Chương 480: Lối Qua Đất Sạt
Tiếng đá lăn đánh thức Bảo trước khi trời sáng.
Hắn bật dậy khỏi chiếc chiếu trải cạnh bếp. Ngoài sân, một người đánh xe đang gọi mọi người dời hàng khỏi chân vách. Mưa đã ngớt, nhưng nước từ trên cao vẫn chảy xuống khe đá, cuốn theo từng cục đất nhỏ.
Mai kiểm tra người ngủ trong trạm, bảo trẻ con và người bị thương sang gian trước. Thanh Nghi đã ra sân, giúp mấy người kéo xe đến chỗ cao hơn. Bảo ôm Nhân Gian Lô vào trong, rồi chạy ra nâng một đầu bao hàng cùng con trai người chủ xe.
“Đá rơi ở đâu?” hắn hỏi.
“Chưa tới sân. Nhưng một tảng trên mái dốc đang nứt chân,” người kia đáp.
Họ không cố đẩy cả xe qua nền bùn. Mai bảo tháo từng bao, chuyển sang mái hiên phía đối diện. Người chủ xe xót hàng, định tự leo lên kéo bạt, nhưng con trai giữ ông lại. Thanh Nghi đứng từ xa nhìn sườn dốc; nàng có kiếm, song không biết chém tảng đá ấy sẽ khiến những phần khác chuyển động thế nào. Nàng cùng mọi người kéo dây, đưa chiếc xe cuối ra khỏi vùng sát vách.
Đến khi bao hàng cuối được đặt xuống, một mảng đất trên dốc sụp theo tiếng rạn khô. Đá lăn qua chỗ chiếc xe vừa đứng, đập vỡ mép bậc sân. Không ai bị thương, nhưng cửa kho củi bị đất lấp quá nửa.
Mai đếm lại người trong trạm. Người đánh xe bị thương ở chân vẫn nằm ở gian trước, tỉnh táo và không sốt; chân anh sưng hơn đêm qua. Thắm chuẩn bị xuống núi mua gạo và mời thầy thuốc như đã hẹn. Cô đem theo số tiền Mai thu từ bữa tối, còn người chủ xe đưa thêm tiền, nhờ mua thuốc giảm đau nếu thầy thuốc thấy cần.
“Ta không phải thầy thuốc,” Thắm nói. “Tôi sẽ đưa tiền cho ông ấy, mua gì thì hỏi ông ấy.”
Người đàn ông gật đầu. Con trai ông muốn đi cùng để đẩy xe khi về. Thắm đồng ý, dặn trước nếu trời mưa lớn thì phải nghỉ, không cố qua đoạn dốc trơn.
Bảo nhờ họ nhắn về bà Mạnh: hắn và Thanh Nghi ở lại trạm, chưa biết chắc giờ về. Hắn cũng nhờ Thắm báo người góp gạo rằng trạm đã dùng một phần nấu cháo, số còn lại đang để dành cho bữa sáng. Thắm gấp tờ giấy hắn viết, đặt trong túi dầu cùng thư của dì Cúc; thư sang bên kia núi vẫn phải chờ người qua được chỗ sạt.
Sau khi xe xuống dốc, Bảo vào bếp nhóm lửa. Củi khô còn rất ít, nhưng một người đi đường mang ra hai thanh gỗ chẻ từ thùng hàng rỗng. Hắn hỏi chủ thùng có cần giữ lại không. Người ấy nói đã hỏi rồi; thùng hỏng, chỉ xin giữ tấm đáy để lót bao hàng.
Mai vo gạo, Bảo rửa rau. Nước giếng sáng nay hơi đục vì mưa, Mai để lắng từ đêm và múc phần trên. Cô bảo chưa dám dùng hết, phải giữ nước sạch cho người bệnh và nấu ăn. Thanh Nghi cùng hai người khác che miệng giếng khỏi đất từ sân trôi xuống.
Khi cháo sôi, một tiếng gọi vọng từ phía đường sạt. Một người đàn bà đứng bên kia khoảng đất vừa trượt, phía sau là hai đứa trẻ. Giữa họ và trạm có một rãnh sâu do nước xói, rộng đến mức không ai bước qua được. Bờ phía người đàn bà đứng còn nứt; bà ôm một đứa trẻ, đứa còn lại bám áo mẹ.
