Chương 246: Dưới Nếp Gấp
Đến cuối ca, Thanh Nghi mới tháo tạp dề, phủi bột trên tay áo. Nàng nhìn Bảo đứng chờ bên cửa, hỏi:
“Cậu không về ăn cơm à?”
“Em đã để phần trong nồi rồi. Đi xem xong rồi ăn.”
“Cơm nguội đừng để qua đêm. Trời nóng.”
Bảo gật đầu. Sáng nay cậu cố ý nấu nhiều hơn một chút, còn đậy kín nồi. Đi với Thanh Nghi một lúc, cậu vẫn không nhịn được hỏi:
“Cô Phúc có hay nổi giận khi người khác chạm vào giấy không?”
“Có.”
“Thế lát nữa em đứng xa một chút.”
“Nếu cô ấy bảo cậu giữ góc giấy thì cậu cứ giữ.” Thanh Nghi liếc cậu. “Đừng vì sợ mà làm rơi.”
Hai người tới phòng của Phúc khi trời còn sáng. Cửa mở một nửa, bên trong có mùi hồ nhạt và giấy cũ. Mộc đã đến trước, ngồi bên bàn, tấm bản đồ đặt trong một cái khay phẳng. Trên bàn còn có một bát nước, hai miếng kính nhỏ và mấy chiếc que tre đầu bọc vải.
Phúc không để họ đến sát ngay. Nàng hỏi Mộc đã cất bản đồ thế nào, lần gần nhất mở ra là bao giờ, sau đó mới bảo Bảo kéo ghế ngồi vào đầu bàn.
“Ta xem vết gấp trước. Những chỗ giấy đã mục thì không được kéo.”
Mộc đặt tay lên đầu gối. “Nếu xem không được thì thôi. Ta còn muốn giữ nó.”
“Ta biết. Nếu cần làm ẩm lâu hơn, hôm nay chỉ xem đến đâu hay đến đó.”
Phúc dùng que tre đỡ mép giấy, nhấc từng đoạn rất chậm. Thanh Nghi đưa cho nàng miếng kính chặn phần đã mở. Đến nếp gấp chạy ngang gần góc bản đồ, Bảo nhìn thấy một vệt đen mảnh nằm lọt giữa hai lớp giấy.
“Hôm trước chính chỗ ấy,” Mộc nói. “Ta tưởng là nét mực của con đường.”
“Chưa chắc.” Phúc ghé mắt, rồi dừng tay. “Có mảnh giấy khác dính ở dưới.”
Bảo vô thức đưa tay tới, lại rụt về. Phúc thấy vậy, bảo cậu giữ nguyên góc khay. Nàng dùng đầu que tách một cạnh. Mảnh giấy nhỏ bằng hai đốt ngón tay, màu sẫm hơn bản đồ, kẹt sâu trong nếp gấp. Phía ngoài chỉ thấy một nét mực và nửa chữ.
Phúc thử nhấc, mảnh giấy không rời. Nàng đổi que, lót một miếng vải hơi ẩm bên cạnh vết dính. Mộc ngồi im, mắt dõi theo bàn tay nàng.
Bên ngoài, một người đi qua hành lang, tiếng guốc gõ đều rồi xa dần. Bảo giữ khay, mỏi tay cũng không dám đổi tư thế. Một lát sau Phúc bảo:
“Được rồi. Cậu buông ra đi.”
Mảnh giấy vẫn còn dính vào bản đồ một cạnh, nhưng đã mở đủ để lộ những chữ bên trong. Phúc đặt kính chặn, tránh cho nó tự gập lại.
Trên mảnh giấy có một hàng chữ ngắn, mực đã nhạt: **Lạc Kê — điểm chín — tắt.** Bên dưới là một nét cong đi về phía một dấu tròn; cạnh dấu tròn có hai chữ nhỏ hơn, chỉ còn đọc chắc được chữ “bếp”.
Bảo nhìn đi nhìn lại. “Tắt là tắt bếp ạ?”
“Có thể.” Phúc không gật đầu. “Cũng có thể là ghi tắt, hoặc một ý khác. Mảnh này không đủ để nói.”
Mộc nghiêng người, dừng lại trước khi chạm tay vào giấy. “Nét cong ấy nối từ đâu?”
Phúc chỉ bằng đầu que. Trên bản đồ cũ, nét cong đi khỏi dấu tròn, vượt qua một đường nước rồi mất gần nếp gấp. Tên Lạc Kê nằm phía bên kia. Một phần nét đã bị đứt; nó không chạy đến tận chữ tên làng.
“Người vẽ thêm sau,” nàng nói. “Màu mực khác với đường nước và chữ trên bản đồ. Ta không biết thêm lúc nào.”
Bảo nhớ đến tờ giấy của hội: chín vòng, điểm chín ghi Lạc Kê. Khi ấy cậu đã tưởng chỉ cần tìm thấy cùng một cái tên trên bản đồ thì mọi thứ sẽ rõ. Bây giờ tên đã ở trước mặt, nhưng cậu vẫn không biết bếp nào, tắt từ bao giờ, và người ghi dòng chữ này muốn nhắc ai.
“Có giống chỗ mái bắc không?” Thanh Nghi hỏi.
