Chương 356: Ca Trực Chưa Có Người Nhận
Bà Mạnh nói được một chữ vào sáng hôm sau.
Chữ ấy là “dưới”.
Bảo đang ngồi trước bàn, đọc lại đoạn ông Thuận kể về khe nước. Hắn vừa nhắc đến mái giếng thì nghe bà phát ra tiếng. Hắn dừng ngay, đặt chén xuống, đợi. Môi bà mấp máy thêm một lúc, nhưng không có chữ thứ hai.
“Dưới giếng ạ?” hắn hỏi.
Bà chưa đáp. Hắn chỉ lên bản chép, lần lượt nói: “Dưới thành giếng? Hay dưới từ đường?” Ngón tay bà khẽ nhích, không đủ để hắn biết bà đang chỉ đâu. Dư An bảo hắn đừng bắt bà trả lời bằng cách đoán liên tiếp; có thể bà còn chưa nghe hết câu đầu.
Bảo vâng lời. Hắn lấy một tờ giấy khác, viết hai chữ *dưới giếng*, đặt cạnh chữ *dưới từ đường*, rồi đọc từng dòng. Lần này bà nhìn tờ giấy lâu hơn. Đầu ngón tay bà dừng gần mép thứ hai, nhưng vẫn chưa chạm vào chữ nào.
“Con để giấy ở đây,” hắn nói. “Con ra gặp ông Cẩn rồi về. Bà không cần trả lời ngay.”
Trước khi đi, hắn nhờ Hổ và Dư An để ý tờ giấy, nếu bà muốn viết thì đưa bút. Hổ đang chuẩn bị mang nước ấm tới cho người giữ dây gàu. Chiếc bánh hôm qua vẫn được che bằng vải; anh nói sẽ hỏi bác ấy có muốn đổi bánh mới không.
Ở giếng, ông Cẩn đã chờ cùng Tín. Trên tấm ván kê cạnh rãnh có một cuốn sổ nhỏ, bìa sẫm màu, được buộc bằng sợi dây gai.
“Ông Diệp đồng ý cho ta xem,” Cẩn nói. “Ông ấy chỉ cái hòm trong nhà. Ta mở trước mặt ông, lấy sổ ra và hứa mang trả. Ông không nhớ hết bên trong ghi những gì.”
Bảo không động vào cuốn sổ ngay. Hắn kể chữ bà Mạnh vừa nói, rồi đọc hai khả năng mình đã viết. Thanh Nghi tới sau, nghe xong bảo chữ *dưới* có thể chỉ nhiều nơi; trước hết cứ tìm xem sổ sửa giếng có nói gì.
Họ ngồi trên bậc cửa nhà đối diện, để chỗ quanh giếng thông thoáng. Cuốn sổ ghi những việc vụn vặt: thay quai thùng, vá mái, mua đá, trả công người khuân. Bảo lật từng trang, thấy có cả khoản tiền mua bánh cho thợ. Hắn chỉ dòng ấy cho Tín xem.
“Làm việc được phát bánh à?”
“Đó là khoản ông Diệp mua,” Tín nói. “Cháu không biết có phát cho thợ không. Có khi ông ấy ăn một mình.”
Bảo nghiêm mặt một lát. “Vậy phải ghi thêm người nhận. Không thì đời sau không biết.”
Thanh Nghi bật cười. “Con muốn sửa sổ của ông ấy hay muốn xin bánh?”
“Cả hai.”
Trang gần cuối ghi một lần sửa phần viền quanh giếng. Giữa những dòng tiền và số đá, có một ghi chú bằng nét bút đậm hơn: *Không tháo vành bệ. Viên có ba vạch để dấu chỗ ghép, không phải chỗ mở.* Dưới đó có chữ ký của ông Diệp và một cái tên đã nhòe.
Cẩn đưa bản chép hình tròn ra so. Viên đá ba vạch hôm qua nằm gần rãnh, nhưng ghi chú chỉ xác nhận nó đánh dấu chỗ ghép. Họ vẫn không biết toàn bộ vành bệ rộng tới đâu.
Ở trang sau có một tờ giấy mỏng kẹp giữa hai lớp bìa. Cẩn hỏi ông Diệp có được mở không. Ông già ngồi trên ghế, nhìn tờ giấy rồi chậm rãi gật đầu. Tín đỡ cuốn sổ, để ông Cẩn rút giấy ra mà không làm rách mép.
