Chương 351: Cánh Cửa Không Khóa
Buổi chiều, Tạ Tiểu Bảo trở lại từ đường với Thanh Nghi.
Lâm Hổ ở nhà bà Mạnh cùng Dư An, trông Ô Kê và Xám. Trước khi đi, Bảo đã kể cho bà nghe rằng mình muốn tìm trong quyển sổ xem có ghi gì về cánh cửa phía dưới. Hắn mang theo bản vẽ hai bậc đá, một chiếc bút và lá thư chưa gửi thêm về rãnh giếng.
Người phụ nữ cầm chổi vẫn ở bậc hiên. Bảo chào bà, rồi chào người đàn ông giữ tập giấy trong gian chính. Hai chữ *giếng làng* còn lộ ra ở mép tập giấy. Hắn nhìn thêm một lát, không thấy dòng bên dưới rõ hơn lúc sáng.
Thanh Nghi lấy chìa ở cột hiên, mở gian sau. Tấm chắn đã được đóng lại, hai chốt giữ như ông Cẩn và Hổ đặt. Dải vải ở mép dưới lay nhẹ. Quyển sổ vẫn trên bàn, mảnh giấy Bảo dùng đánh dấu nằm cạnh bìa.
Hắn rửa tay, mở trang ghi *phòng trực*. Lần trước hắn đã chép được tên Mạnh ở một bảng ghi ca, nhưng không biết chắc là bà Mạnh. Hắn lật tiếp, nhờ Thanh Nghi giữ những trang mỏng khỏi gập lại.
Vài trang ghi lượng dầu và số bát mang tới một gian phòng. Sau đó là một trang có hình vuông, bên trong vẽ hai nét ngang và một hình tròn nhỏ. Không có chú thích ở đầu trang. Bảo nghiêng sổ về phía ô cửa cao, nhìn kỹ hơn.
“Có giống hai bậc chúng ta vừa xuống không?”
“Có thể là bậc, cũng có thể là thanh ngang.” Thanh Nghi chỉ phần hình tròn. “Chỗ này có chữ.”
Bảo đọc từng nét. Dưới hình tròn là hai chữ *bát nước*. Bên cạnh có một mũi chỉ về phía hình vuông. Mép giấy bị rách, phần chữ sau mũi chỉ không còn.
Hắn nhớ cái bát nhỏ úp cạnh cửa trong. Hôm ấy hắn không nhấc lên, cũng không biết bên trong có gì. Nếu hình trên giấy nói về chính cái bát ấy, nó có thể chỉ vị trí ở lối xuống. Nhưng chỉ một cái bát và hai nét chưa đủ để nhận ra toàn bộ căn phòng.
Thanh Nghi lật trang tiếp. Ở mép trên có một dòng ngắn: *Trước khi mở, xem nước trong bát.* Phần dưới ghi về việc lau bàn, thay dầu và giữ lối đi không vướng đồ. Nét chữ ở đây rõ hơn trang ghi tên Mạnh, nhưng không có tên người viết.
“Có thể là hướng dẫn cho cái cửa trong,” Bảo nói. “Hôm qua cái bát nằm ngay cạnh cửa.”
“Đúng là ở gần. Nhưng hôm qua bát đang úp. Ta chưa biết khi nào người ta úp nó, hay bên dưới còn nước không.”
Bảo muốn quay xuống nhìn ngay. Thanh Nghi nhắc tấm chắn đã được lắp lại và ông Cẩn hẹn sáng mai tới xem cửa. Hắn gật đầu, chép hình và dòng chữ, để nguyên chỗ giấy rách. Hắn cũng ghi hôm qua nhóm thấy một cái bát nhỏ úp trên nền, để phân biệt điều trong sổ với điều chính mắt mình thấy.
Họ tiếp tục tìm phần nói về cửa. Một trang gần cuối ghi danh sách dụng cụ: đèn, dây, khăn và một chiếc chốt dự phòng. Dưới danh sách có một câu: *Để tay nắm trong, không kéo khi thanh gài còn chặn.* Bảo đọc lại, nhíu mày.
“Hôm qua ông Cẩn kéo tay nắm, cửa không mở. Có thể có thanh gài.”
“Có thể. Ông ấy cũng nói gỗ nở có thể làm cửa kẹt.”
Bảo chép cả câu. Hắn không muốn lấy phần sổ này đi; họ đặt lại quyển sổ trên bàn, để mảnh giấy đánh dấu cạnh bìa, rồi khép cửa sau. Trước khi khóa, hắn nhìn tấm chắn. Từ đây không thấy hai bậc đá, chỉ có một khe thấp và dải vải đang lay.
Ra tới hiên, hắn treo chìa lại sau cột, kể cho người phụ nữ cầm chổi nghe nhóm đã đọc được dòng về bát nước. Ông ở gian chính vẫn giữ tập giấy. Bảo muốn nói hết cho cả hai, nhưng nắng đã xuống khỏi mép sân. Hắn hẹn sẽ trở lại rồi cùng Thanh Nghi về nhà bà Mạnh.
