Chương 251: Một Lá Thư Nhờ Gửi
Tạ Tiểu Bảo viết tên bà Mạnh lên đầu tờ giấy, rồi ngồi nhìn khoảng trắng bên dưới.
Hắn định hỏi bà có khỏe không, trong làng năm nay có đủ ăn không, bãi đá còn đi được không. Viết được hai dòng, hắn lại gạch một dòng. Sâm chỉ chở hàng đến bến; nếu ông gặp người từ làng ra thì có thể nhờ chuyển hộ, còn không, lá thư sẽ phải chờ.
Hắn không muốn bà Mạnh nhận được một tờ giấy chỉ toàn câu hỏi. Hắn lấy tờ khác, viết chậm hơn:
“Bà Mạnh, con là Tiểu Bảo. Con và Ô Kê vẫn khỏe. Con đang làm việc ở Thái Huyền, có cơm ăn. Con nhớ bà và mọi người trong làng.”
Viết đến đó, hắn dừng lại. Chữ “có cơm ăn” không nói hết những bữa phải tính từng đồng, nhưng cũng không sai. Hôm qua hắn còn được Hứa Đồng cho một cái bánh. Hắn viết thêm mình đang tìm đường về, chưa biết ngày, mong bà đừng lo nếu chưa thấy hắn.
Phần cuối hắn hỏi thăm bà và nhờ bà chuyển lời đến những người quen. Hắn không nhắc đến cái nồi hay điểm chín. Một lá thư qua tay nhiều người, hắn không biết ai sẽ đọc; hơn nữa, hắn muốn hỏi bà những chuyện ấy khi được ngồi đối diện.
Bảo gấp thư, dùng sợi chỉ buộc lại. Ra đến cửa, hắn lại mở ra, thêm một dòng: “Ô Kê vẫn hay mổ dây.” Lần này hắn buộc nút chắc hơn.
Trước khi đi, hắn gặp Thanh Nghi ở sân. Nàng đang giũ chiếc khăn phủ bàn.
“Ngươi đi bến hàng?”
“Vâng. Con muốn hỏi chú Sâm có thể gửi thư giúp không.”
“Đã viết địa chỉ để người ta mang lại lời chưa?”
Bảo mở thư ra lần nữa. Hắn chỉ viết tên mình, chưa ghi chỗ nhận. Thanh Nghi lấy bút, bảo hắn tự viết tên ngoại viện và hỏi Hứa Đồng nơi nào tiện nhận thư. Hắn chạy về hỏi; ông quản sự chỉ bàn cửa, nơi thư từ thường được nhận, rồi dặn ghi thêm tên hắn để khỏi nhầm.
“Không phải cứ gửi đi là sẽ có thư về,” Hứa Đồng nói. “Nhưng có chỗ nhận thì người ta biết tìm con ở đâu.”
Bảo viết lại địa chỉ trên một mảnh nhỏ, đặt cùng lá thư. Hắn đến bến sau ca sáng. Sâm đang xếp bao lên xe, có một người khác đứng giữ dây. Trời nhiều mây, mặt đường còn khô, nhưng gió đã thổi mạnh hơn hôm qua.
“Chú chưa đi à?” Bảo hỏi.
“Chưa. Đang đợi xem trời.” Sâm nhìn gói giấy trong tay hắn. “Gửi hàng?”
“Thư cho bà Mạnh ở Lạc Kê. Chú có thể nhờ người lần trước từ làng ra đổi muối chuyển giúp không?”
Sâm ngừng kéo dây. “Lần trước ta gặp người ấy ở bến. Ta không biết chuyến này có gặp lại không, cũng không nhớ tên. Ta chỉ mua bán một lúc.”
“Chú từng cho con tên người bán muối ở bến.”
“Phải. Người ấy có thể biết ai hay đi về phía làng. Ta hỏi được. Nhưng nếu không có ai nhận, ta sẽ mang thư về trả, không để ở quán.”
Bảo thở ra. Hắn đưa thư rồi lại giữ một đầu, hỏi có phải trả tiền không. Sâm nói nếu chỉ hỏi hộ và chuyển cho người quen ở bến thì không lấy tiền; còn nếu phải thuê ai đi riêng vào làng, ông sẽ không tự hứa hay tự trả thay.
“Con không đủ tiền thuê người đi riêng,” Bảo nói. “Nếu không có ai tiện đường, chú mang về giúp con.”
Sâm gật đầu. Ông cất thư vào túi áo trong, không để cùng bao muối. Người giữ dây giục ông buộc nốt hàng. Bảo cúi xuống nhặt đầu dây, giúp họ luồn qua móc xe. Sâm kéo thử, thấy nút trượt, bảo hắn đổi vòng. Bảo làm theo; lần này kéo mạnh, bao hàng không xê dịch.
“Xe vẫn chưa chắc ngày đi,” Sâm nói. “Nếu mưa, ta dời. Ta sẽ nhắn qua người ở trạm, như hôm qua.”
Bảo cảm ơn, nhìn cái túi áo ông một lần nữa. Lá thư đã rời khỏi tay hắn, nhưng chưa tới người nhận. Hắn tự nhắc mình điều đó trước khi rời bến.
Đầu đường, ông Từ đang đứng đợi một xe hàng rẽ vào kho. Thấy Bảo, ông hỏi hắn tìm Sâm có việc gì. Bảo kể chuyện lá thư, rồi hỏi thêm:
“Hôm trước ông nói có thể hỏi Lương xem hội còn việc đối sơ đồ không. Con hỏi bây giờ được chứ?”