Tờ giấy không ghi tiền công. Đầu trang viết: *Giao cho người sửa giếng. Chỉ đọc khi cần giữ đường nước.* Phía dưới là sơ đồ đơn giản: một vòng tròn, một đường cong phía ngoài và mũi tên chỉ về rãnh. Bên cạnh có dòng: *Giếng là bệ của lò cửa chín. Vành nằm dưới lớp đá sân. Không mở khi chưa có người nhận ca và người giữ đường nước.*
Bảo đọc thành tiếng, rồi đọc lại. Tiếng người mua bán từ ngoài đường vọng vào, tiếng thùng nước khẽ cọ bậc cửa. Giếng vẫn ở nguyên trước mặt hắn, cái gàu vẫn treo trên dây. Chỉ có một câu trên giấy khiến hắn nhìn mọi thứ khác đi.
“Cửa chín,” hắn nói. “Vậy giếng này là bệ lò của cửa chín thật.”
“Người viết giấy nói như thế.” Thanh Nghi đặt ngón tay bên dòng chữ. “Sơ đồ cho biết vành ở dưới đá sân. Nó không chỉ chỗ tháo, cũng dặn không mở khi thiếu người.”
Ông Cẩn nhìn về phía bác giữ dây gàu. “Ta hiểu vì sao ông Diệp bảo đừng cạy. Đó là chỗ ghép, không phải nắp.”
Bảo muốn hỏi ai là người giữ đường nước, nhưng đọc dòng cuối thì thấy không có tên. Hắn mượn Tín thước kẻ để chép sơ đồ. Lúc vẽ xong, hắn ghi riêng dưới hình: *Bản theo giấy trong sổ ông Diệp; chưa đào, chưa nhìn thấy vành.*
“Ta đem tờ này tới cho bà Mạnh xem được không?” hắn hỏi.
Ông Diệp gật đầu một lần nữa. Cẩn cuộn giấy bằng miếng vải sạch, cất vào ống tre; bản gốc đi cùng ông, bản chép để Bảo cầm. Tín ở lại trông sổ và nói chuyện với ông Diệp. Họ hẹn trả giấy trước tối.
Khi về đến nhà, Bảo thấy bà Mạnh đã chạm vào dòng *dưới từ đường*. Hổ kể bà mất khá lâu mới đưa được tay tới đó. Anh không thay đổi vị trí tờ giấy, chỉ chèn một viên sỏi ở góc cho khỏi bay.
Bảo quỳ xuống trước bà. “Dưới từ đường có thứ bà muốn con xem phải không?”
Lần này, sau một khoảng đợi dài, bà khẽ chớp mắt. Dư An nói họ có thể xem đó là một dấu hiệu đồng ý, nhưng vẫn nên nói cho bà biết dự định cụ thể và chờ thêm. Cẩn trình tờ giấy của ông Diệp, đọc từng câu. Khi nghe tới *người nhận ca*, bàn tay bà Mạnh co lại.
“Trong phòng trực có sổ ghi tên bà,” Bảo nói. “Con đã xem, rồi để sổ lại. Bà muốn con tìm thêm ở đó à?”
Bà nhích ngón tay về phía hắn. Hắn không biết bà muốn gọi mình hay muốn chỉ một thứ khác. Hổ đem bản chép bảng trong phòng trực đặt bên cạnh: *Người trực: giữ đường gió. Người nhận: kiểm bát nước. Người rời ca để lại phần chưa chia.* Ngón tay bà dừng trên mép giấy, gần dòng cuối.
“Phần chưa chia ở dưới ấy?” Bảo hỏi.
Dư An chạm nhẹ vào vai hắn. “Con vừa hỏi thêm điều bà chưa nói.”
Hắn cúi đầu. “Con xin lỗi. Con sẽ xuống xem những gì còn ghi, không lấy đồ lên nếu chưa biết là gì.”
Cẩn đồng ý đi cùng. Thanh Nghi mang đèn và giấy, còn Hổ ở lại với Dư An. Trước khi họ đi, bà Mạnh phát ra một âm rất khẽ. Bảo ghé sát, nghe được hai tiếng rời nhau: “Ngăn... dưới.”
Lần này cả Dư An và Hổ đều nghe như vậy. Họ ghi nguyên hai tiếng, không tự thêm tên đồ vật. Bảo cất bản ghi vào túi, cùng Cẩn và Thanh Nghi tới từ đường.
Người phụ nữ cầm chổi vẫn ở hiên. Bảo chào, nói họ xuống phòng trực để xem ngăn dưới, theo lời bà Mạnh. Tín đã tới trước, chờ ở gian sau. Họ mở tấm chắn ngoài, kiểm hai bậc đá, rồi ông Cẩn xem lại cửa trong. Miếng chèn vẫn giữ cửa; thanh gài nằm trên nền phía trong như lần trước. Không có thứ gì bị dời khỏi chỗ họ đã ghi.