Dư An nghe họ kể trong lúc Hổ nấu cơm. Ông nhìn bản chép, hỏi người thợ đã dặn điều gì về cái bát. Bảo đáp ông Cẩn chỉ ghi vị trí, chưa chạm. Dư An nói khi ông ấy tới, nên đọc cho ông nghe câu trong sổ; nếu có thanh gài, người biết nghề sẽ tìm cách xem mà không giật cửa.
“Còn bát nước?” Bảo hỏi.
“Ta không biết. Có thể nó được đặt để dùng cho một việc nào đó, nhưng chưa nên đoán.”
Bảo ngồi cạnh bà Mạnh, kể về hình vẽ và câu *xem nước trong bát*. Hắn hỏi bà có từng để chiếc bát ấy ở dưới không. Bà vẫn không đáp, tay hướng về phần bột. Hắn đợi một lúc, rồi tiếp tục kể chuyện Hổ sáng nay muốn buộc dây vào cột nhưng ông Cẩn bảo góc kéo không thuận.
Ngoài hiên, Hổ phản đối: “Ta nói ta giữ dây. Người định buộc vào cột là ngươi.”
Bảo quay đầu. “Con kể nhầm.”
Hắn sửa ngay với bà Mạnh. Thanh Nghi đứng cạnh bếp cười, còn Hổ mang nồi cơm vào, nói người kể chuyện phải ăn rồi mới nhớ được. Bảo nhận bát, không cãi.
Sáng hôm sau, ông Cẩn tới đúng như hẹn. Ông đi cùng ông Thuận và một người đàn ông trẻ hơn tên Tín, từng phụ ông lắp bậc đá. Ông giới thiệu Tín sẽ giúp đỡ tấm chắn, còn việc xem cánh cửa trong do ông đảm nhận. Bảo chào anh, kể nhóm đã đọc được hai dòng trong sổ từ đường.
Ông Cẩn xem bản chép. “Nếu có thanh gài, ta cần tìm chỗ của nó. Ta sẽ không kéo mạnh tay nắm.” Ông nhìn dòng về bát nước. “Ta cũng muốn xem cái bát trước khi thử cửa.”
Cả nhóm chia việc. Dư An ở lại với bà Mạnh, Hổ dẫn Xám chở lồng Ô Kê và đồ cần dùng tới từ đường. Bảo kiểm thóc và nước, dặn con gà hôm nay không tự mở cửa. Ô Kê mổ vào sợi dây mới, nhưng nút buộc không tuột.
Tới từ đường, họ báo với hai người đang ở đó như những lần trước. Hổ lấy chìa, mở gian sau. Ông Cẩn và Tín tháo hai chốt, đỡ tấm chắn, xoay trên mấu và đặt nêm giữ. Họ mở ô cửa cao, quan sát dải vải gần khe; gió vẫn nhẹ. Không ai nhấc tấm chắn khỏi khung.
Ông Cẩn xuống trước, cùng Hổ mang đèn. Bảo theo sau khi họ đã đứng trên khoảng nền thấp; Thanh Nghi ở bậc trên, giữ đèn thứ hai và đường ra. Tín ở gian sau, đỡ tấm chắn. Ông Thuận đứng gần cửa, sẵn sàng gọi Dư An nếu cần.
Chiếc bát nhỏ vẫn úp trên nền cạnh cửa trong. Ông Cẩn cúi xuống, xem quanh mép bát. Không có dây buộc hay dấu cho thấy nó giữ một vật nặng. Ông nhìn Bảo.
“Trong sổ dặn xem nước. Ta nhấc bát lên được không?”
Bảo đồng ý. Ông Cẩn đặt ngón tay ở hai bên, nhấc bát thẳng lên. Dưới bát không có nước, chỉ có một vòng bụi mảnh và một mẩu giấy nhỏ gấp làm đôi. Mép giấy khô, nhưng giữa có vệt ố hình tròn.
“Có giấy,” Bảo nói.
Ông Cẩn đặt bát sang một bên. Hắn nhìn mẩu giấy, không thấy tên người nhận ở mặt ngoài. Thanh Nghi xuống bậc thứ hai, đưa mảnh vải sạch để ông đặt giấy lên. Bảo mở nó rất nhẹ.
Trên giấy chỉ có mấy chữ, nét bút đã nhạt: *Nước cạn thì kiểm lối gió.* Một góc khác có chữ *chưa* nhưng phần sau bị rách. Không có ngày, cũng không có tên.
“Cái bát úp, giấy ở dưới,” Bảo nói. “Vậy chữ trong sổ có thể không nói về cái bát này.”
“Hoặc người trước đã úp bát sau khi ghi,” Thanh Nghi nói. “Ta chưa biết.”
Bảo chép nguyên những chữ đọc được, giữ khoảng trống ở phần giấy rách. Hắn đặt lại giấy dưới bát như cũ sau khi mọi người cùng xem. Ông Cẩn hỏi hắn có muốn mang bản chép lên trước không. Hắn nhét giấy của mình vào túi, để hai tay rảnh.
