Chương 269: Chọn Đường Vòng
Sáng hôm sau, Tạ Tiểu Bảo mang mảnh tin đến bàn của người trông mái nghỉ.
Ông đang tính tiền cho một đoàn vừa trả phòng. Hắn đứng chờ, nhìn những gói hàng được buộc lên xe. Đến lượt mình, hắn hỏi có chuyến nào về phía ngoại viện không.
“Chiều có xe đi qua trạm lớn,” ông nói. “Từ trạm ấy phải nhờ người chuyển tiếp. Ta không biết đến cửa ngoại viện mất mấy ngày.”
Bảo đưa mảnh giấy, chỉ địa chỉ Hứa Đồng đã viết cho hắn. Người trông mái đọc, gọi người đánh xe lại. Người ấy đồng ý nhận thư tới trạm lớn và giao cho người chuyển thư ở đó, không hứa tự mang đến ngoại viện. Bảo hỏi phí, đếm tiền trả rồi viết thêm bên ngoài: “Nhờ chuyển tiếp đến bàn cửa.”
Hắn vẫn giữ một bản ghi ngắn trong sổ. Lá thư báo đường có thể đến chậm hơn họ mong, nhưng ít nhất những người ở lại biết cả nhóm đã tới bến và bờ gần bãi đá đang sụt.
Ở bến dưới, người chèo đò hôm qua đứng cạnh một chiếc thuyền lớn hơn. Chủ thuyền vừa về sau chuyến chở hàng. Ông nghe Thanh Nghi hỏi thì nhìn sang Xám đang chờ dưới mái phụ.
“Thuyền có thể chở la,” ông nói, “nhưng hôm nay ta phải đưa hàng đi theo hướng khác. Nếu các vị chờ, sớm nhất là chuyến sau. Ta chưa biết hàng lúc về có chiếm hết chỗ không.”
“Giá thế nào ạ?” Bảo hỏi.
Ông nói giá cho một chuyến riêng gồm người, la và đồ. Bảo cộng nhẩm, rồi nhờ ông nói lại để hắn ghi. Số tiền vượt khoản hắn định dùng cho chặng này. Nếu có hàng khác cùng chuyến, giá mỗi bên có thể khác, nhưng ông chưa có người hẹn.
Hổ hỏi chỗ lên xuống bên kia có thuận cho la không. Chủ thuyền đáp bến ấy có cầu gỗ, song mép đất phía trên mới bị nước khoét; ông phải xem lại trước khi nhận chở. Ông không lấy tiền đặt trước, cũng không bảo đảm ngày đi.
Bảo đứng nhìn chiếc thuyền. Đi thuyền có thể tránh được đoạn bờ sụt, nhưng họ phải chờ và vẫn chưa biết cách đưa Xám lên bờ bên kia. Hắn cảm ơn hai người, trở về mái nghỉ để bàn với cả nhóm.
“Con muốn hỏi đường vòng trước,” hắn nói. “Nếu đi được, chúng ta không đợi thuyền.”
“Ta cũng nghĩ thế,” Thanh Nghi đáp. “Nhưng hãy hỏi người mới qua trạm cũ, đừng chỉ dựa vào hình vẽ hôm qua.”
Người trông mái chỉ một người gánh vải đang ăn ở quán. Bà ấy vừa từ trạm cũ đến, đi qua đường vòng hai ngày trước. Bảo và Dư An chờ bà ăn xong rồi đến hỏi. Bà dùng que chỉ trên nền đất: từ bến lên dốc tới trạm cũ, qua một quãng đường hàng, sau đó gặp một ngã rẽ có thể xuống nhà nghỉ trước bãi đá. Đường khô lúc bà qua; một chiếc xe chở hàng nhẹ đã đi cùng bà đến trạm.
“Con la có qua được không?” Bảo hỏi.
“La của ta không phải la của cậu.” Bà nhìn về phía mái phụ. “Đường đến trạm có chỗ hẹp, người dắt phải đi chậm. Sau trạm, ta rẽ hướng khác; ta không biết lối xuống nhà nghỉ hôm nay thế nào.”
Bà cho họ tên quán nghỉ gần trạm cũ, nơi có nước và chỗ buộc gia súc. Giá được nói theo lần bà vừa đi, có thể thay đổi. Bảo ghi quãng bà đã đi, chỗ bà chỉ nghe, và ngày bà qua. Dư An hỏi ở trạm có người chữa bệnh không. Bà nói có người bán thuốc ở chợ nhỏ, nhưng bà không biết ông ấy còn ở đó không.
Bảo quay lại nói với nhóm. Đường vòng không chắc hoàn toàn, nhưng ít nhất họ có thể tới trạm cũ rồi hỏi lối tiếp. Thanh Nghi trải bản ghi đường lên bàn, cùng Hổ tính số ngày dự kiến và số cỏ cần cho Xám. Dư An kiểm lương khô, nói thuốc của ông đủ cho việc thông thường trên đường, không thay được chỗ chữa bệnh nếu có chuyện nặng.
“Đi vòng sẽ lâu hơn số ngày con đã tính lúc xin nghỉ,” Bảo nói.