Trong phòng, chiếc kệ thấp có hai ngăn. Ngăn trên để bảng phủ vải và mấy vật dụng họ từng thấy. Ngăn dưới chứa một hộp gỗ dài. Trước đây cả nhóm đã nhìn vào nhưng chưa mở hộp, vì không rõ của ai. Bảo chỉ chiếc hộp; Cẩn xem nắp, thấy nó không khóa, chỉ có dây buộc đã cũ.
“Bà Mạnh nói ngăn dưới, nhưng chưa nói hộp này,” Thanh Nghi nhắc.
Bảo nhìn quanh. Ngoài hộp còn một chồng vải và cái chén sứ sứt miệng. Trên mặt hộp có chữ mờ, Cẩn đưa đèn lại gần. Bụi hiện lên dưới ánh sáng; ông dùng chổi mềm phủi rất nhẹ, để lộ hàng chữ: *Giấy bàn giao ca. Để người trực hoặc người nhận đọc.*
“Bà đang trực,” Bảo nói. “Bà bảo con xuống ngăn dưới. Con nghĩ bà muốn chúng ta đọc.”
Thanh Nghi gật đầu. “Ta đọc ở đây, không mang đi. Nếu không chắc chỗ nào thì chép nguyên văn.”
Dây buộc không thắt nút, chỉ quấn quanh hai vòng. Cẩn tháo dây, giữ nắp cho Bảo nhấc. Bên trong có vài tờ giấy gấp và một cuốn sổ mỏng hơn quyển trên bàn. Bảo mở tờ ngoài cùng. Chữ đầu trang còn rõ: *Lệ đưa trẻ qua tuổi mười ba ra khỏi làng.*
Hắn khựng lại.
Ngày hắn rời Lạc Kê, mọi người bảo đó là lệ làng. Hắn đã ôm nồi đi, không hiểu vì sao phải đi đúng năm ấy. Trên đường, hắn từng hỏi nhiều người và nghe nhiều cách giải thích, nhưng chưa cách nào trả lại được buổi sáng trước cổng làng.
Thanh Nghi đọc tiếp, chậm và rõ:
“Đứa trẻ đến tuổi mang nồi ra ngoài cửa trước lúc đổi ca. Nồi không ở trong cửa khi người trực bàn giao. Người cũ giữ gió, người mới kiểm nước, rồi nhận phần chưa chia.”
Bảo nhìn chiếc hộp. “Đuổi con đi là để đổi ca?”
“Trong tờ giấy này, việc đưa trẻ đi là một bước của lễ giao ca,” nàng đáp. “Chưa biết ai đã giải thích cho con lúc ấy, hay vì sao họ không nói hết.”
Hắn lật mặt sau. Có một danh sách những việc phải làm, mỗi dòng để chỗ ký tên. Đến cuối có câu: *Nếu chưa có trẻ đến tuổi kế tiếp, người trực cũ tiếp tục giữ. Phải ghi số ngày thiếu người nhận; không được sửa thành đã giao.*
Bảo nhớ dòng trống sau tên bà Mạnh trong quyển sổ trên bàn. Hắn mở quyển sổ mỏng trong hộp. Các trang đầu ghi nhiều ca trước, người nhận và ngày giao. Trang cuối có tên bà, nét bút giống hàng họ đã chép. Dòng người nhận để trống. Dưới đó ghi: *Nồi đã ra cửa cùng Tạ Tiểu Bảo. Chưa có trẻ kế tiếp đến tuổi. Bà Mạnh giữ tiếp.*
Bảo đưa tay chạm tên mình, rồi rút lại trước khi chạm vào mực.
“Bà giữ từ ngày con đi.”
Hắn nói nhỏ, nhưng căn phòng không rộng. Cẩn đặt đèn xuống để cả ba cùng nhìn. Ngày ghi trên trang phù hợp với ngày trong giấy rời làng mà Bảo còn nhớ, còn những cột sau đó có nhiều dấu kiểm nối tiếp. Không có tên người nhận mới.
Một tờ nữa nằm dưới quyển sổ. Mép giấy đã giòn, nhưng giữa trang vẫn đọc được: *Người trực giữ quá sức thì cửa dồn phần chưa chia vào người trong làng. Dấu đầu là người chậm lại; để lâu, da thịt hóa đá. Cần người nhận ca và trả đường nước, đường gió. Không tự mở bệ.*
Bảo ngồi xuống chiếc ghế cạnh tường. Hắn nghĩ tới người phụ nữ cầm chổi, bác giữ dây gàu, ông Diệp với bàn tay run, và bà Mạnh ở bàn ăn. Họ vẫn đang làm việc, vẫn đang chờ hoàn tất những cử động của mình. Trong sổ, sự chậm lại ấy không được ghi như một giấc ngủ.