“Được. Hắn đang ở kho.” Ông Từ nhìn đôi tay dính bụi dây của Bảo. “Nhưng hỏi việc và nhận việc là hai chuyện. Nghe cho hết điều kiện rồi hãy quyết.”
Lương Nhất Dực đang cùng người giữ giấy xem một xấp phiếu. Hắn chờ họ xếp xong mới gọi Bảo vào. Công việc có thật: một số tên điểm nhận hàng trong danh sách cũ cần được đối với phiếu chuyển gần đây, đánh dấu chỗ tên khác nhau để người của hội kiểm lại. Không phải đi khảo sát, cũng không yêu cầu Bảo cung cấp bản đồ của Mộc.
“Bao lâu?” Bảo hỏi.
“Một buổi trước mắt. Nếu chưa xong, ta bàn buổi khác.” Lương đưa tờ hẹn. “Ngươi đọc tên, ghi chỗ không khớp; người giữ giấy kiểm lại trước khi dùng. Không cần tự đoán hai tên có phải một nơi.”
“Có trả công nếu không tìm được tên nào khớp không?”
“Có. Công trả cho buổi làm, như đã ghi ở đây.”
Bảo đọc số tiền. Nó chưa đủ cho cả chuyến về, nhưng có thể bù một phần khoản hắn còn thiếu. Hắn hỏi giờ làm; trùng với một phần ca bếp. Lương nói có thể chuyển sang sau ca chiều nếu người giữ giấy rảnh, nhưng phải hỏi bà trước. Ông Từ đi gọi, một lát sau trở lại báo bà đồng ý.
Bảo không nhận ngay tờ tiền. Lương chưa đưa, hắn cũng không hỏi ứng trước. Hai người ghi giờ hẹn, phạm vi công việc và khoản công lên giấy; mỗi bên giữ một bản. Bảo đem bản của mình về cho Hứa Đồng xem.
Ông quản sự đọc xong, hỏi: “Con định làm sau ca chiều thì bữa tối thế nào?”
“Con mang cơm theo.”
“Được. Đừng tính phần cơm ấy vào tiền đi đường, rồi sau này phát hiện mình đã ăn mất.”
Bảo nhận ra ông nói đúng. Hắn chưa tiêu số tiền công, nhưng đã chia nó làm ba phần trong đầu. Hắn lấy bút ghi khoản dự tính riêng, phía trước viết chữ “chưa nhận”.
Sau bữa chiều, hắn đến kho. Người giữ giấy đặt một chồng phiếu bên trái, danh sách bên phải. Bà che những cột không cần đối, chỉ để lại tên điểm và dấu chuyển. Bảo đọc từng phiếu; khi tên trùng, hắn ghi số phiếu vào cột tương ứng. Khi khác, hắn để riêng, không tự sửa.
Một tờ ghi tên bến giống danh sách, chỉ khác một chữ cuối. Bảo định bảo là viết nhầm, nhưng nhớ lời dặn, hắn đưa bà xem. Bà tra ký hiệu đi kèm, chỉ ra đó là hai bến khác nhau ở hai phía dòng nước. Nếu gộp chúng, một bao hàng có thể bị đưa nhầm bờ.
“Chỉ một chữ mà xa thế ạ?”
“Có hôm nước cạn thì nhìn thấy nhau. Có hôm muốn qua phải vòng.” Bà đặt hai phiếu cạnh nhau. “Cậu cứ đánh dấu khác. Người đi tuyến sẽ xác nhận.”
Bảo ghi lại. Đến cuối buổi, họ tìm được mấy chỗ cần hỏi và một phiếu thiếu dấu nhận. Người giữ giấy đếm lại từng tờ trước khi cất. Lương đến kiểm số phiếu đã đối, ký vào tờ công và trả tiền đúng như hẹn.
Bảo đếm trước mặt hắn. Lương không giục. Đếm xong, Bảo cảm ơn và hỏi có thể nhận thêm việc khi nào. Lương đáp còn phải xem những chỗ đánh dấu cần xử lý ra sao; nếu có buổi tiếp, hắn sẽ báo trước, không tính đây là lời hẹn sẵn.
Ra khỏi kho, Bảo mua một cái bánh và ăn trên đường. Hắn vừa có tiền, lại thấy tiếc một chút. Nhưng sau một buổi nhìn chữ, bụng hắn réo to đến mức ông Từ đang đi cạnh cũng nghe thấy.
“Ngươi còn tiền về chứ?” ông hỏi.
“Tiền về ngoại viện thì có. Tiền về Lạc Kê vẫn thiếu.”
Ông Từ không hỏi thêm. Đến ngã rẽ, ông chỉ một cửa hàng bán dây, nói nếu Bảo định xách lồng thì nên chọn dây bản rộng, đỡ cứa tay. Bảo đứng nhìn qua cửa, chưa mua. Chiếc lồng còn phải trả người trông chuồng nếu hắn quyết định để Ô Kê ở lại.
Về phòng, hắn lấy túi tiền ra, đặt khoản công vừa nhận cạnh phần để dành. Hắn ghi số tiền đã nhận, trừ cái bánh, rồi cộng lại. Ô để dành cho chuyến về vẫn chưa đầy, nhưng đã bớt trống.
Trước khi thổi tắt đèn, hắn nhìn tờ giấy ghi địa chỉ nhận thư do mình viết. Bản ấy còn ở đây; bản kia đang nằm trong áo Sâm, đợi chuyến xe và một người có thể mang nó vào làng. Bảo đặt túi tiền lên mép giấy để gió không cuốn đi.