Mai nhận ra người ấy ở xóm bên kia núi. Bà đi từ lúc tờ mờ, mang thuốc cho mẹ đang ở dưới chân núi, không biết đường đã sạt thêm. Lúc trở lại, lối cũ bị cắt. Thanh Nghi bảo bà lùi xa mép đất, tìm chỗ đứng có cây lớn. Người đàn bà làm theo, nhưng đứa trẻ nhỏ khóc vì đói và lạnh.
Bảo nhìn khoảng rãnh. Hắn có thể buộc dây quanh người rồi thử sang, nhưng mép đất vẫn rơi lả tả. Đại từng dùng xà beng nạy đá ở mương; ở đây, một nhát sai có thể kéo cả bờ xuống. Hắn hỏi Mai có lối nào vòng qua không.
“Có lối lên rừng phía trên, nhưng phải qua cầu gỗ. Tôi không biết cầu còn nguyên.”
Một người khách từng đi lấy củi ở đó nói cầu ở cách trạm không xa. Ông và Thanh Nghi men theo đường cao để kiểm tra, không bước lên vùng đất mới sạt. Bảo ở lại giữ liên lạc với người đàn bà; hắn lấy nắp nồi làm loa, nói to để bà nghe rõ sẽ có người tìm lối vòng. Bà giơ tay đáp, rồi kéo hai con vào dưới gốc cây.
Nửa khắc sau, Thanh Nghi trở lại. Cầu vẫn còn, nhưng một đầu ván bị long. Người khách biết chỗ lấy dây và tre, ông xin thêm hai người cùng đi buộc lại. Bảo định theo, Mai giữ hắn ở bếp: nồi cháo đang sôi, còn trạm cần người chuyển nước và chuẩn bị chỗ cho ba mẹ con nếu họ qua được.
“Ta cứ ngồi đây thì không yên,” hắn nói.
“Ta cũng không yên. Nhưng nếu họ về mà không có gì nóng, bọn trẻ sẽ phải đợi thêm.”
Bảo lấy ba chiếc bát, lau khô. Hắn để cháo ấm trên lửa nhỏ, rồi trải thêm một tấm chăn ở gian trước. Khi chờ, hắn hỏi người bị thương có muốn ăn trước không. Anh lắc đầu, bảo dành cho trẻ. Bảo đưa anh nửa chiếc bánh khô bà Mạnh chuẩn bị; anh nhận một miếng, phần còn lại để cạnh gối.
Tiếng người gọi nhau trên sườn núi kéo dài hơn hắn tưởng. Cuối cùng, Thanh Nghi xuất hiện ở đầu đường vòng, phía sau là ba mẹ con và người khách lấy củi. Người đàn bà đi chân đất; một chiếc dép đã mắc lại trên cầu. Đứa bé lớn ôm gói thuốc trong ngực, không để ướt một góc giấy.
Mai kéo họ vào nhà. Bảo đưa từng bát cháo, nhắc còn nóng. Đứa nhỏ uống quá nhanh, bị bỏng đầu lưỡi, òa khóc. Hắn lấy thìa khuấy cho nguội, còn chị nó thổi từng thìa một. Người mẹ ăn sau, hai bàn tay vẫn run đến nỗi phải đặt bát xuống mới cầm được.
Thanh Nghi ngồi ở bậc cửa tháo bùn khỏi ống quần. Bảo đem nước cho nàng. Hắn hỏi cây cầu có giữ được lâu không.
“Dây chỉ buộc tạm một đầu ván. Chúng ta qua từng người, không mang hàng. Muốn đưa xe qua phải sửa cầu và xem lại đường hai bên.”
“Ngươi không dùng kiếm?”
“Có. Ta dùng sống kiếm ép thanh tre vào chỗ hẹp.” Nàng nhìn lưỡi kiếm còn nguyên trong vỏ. “Người khách lấy củi tìm được nêm gỗ. Không có nó, dây vẫn tuột.”