“Không đủ để biết.” Mộc nhìn một lúc rồi nói. “Mái bắc bây giờ có bếp lửa, nhưng trên bản đồ này chẳng ghi mái bắc. Bên Lạc Kê cũng có bếp.”
Bảo nghĩ tới cái bệ đá cũ ở quê và những bữa cơm mẹ nấu bên cạnh. Bếp là thứ nhà nào cũng có. Chỉ có hai chữ trên giấy, cậu không thể tự nhận nó là bếp nhà mình.
Phúc chép lại hàng chữ lên một tờ giấy mới, rồi vẽ vị trí của nét cong và nếp gấp. Nàng còn ghi rõ chỗ nào nét đứt, chỗ nào không đọc được. Mộc xem bản chép, nhắc nàng thêm một dấu hỏi bên cạnh chữ “tắt”.
“Ta sẽ giữ bản đồ đến ngày mai,” Phúc nói. “Phần giấy dính cần được xử lý. Nếu không tách được an toàn, ta sẽ để nguyên.”
Mộc đồng ý, nhưng vẫn dặn lại hai lần rằng đừng cố làm cho mảnh giấy rời ra. Phúc không khó chịu, chỉ nhấc khay sang chỗ có nắp che.
Ra đến hành lang, Bảo hỏi Mộc:
“Nếu trong sổ của hội có chữ này thì sao?”
“Thì ít nhất ta biết người nào đã dùng nó và dùng vào lúc nào.” Mộc cầm bản chép, thổi nhẹ cho mực khô. “Nhưng bản ta xem trước đó chỉ ghi tên các điểm. Muốn tìm thêm phải hỏi người giữ sổ, không thể lấy bản đồ đến rồi bắt họ đoán hộ.”
“Lão định hỏi ông Từ à?”
“Ừ. Ông ấy có thể biết trong hội ai từng ghi chép phần này. Ta sẽ mang bản chép, không mang bản gốc.”
Bảo muốn đi cùng. Cậu vừa mở miệng, bụng đã kêu một tiếng rõ mồn một. Thanh Nghi bật cười, Mộc cũng quay lại nhìn.
“Ngươi đi ăn trước,” Mộc nói. “Ông Từ hôm nay đã ra ngoài. Ta chưa chắc ngày mai gặp được ông ấy.”
Bảo xoa bụng. “Vậy khi nào hỏi được, lão cho con biết với.”
“Đương nhiên.”
Cậu về phòng lấy nồi cơm. Đến cửa, cậu dừng một lát, nhìn chỗ gói vải đặt sâu trong góc. Cái nồi đen vẫn được bọc như cũ. Mộc đang giữ riêng mảnh kim loại; hôm nay cả hai đều không mang chúng đến bàn giấy.
Bảo xới cơm vào bát, chan thêm ít nước nóng cho mềm. Có hai miếng rau muối, cậu để lại một miếng cho bữa sau. Vừa ăn cậu vừa nhìn tờ giấy xin nghỉ đặt dưới chiếc chén úp. Trên đó vẫn chưa có ngày đi, ngày về. Cậu định đợi hỏi thêm người chở muối rồi mới viết.
Ăn xong, Bảo đem bát rửa. Lúc trở về, cậu gặp Hổ đang xách xô nước đi ngang qua sân.
“Gà của cậu hôm nay mổ đứt dây buộc cửa,” Hổ nói.
“Ô Kê à? Nó có chạy ra ngoài không?”
“Chưa. Tôi thấy sớm, buộc lại rồi. Cậu kiếm sợi dây khác đi, sợi cũ mục quá.”
Bảo vội sang chuồng. Ô Kê đứng bên máng, thấy cậu liền nhảy xuống, đi mấy bước rồi ngoái đầu nhìn. Sợi dây ở cửa chuồng quả nhiên đã sờn gần hết. Hổ buộc tạm bằng một đoạn dây nhỏ hơn, nút thắt chắc, chỉ là ngắn quá nên mở cửa hơi khó.
Bảo tìm trong túi được một sợi dây còn lành. Cậu ngồi xổm thay dây, Ô Kê mổ mấy hạt thóc vương bên chân cậu. Người trông chuồng đi qua, nhắc ngày mai phải lấy thêm thức ăn; Bảo trả lời sẽ góp phần của mình như lần trước.
Làm xong, cậu thử mở cửa hai lượt. Lần này cánh cửa không mắc nữa. Ô Kê thò đầu ra, bị cậu nhẹ nhàng đẩy vào.
“Chưa được đi.”
Nó kêu một tiếng, quay lại máng. Bảo đứng thêm một lúc. Nếu chuyến về quê kéo dài, cậu phải nhờ người chăm nó. Còn mang theo thì phải hỏi người chở muối có nhận gà hay không, đến chỗ bãi đá cũng chưa biết xoay xở thế nào. Cậu quyết định sáng mai gặp Sâm sẽ hỏi cả hai chuyện.
Trời tối dần. Bảo cúi kiểm tra nút dây lần nữa, kéo chặt rồi phủi đất trên tay. Dưới chân cậu, sợi dây cũ nằm cạnh mấy hạt thóc, một đầu đã tưa ra như chiếc chổi nhỏ.