Hổ đặt tay lên mép giấy. “Chúng ta đã gửi tin về. Đến trạm cũ, nếu tìm được chuyến chuyển thư, ta báo tiếp.”
“Nhưng em không biết thư đầu bao giờ tới.”
“Ta cũng không biết. Vì vậy ta không viết rằng đã báo được.”
Bảo nhìn từng người. Không ai thúc hắn chờ thuyền hay tự ý chọn đường. Hắn muốn mọi người cùng đi, nhưng họ cũng cần tự quyết vì phải dùng thêm ngày của mình.
“Con chọn đường vòng. Mọi người còn muốn đi không?”
Thanh Nghi nói nàng đi tiếp, sẽ tìm cách báo bà Liên nếu lịch giữ lửa phải kéo dài. Dư An cũng đi, nhưng muốn dừng ở trạm cũ để hỏi nơi có thuốc và đường thực tế. Hổ bảo người phụ trách sân đã biết ngày dự kiến; anh sẽ gửi tin cùng Bảo khi có chuyến. Cả ba đều biết số ngày có thể thay đổi.
Họ mua thêm thức ăn khô vừa đủ tới trạm cũ và ít cỏ cho Xám. Bảo trả phần của la, Hổ trả nước, Thanh Nghi mua gạo để nấu ở nơi có bếp. Dư An bổ sung vải sạch cho túi thuốc. Tiền dự phòng còn lại không nhiều; Bảo ghi khoản vừa chi, rồi cất riêng phần dành cho đường về.
Trước lúc đi, hắn quay lại quầy muối. Người bán muối đang xếp các túi giấy. Hắn kể họ sẽ đi đường vòng tới trạm cũ để tìm lối xuống nhà nghỉ. Bà nghe, chỉ lấy bút ghi một dòng vào sổ:
“Nếu người nhận hàng quay lại, ta sẽ hỏi tên người cầm thư. Nhưng các vị đã đi rồi, ta biết gửi tin ở đâu?”
Bảo nghĩ một lúc. Hắn nhờ bà gửi về địa chỉ bàn cửa nếu có chuyến chắc chắn nhận thư, như đã ghi trong thư ban đầu. Hắn không yêu cầu bà tự trả tiền gửi. Bà nói sẽ hỏi Sâm hoặc người quen đi cùng tuyến; nếu chưa có ai, bà sẽ giữ tin chờ.
“Cảm ơn bà.”
Bà đưa hắn một nhúm muối nhỏ bọc trong giấy. “Cậu mua hôm qua, ta cân thiếu một chút. Sáng nay kiểm lại mới biết.”
Bảo nhận, định nói ít quá không cần. Bà đã quay sang khách khác. Hắn mở gói, thấy lượng muối vừa một nhúm tay, rồi gấp lại cẩn thận. Hôm trước hắn từng đọc những phiếu thiếu dấu; bây giờ một nhúm muối thiếu cũng được người bán tìm cách trả.
Xám đứng yên khi họ đặt tải. Hổ kiểm lại lồng Ô Kê và nút buộc; Thanh Nghi đặt gói giấy của Bảo ở phía ít bị nước tạt. Dư An buộc bình nước vào túi riêng. Người trông mái nghỉ trả tiền cỏ còn thừa sau khi tính, đưa từng đồng để Bảo đếm. Hắn cảm ơn và chào ông.
Đường lên trạm cũ bắt đầu sau dãy nhà cuối bến. Nhìn từ dưới, lối đi chỉ là một vệt sáng giữa cây. Họ đi qua một bậc đá, đến chỗ đường chia: một nhánh vòng xuống gần nước, nhánh kia lên sườn. Bảo dừng, nhìn về phía nhánh thấp. Mặt nước hiện giữa những thân cây; hắn không nhìn thấy chỗ bờ sụt từ đây.
Hắn từng mong chỉ cần đến bến sẽ hỏi được bà Mạnh, có khi còn tìm được người đã nhận thư. Bây giờ hắn phải đi xa khỏi hướng nước một đoạn để tìm đường vòng. Hắn không thích điều ấy. Nhưng nếu kéo Xám xuống chỗ đất đang rơi, cái gần trên mắt có thể trở thành một quãng không ai đi tiếp được.
“Đi lên,” hắn nói.
Hổ bước trước thử nền. Xám theo sau, kéo dây hơi căng khi thấy bụi cỏ bên đường. Bảo dừng cho nó ăn một lúc, rồi gọi đi. Ô Kê trong lồng nghiêng đầu, nhìn qua các nan tre. Thanh Nghi kiểm chỗ buộc gói giấy, Dư An giữ bình nước không để va vào sọt.
Đến lưng dốc, họ dừng nghỉ. Bến hàng chỉ còn thấy mái nhà và một vệt nước giữa những tán cây. Bảo lấy mảnh giấy người bán muối viết tên nhà nghỉ, đọc lại rồi cất vào áo. Hắn không biết người cầm thư đã đi qua bãi đá theo lối nào. Phía trước là trạm cũ; đến đó họ sẽ hỏi tiếp.
Hổ đưa cho hắn bát nước. Bảo uống một ngụm, trả lại, rồi lấy gói muối nhỏ từ túi áo ra. Hắn đặt nó cạnh phần bánh khô để tối nấu cơm không quên.