Bảo cười. “May mà kiếm của Lục gia có ích.”
“Lần sau ngươi thử mang một chiếc xẻng thay ta xem.”
Gần trưa, một người từ phía bên kia núi đến trạm qua cầu. Anh mang một túi gạo nhỏ và lời nhắn của chồng Mai: anh đã nghe tin đường sạt, con ở nhà vẫn khỏe; bà hàng xóm sẽ giúp trông để anh lên trạm khi đường cho phép. Người đưa tin cũng nói xóm bên kia đang góp sức dọn đất, nhưng phải chờ mưa ngừng hẳn mới dám đưa xe qua.
Mai gửi thư của dì Cúc cho người ấy, nhờ chuyển về nhà. Cô hỏi luôn về chiếc ống tre. Người đưa tin nói chồng cô có nhắc: nếu Mai thấy cần mở để xác định người gửi, anh đồng ý, nhưng xin giữ lại ống và giấy đến khi anh tới.
Mai lấy gói vải trên kệ xuống. Cô đặt ống lên bàn, cùng Bảo và Thanh Nghi xem vết sáp nứt. Bà Liên đã không niêm phong lại sau khi vết sáp rạn, có lẽ sợ mở sẽ làm hỏng giấy bên trong. Mai dùng dao nhỏ gỡ phần sáp còn bám, chậm rãi rút một cuộn giấy mỏng ra.
Tờ giấy không phải phiếu nhận gạo. Đó là một mẩu thư, chữ ngắn và nghiêng: nhờ người ở nhà chợ chuyển hai bao đến bếp dưới chợ khi đường thông; phần gạo rơi nếu còn dùng được thì để lại nấu cho người ở trạm. Bên dưới có một dấu khắc giống nét gạch qua chữ cửu, và hai chữ tên đã nhòe, chỉ đọc rõ chữ đầu là Ph.
Bảo đọc xong, nhường giấy cho Mai. Ông Lương từng thấy ống này được mang vào gian sau, nhưng chưa ai chứng minh chiếc ống đang ở đây chính là chiếc ông thấy. Dù vậy, lá thư cho họ một nơi cụ thể: bếp dưới chợ.
“Bếp đó còn không?” hắn hỏi.
Mai nói mẹ chồng từng kể về một bếp chung dưới nền chợ cũ, lâu rồi đã lấp lối xuống. Cô không biết nó ở đâu, nhưng chồng cô từng giúp mẹ chuyển đồ khỏi căn nhà ấy. Anh có thể biết thêm.
Bảo nhìn những người đang ăn bữa trưa, rồi nhìn mẩu thư. Hắn đã muốn lập tức quay xuống chợ. Nhưng con đường trước mặt còn sạt, người đánh xe còn cần thầy thuốc, và Mai đang một mình trông trạm. Hắn hỏi cô cần mình ở lại đến khi Thắm về không. Cô nói có; chiều nay còn phải sửa mái kho và tính số gạo cho bữa tối.
Thanh Nghi đề nghị chép lại nguyên văn lá thư trước khi cuộn vào ống. Mai đồng ý, tự giữ bản gốc. Bảo đọc cho nàng viết, dừng ở chỗ chữ nhòe để nàng chừa trống. Xong việc, hắn mang thang ra sân cùng người chủ xe. Mái kho bị thủng không thể sửa hết trong một buổi, nhưng họ có thể che chỗ dột và đưa củi còn dùng được vào trong.
Đến chiều, Thắm trở lại cùng thầy thuốc và bao gạo mua dưới núi. Con trai người chủ xe đẩy phía sau, áo ướt sũng mồ hôi. Bảo đỡ lấy đầu xe; trong giỏ còn có một quả mướp và mẩu giấy của Tín.
Trên giấy, cậu viết: *Ô Kê không mổ mướp nữa. Con mua quả này cho anh, tiền trừ vào bánh lần trước.*
Bảo bật cười. Hắn đặt quả mướp cạnh bếp, lấy dao chuẩn bị nấu canh. Trên kệ, chiếc ống tre đã được Mai bọc lại; bên cạnh là bản chép mới nhắc đến một căn bếp dưới chợ.