa hai ngón tay gõ rất nhẹ lên tay ghế.
Một lần. Hai lần. Sau đó ông ngừng, chờ.
“Ông từng nghe nó à?” Bảo hỏi.
Ông gật, rồi nói: “Còn... đáp.”
“Cái gì đáp ạ?”
Ông Diệp nhìn về giếng. Bảo đợi, nhưng lần này ông không nói tiếp. Tín mang nước tới; người thợ già uống một ngụm, bàn tay vẫn đặt trên tay ghế. Bảo gõ hai tiếng giống ông. Ông nhìn hắn rồi khẽ lắc đầu, như muốn nói hắn đã bỏ sót một điều. Nhưng ông mệt, không thể giải thích ngay.
Bảo ghi: *Ông Diệp gõ hai tiếng, dừng chờ, nói “còn đáp”. Không rõ thứ gì đáp.* Hắn để bản vẽ lại cho Tín, nhờ cậu kể tiếp nếu ông Diệp nhớ thêm. Tín đồng ý; cậu hẹn khi ông khỏe sẽ đưa giấy tới nhà bà Mạnh.
Bà Mạnh nghe câu chuyện vào chiều muộn. Khi Bảo nói chiếc móc đã được chèn mà tiếng vẫn vang, mắt bà dừng trên hắn. Hắn gõ hai tiếng lên bàn, làm theo động tác ông Diệp. Bà chậm rãi nhấc tay, gõ một lần sau tiếng thứ hai của hắn.
“Bà đáp ông ấy?” Bảo hỏi.
Bà lắc đầu rất nhẹ. Hắn thử lại: hai tiếng, rồi chờ. Bà lại gõ một tiếng, sau đó chỉ về phía giếng. Lần này Dư An nghe bà nói: “Nghe... cái... đáp.”
Thanh Nghi lấy giấy, vẽ hai dấu ngắn và một khoảng trống sau đó. “Phải đợi tiếng thứ ba ở giếng?”
Bà nhìn tờ giấy. Một lúc lâu sau, đầu ngón tay bà chạm vào khoảng trống. Bảo không biết điều ấy có nghĩa là phải đợi một tiếng thứ ba hay phải để im cho người khác đáp. Nhưng ít nhất hắn hiểu vì sao ông Diệp gõ hai lần rồi chờ.
Tối đến, Bảo ngồi cạnh lồng Ô Kê, gõ hai tiếng lên mặt ghế. Con gà nhấc đầu, nhìn hắn, rồi tiếp tục rỉa lông. Hắn chờ một lúc, không nghe tiếng nào đáp lại. Hổ bê nồi cơm qua, vô ý để vung chạm quai; âm thanh leng keng làm cả hai cùng quay đầu.
“Cái này đáp hơi to,” Hổ nói.
Bảo bật cười, đứng dậy đỡ nồi. Hắn ăn thêm một bát cơm, rồi giúp Hổ rửa bát, để nước rửa rau lại tưới luống ngoài hiên. Công việc xong, hắn gấp bản vẽ cho khỏi dính dầu, đặt cạnh tờ giấy bà Mạnh vừa chạm.
Hôm nay Ô Kê đã gõ, và mọi người đều nghe thấy tiếng. Ngày mai, Bảo muốn biết sau hai tiếng ấy có tiếng nào đáp lại hay không. Hắn định mang theo bát nước, nhưng cũng sẽ mang người: Hổ, Thanh Nghi và những ai hiểu giếng. Lời bà Mạnh dặn vẫn nằm trên bàn, ngay bên cạnh bản vẽ.