Người thợ xem mép cửa. Ở cạnh dưới, phía gần bản lề, có một khe nhỏ. Ông đưa ánh đèn chếch sang bên, nhìn thấy một đoạn gỗ nằm ngang phía sau khe. Ông thử dịch tay nắm rất nhẹ; đoạn gỗ không đi theo.
“Có thanh chắn ở trong,” ông nói. “Có thể đó là thanh gài được nhắc trong sổ.”
Bảo nhìn Thanh Nghi. Nếu kéo cửa lúc này, thanh gỗ có thể giữ lại. Ông Cẩn không đưa dụng cụ vào khe ngay; ông dùng chiếc gương nhỏ nhìn phía trong. Qua gương, mép thanh gỗ hiện thêm một đoạn, cuối thanh có một lỗ tròn nhỏ.
“Có thể nhấc thanh ấy bằng một cái móc,” ông nói. “Nhưng trước hết ta cần biết nó nằm trên giá hay cắm qua cửa.”
Tín đưa từ trên xuống một que gỗ mảnh. Ông Cẩn đặt que sát khe, chỉ dùng làm thước để so độ sâu. Sau vài lần nhìn, ông nhận ra thanh gỗ đặt ngang trên hai tai đỡ ở phía trong; nếu nhấc đầu gần khe, nó có thể trượt khỏi một tai, nhưng đầu còn lại vẫn ở bên kia.
Hổ hỏi: “Ta có thể giữ cửa để thanh không rơi?”
“Cửa mở ra phía này. Nếu giữ tay nắm và nhấc thanh đúng đầu, ta có thể hé đủ nhìn. Nhưng phải tránh để thanh rơi xuống chân người bên trong, nếu có ai đứng sát.”
Bảo nhớ họ đã gọi hôm qua mà không nghe tiếng trả lời. Hắn lại gọi, nói hôm nay có ông Cẩn tới xem cửa, xin người bên trong tránh xa nếu nghe được. Không có tiếng đáp. Ông Cẩn bảo mọi người lùi khỏi khoảng cửa mở, rồi dùng đầu móc nhỏ thử nâng thanh qua khe. Thanh gỗ nhích lên, cọ vào tai đỡ một tiếng ngắn.
Lần đầu đầu móc trượt. Ông dừng, đặt dụng cụ xuống và nhìn lại bằng gương. Hắn không thúc. Sau đó ông thay góc móc, nhấc được đầu thanh khỏi tai đỡ gần cửa. Hổ giữ tay nắm; ông Cẩn trượt thanh về phía khe, cho tới khi đầu xa rời chỗ đặt. Ông giữ nó trên móc, hạ xuống từ từ. Tiếng gỗ chạm nền bên trong vang lên, không lớn.
“Thanh đã xuống,” ông nói. “Ta mở hé.”
Hổ kéo tay nắm. Cánh cửa dịch ra một khoảng bằng bàn tay, rồi dừng vì mép dưới cọ nền. Không có người đứng ngay sau cửa. Ánh đèn lọt qua khe, chiếu vào một góc phòng có kệ thấp và một chiếc ghế. Trên kệ là vài vật được phủ vải. Xa hơn, bóng tối che phần còn lại.
Bảo muốn cúi nhìn vào ngay. Ông Cẩn giữ cửa, nhờ Hổ kê một miếng gỗ dưới mép để nó không tự khép. Thanh Nghi xuống cùng chiếc đèn thứ hai. Khi ánh sáng ổn định, họ thấy có một chiếc bàn nhỏ bên tường, trên đó đặt một quyển sổ và một cái đèn đã tắt.
Không ai trong nhóm bước qua ngưỡng. Bảo gọi lần nữa. Tiếng hắn đi vào phòng, không có tiếng đáp. Hắn nhìn quyển sổ trên bàn; bìa sẫm, một góc giấy trắng lộ ra dưới vật chặn.
“Có phải phòng trực không?” hắn hỏi.
Dưới ánh đèn, ông Cẩn nhìn chiếc ghế, cái đèn và quyển sổ. “Có thể là nơi người ta ngồi làm việc. Ta không biết tên phòng.”
Bảo không phản đối. Hắn đã thấy hai bậc đá, cái bát, thanh gài và bây giờ là một chiếc bàn phía sau cửa. Hắn không cần đặt tên ngay để biết mình muốn vào đọc quyển sổ.
Hổ giữ cửa, Thanh Nghi đứng cạnh bậc. Ông Cẩn nói sẽ kiểm thêm mép nền trước khi cho người đi vào, vì cửa đã cọ xuống đất và có thể nền phía trong không bằng phẳng. Bảo đứng chờ, mắt không rời chiếc bàn.
Trên bậc, ánh đèn làm bóng tay hắn kéo dài qua ngưỡng. Bóng chạm tới chân chiếc ghế rồi dừng. Bảo nhìn theo, nghĩ tới bà Mạnh, tới cái tên Mạnh trong bảng ghi ca và chiếc bánh vừa được đặt xuống. Nếu quyển sổ kia có câu trả lời, hắn sẽ đọc; nếu không, ít nhất hắn đã tìm được một căn phòng mà trước đây mình không biết nằm dưới từ đường.