“Không có đứa trẻ kế tiếp,” hắn nói. “Nên bà phải giữ tiếp. Rồi cửa dồn việc sang mọi người.”
Thanh Nghi đặt hai trang cạnh nhau. “Giấy nói thiếu người nhận và giữ quá sức có thể dẫn tới như vậy. Tên bà, dòng người nhận trống và những gì ta thấy khớp với lời ghi. Nhưng giấy chưa chỉ cách cứu từng người.”
“Cũng không bảo con rời làng là sai,” Cẩn nói. “Con làm đúng việc người lớn đưa cho con. Việc thiếu người nhận được ghi ở lại đây.”
Bảo không đáp ngay. Hắn từng giận vì bị đuổi đi, rồi bận ăn, bận làm và đi xa đến mức không còn hỏi câu ấy mỗi ngày. Bây giờ câu trả lời nằm trên một tờ giấy dưới kệ, còn người biết nó đã ngồi nhiều ngày trước mặt hắn mà không nói nổi.
“Con muốn bà được nghỉ.”
“Ta cũng vậy,” Cẩn nói. “Trước tiên phải cho bà biết ta đã tìm được gì.”
Họ chép những trang cần thiết, giữ nguyên thứ tự trong hộp. Bảo tự đọc lại bản chép, gạch một chữ viết nhầm rồi viết bên cạnh, không sửa trên giấy gốc. Cẩn buộc hộp như cũ, đặt về ngăn dưới. Quyển sổ trên bàn và tờ giấy trắng không bị đụng tới. Sau khi ra ngoài, họ đóng tấm chắn, kiểm lại chốt và treo chìa ở cột hiên.
Bảo về nhà trước ông Cẩn một đoạn, chạy được vài bước thì nhớ lời Dư An dặn chân còn đau, bèn đi chậm lại. Ô Kê trong lồng nghe tiếng hắn, đập cánh làm cái máng rung lên. Hắn thay nước cho nó trước, rồi vào bàn ăn.
Hắn kể cho bà Mạnh nghe về cái hộp và những dòng đã đọc. Đến câu bà giữ tiếp, giọng hắn nghẹn lại. Hắn đưa bản chép cho Dư An đọc nốt. Hổ ngồi cạnh, đặt một bát cháo ấm trong tầm tay bà.
“Con không biết phải nhận ca thế nào,” Bảo nói khi Dư An đọc xong. “Nhưng con sẽ tìm. Con không tự mở bệ.”
Bà Mạnh nhìn hắn. Mất rất lâu, bàn tay bà mới nhích khỏi mặt bàn và chạm vào mu bàn tay hắn. Bảo giữ yên cho tới khi bà buông ra. Hắn không biết bà muốn dặn thêm điều gì; lần này, hắn không bắt bà nói ngay.
Tối ấy ông Cẩn trả giấy cho ông Diệp. Tín ghi lại chỗ cất để lần sau có thể hỏi mượn. Ở nhà bà Mạnh, Thanh Nghi xếp bản chép theo thứ tự: giấy về bệ giếng, lời bà, rồi giấy bàn giao trong hộp. Trên cùng, Bảo viết một dòng lớn hơn mọi dòng khác:
*Ca của bà Mạnh chưa có người nhận.*
Hắn nhìn cái nồi đen trong sọt. Nó đã theo hắn ra khỏi làng, đi qua bao nhiêu bếp lửa, nay lại nằm cách giếng một quãng đường. Hắn từng tưởng mang nó về là xong. Giờ hắn biết còn một ca trực chưa được giao, và cả làng đang gánh phần việc ấy cùng bà.
Ngoài hiên, Ô Kê cào nhẹ đáy lồng. Bảo đem ít thóc đến, đặt máng xuống và ngồi cạnh nó. Con gà ăn từng hạt; hắn nhìn một lúc rồi nói:
“Ngươi cũng đi cùng ta hôm ấy. Ngươi có biết ở giếng còn chuyện gì không?”
Ô Kê ngẩng đầu. Ánh bếp hắt qua nan lồng, chạm vào đôi mắt đen của nó. Nó không kêu, chỉ quay về phía giếng, nơi bóng tối đã phủ kín mái.