Chương 249: Chín Chỗ Trên Bàn
Mộc trải ba tờ giấy lên bàn, rồi đặt một chiếc bát úp ở góc để gió khỏi thổi bay.
Tạ Tiểu Bảo nhận ra bản chép chín vòng của hội và danh sách lão vừa ghi ở kho. Tờ thứ ba là bản Phúc chép từ mảnh giấy kẹt trong nếp bản đồ. Chỗ có chữ “tắt” vẫn có dấu hỏi bên cạnh, còn nét cong bị đứt được vẽ bằng mấy đoạn rời.
“Không mang bản đồ tới sao?” Bảo hỏi.
“Phúc đang giữ. Ta đã nói với ngươi rồi.” Mộc lấy chiếc bát khác chặn góc đối diện. “Chừng này đủ để đối trước.”
Thanh Nghi kéo ghế đến, đặt một đĩa bánh lên bàn. Mộc nhìn đĩa bánh, rồi nhìn nàng.
“Có việc gì cần ta làm sao?”
“Có. Lão đừng ăn hết trước khi chúng ta bắt đầu.”
Bảo lấy một cái bánh, bẻ đôi. Hắn đẩy nửa còn lại cho Mộc. Lão nhận, nhìn nửa chiếc bánh mỏng đi một nửa, nói:
“Bây giờ ta có ăn hết cũng không hết được cả đĩa.”
Bảo vội lấy thêm một cái. Thanh Nghi đem đĩa đặt sang bàn bên cạnh.
Ba người ngồi xuống. Mộc chỉ vào danh sách chép từ sổ lấy tin. Chín tên nằm thành một cột, mỗi tên đi cùng một số. Tên thứ chín là Lạc Kê. Bên cạnh số sáu vẫn còn nét gạch do Bảo đọc nhầm; lão đã ghi lại đúng tên ở bên cạnh.
“Đối với bản của hội trước,” lão nói. “Ngươi đọc số, ta xem tên.”
Bảo đọc từ đầu. Thanh Nghi dùng đầu que chỉ từng vòng trên sơ đồ. Có những vòng ghi tên vùng, có chỗ chỉ ghi một tên bếp hay một địa điểm nhỏ. Ông Từ từng nhắc những tên ấy không phải lúc nào cũng chỉ đúng cùng một nơi. Vì vậy, với mỗi cặp, họ ghi thêm lời giải thích đã được người giữ giấy cho phép chép, không chỉ đặt hai tên giống nhau cạnh nhau.
Đến vòng thứ tư, Bảo dừng lại. Tên trong danh sách và tên cạnh vòng khác nhau. Mộc đưa cho hắn tờ ghi chú từ buổi đối trước: một tên là vùng, tên kia là điểm nhận tin trong vùng đó. Bảo lấy bút viết thêm hai chữ “theo sổ”, rồi hỏi:
“Nếu có hai bếp trong cùng một vùng, sao biết bếp nào?”
“Ở trang này không biết.” Mộc vẽ một dấu hỏi. “Đừng để cái tên rộng hơn làm ngươi tưởng mình đã tìm được vị trí.”
Họ đối tiếp. Vòng thứ sáu có tên trùng, nhưng trong sổ lấy tin ghi ngày khác với ngày sửa tên trên sơ đồ. Thanh Nghi bảo phải giữ cả hai ngày. Mộc gật đầu, ghi xuống, rồi dịch chiếc bát để tờ giấy khỏi chạm vào đĩa nước.
Cuối cùng Bảo đọc đến Lạc Kê. Trên sơ đồ của hội, số chín đi cùng tên làng; trong sổ lấy tin cũng vậy. Bản chép từ mảnh giấy của Mộc có “điểm chín”, tên làng và chữ “tắt”. Cả ba cùng hướng về một số, nhưng tờ giấy của Mộc chưa nói rõ bếp nào, còn dòng tin trong sổ là lời kể chưa được kiểm.
Bảo chống cằm. “Chúng ta đã biết nhiều hơn hôm qua, nhưng vẫn chưa biết bếp phía cũ nằm đâu.”
“Đúng,” Mộc nói. “Có điều bây giờ biết phải mang những câu nào về hỏi.”
Thanh Nghi nhìn các tờ giấy. “Còn hình trong nồi?”
Bảo ngước lên. Chiếc nồi đen được hắn bọc và cất trong phòng. Hắn đã thấy những mảng bên trong, song chưa từng định lấy một mảng ra đặt lên giấy. Hắn nói:
“Con có thể đem nồi đến, nhưng không muốn ai thử nhóm lửa hay đặt thứ gì vào.”
“Ta chỉ muốn đối hình,” Thanh Nghi đáp. “Nếu ngươi không muốn mang ra thì thôi.”
Bảo suy nghĩ một lúc. Bàn ở đây gần cửa sổ, người qua lại nhìn vào sẽ thấy. Hắn đề nghị mang giấy đến phòng mình, đóng cửa và chỉ ba người cùng xem. Mộc đồng ý, còn Thanh Nghi đi rửa tay trước khi cầm giấy.
Trong phòng, Bảo mở gói vải, đặt nồi lên chiếc ghế thấp. Bên trong nồi vẫn có những đường chia thành chín mảng hắn đã quen nhìn. Có mảng rõ hơn khi ánh sáng chiếu nghiêng; có đoạn phải đổi hướng mới nhận ra đường ranh.
Mộc không chạm vào nồi. Lão đặt bản chép chín vòng bên cạnh, xoay tờ giấy chậm rãi. Thanh Nghi giữ góc còn lại. Bảo đứng phía cửa, chắn bớt luồng gió làm giấy rung.
“Chín ở đây và chín trên giấy,” hắn nói. “Có phải mỗi mảng là một cửa?”
Mộc không đáp ngay. Lão lấy một mảnh giấy khác, phác lại hình các đường trong nồi, đánh dấu chỗ nét khó thấy. Sau đó lão so vị trí những đường rẽ với bản chép. Một số hướng chia tương ứng khi đặt hai hình cùng chiều; một chỗ bị nếp mực cũ trên bản chép che mất, không thể khẳng định chỉ bằng mắt.
“Có thể người vẽ dùng cùng một cách chia,” lão nói. “Nhưng hình này không có tên. Nếu bảo mảng này là Lạc Kê chỉ vì nó nằm ở vị trí thứ chín trong danh sách, ta phải biết người ghi danh sách bắt đầu đếm từ đâu.”
Bảo nhìn quanh vành nồi. Các đường không tự viết số lên mình. Hắn nhớ khi xếp chín bát cơm thành hàng, hắn có thể đếm từ bên trái hoặc bên phải; bát cuối cùng đổi chỗ tùy người đếm.
Thanh Nghi chỉ một dấu nhỏ ở mép bản chép. “Lần trước người giữ giấy nói đây là chỗ bắt đầu đọc sơ đồ, phải không?”
“Phải.” Mộc chỉ sang nét tương ứng trên hình vừa phác. “Nếu dùng dấu ấy làm điểm bắt đầu, rồi theo đúng chiều đã ghi trên bản chép, các vị trí khớp được với cách chia trong nồi ở tám chỗ nhìn rõ. Chỗ bị che phải xem bản gốc hoặc đối thêm.”
“Vậy số chín?” Bảo hỏi.
Mộc đặt đầu bút cạnh một mảng. “Theo cách đếm ấy, là chỗ này. Ta chưa nói nó chứng minh điều gì về cái bếp ở làng. Nhưng số chín trên giấy không còn là một số đứng riêng.”
Bảo cúi xuống. Mảng ấy không sáng lên, không chuyển động. Nó nằm cạnh những mảng khác như vẫn thế. Hắn đưa tay giữ quai nồi, cảm nhận mặt kim loại mát dưới ngón tay.
Từ khi rời làng, hắn đã mang cái nồi qua bao nhiêu chặng. Có hôm hắn dùng nó để nấu, có hôm chỉ lo giữ nó khỏi tay người khác. Bây giờ một chỗ trong lòng nồi, theo cách đếm trên bản giấy, được đặt cạnh tên quê hắn. Điều ấy khiến Lạc Kê gần hơn, đồng thời cũng khiến đường về dài ra: hắn không thể chạy tới đó chỉ để nhìn một cái bếp rồi đoán chuyện của cả làng.
“Lần trước lão nói bà Mạnh xem giấy,” hắn hỏi, “bà có thấy hình này không?”
“Ta không biết.” Mộc lắc đầu. “Lần ấy ta không có nồi. Bà xem tờ giấy, hỏi ta có biết ai đã ghi tên làng vào đó không. Ta không trả lời được.”
“Bà có nói bếp phía cũ ở đâu không?”
“Không. Ngươi đã hỏi ta chuyện ấy, ta chỉ nhớ bà bảo phần cháy phải gạt sang bên. Đừng biến trí nhớ của ta thành câu trả lời ta chưa có.”
Bảo xấu hổ, gật đầu. Hắn muốn hỏi thêm vì nghĩ thêm một câu sẽ làm đường về bớt mờ. Nhưng Mộc đã kể những gì lão nhớ, và hôm nay cũng không có tin mới từ bà Mạnh.
Thanh Nghi gấp bản phác. “Ta ghi lại cách đếm, kèm chỗ chưa rõ. Sau này gặp người biết sơ đồ, họ có thể chỉ cho chúng ta sai ở đâu.”
Mộc đưa bút cho nàng. Nàng ghi dưới hình: “Dùng dấu trên bản chép của hội làm điểm bắt đầu; một đoạn cần đối bản gốc.” Bảo đọc lại, nhờ nàng thêm hai chữ “chưa kiểm” cạnh dòng tin về bếp tắt.
“Dòng ấy đã có trên bản chép sổ,” nàng nói.
“Nhưng nếu để riêng bản này, người đọc có thể không thấy.”
Thanh Nghi viết thêm. Mộc nhìn, không phản đối.
Xong việc, Bảo bọc nồi trở lại. Hắn không buộc quá chặt ở quai, vì lần trước tháo nút đã mất một lúc. Mộc xếp giấy vào bìa, để bản phác trong cùng. Trước khi đi, lão đặt nửa chiếc bánh còn lại lên bàn.
“Ngươi ăn đi.”
“Lão không ăn à?”
“Ta để dành. Giờ thấy ngươi nhìn nó từ nãy, ta không để dành nổi nữa.”
Bảo cắn một miếng. Bánh đã nguội, nhưng lớp vỏ vẫn thơm. Hắn định nói ngày mai sẽ viết đơn xin nghỉ; câu nói đến miệng thì hắn nhớ chưa hỏi đủ lịch ca. Hắn lấy tờ giấy nháp dưới chiếc chén, viết thêm một việc: hỏi Hứa Đồng người nào có thể thay mình.
Ngoài hành lang, Thanh Nghi gọi hắn ra lấy đĩa. Bảo đặt nửa chiếc bánh còn lại cạnh tờ giấy, chặn mép giấy khỏi cuộn lên.