Chương 339: Chỗ Trống Trên Tờ Giấy
Buổi sáng sau tiếng búa, Tạ Tiểu Bảo mang bức vẽ mới tới nhà lão Kỷ.
Hắn đi cùng Lâm Hổ. Hôm trước Dư An đã xem Hàn Luyện và dặn cả nhóm không tự ý đổi vị trí dụng cụ trong tay người thợ. Bảo cất hai hình vẽ cái búa cạnh nhau, định kể cho lão Kỷ nghe tiếng mình đã nghe thấy, dù chưa biết lão có thể nghe hay không.
Trên đường qua giếng, Hổ dừng lại ở chiếc ghế Thanh Nghi từng dùng để nhìn mép gàu. Anh tìm viên sỏi đánh dấu chân ghế, đặt lại ghế rồi ngồi xuống. Bảo đứng cạnh, đợi anh dùng thanh tre tựa cằm như đã ghi.
“Hôm nay thế nào?” hắn hỏi.
“Mép gàu có vẻ gần vết sứt hơn.” Hổ nhường ghế cho hắn. “Ngươi nhìn thử.”
Bảo ngồi vào chỗ cũ. Khoảng trống trước kia hắn thấy giữa mép gàu và vết sứt giờ chỉ còn một đường sáng mảnh. Hắn dịch đầu sang bên, đường sáng rộng ra; dịch lại, nó hẹp đi. Hắn cố tựa cằm đúng chỗ, rồi mở sổ đọc dòng ghi của Thanh Nghi.
“Ta cũng thấy gần hơn. Nhưng hôm trước con đã nói vậy rồi.”
Hổ gật. “Ta ghi lần này. Nếu lần sau mép gàu che hẳn vết sứt, chúng ta sẽ dễ so hơn.”
Bảo nhìn người đàn ông giữ dây. “Bác có mỏi không?”
Anh không đáp, tay vẫn nắm sợi dây. Hắn không biết bác đang kéo gàu lên hay hạ xuống; mặt nước sánh gần mép gỗ, cái gợn nhỏ vẫn còn. Bảo kể tiếng búa sáng hôm trước, rồi cùng Hổ tới nhà lão Kỷ.
Tấm phủ trên mái hiên lão còn chắc. Bảo cúi chào, kể Hàn thúc đã hạ búa xuống thanh sắt. Hắn đặt hai hình vẽ lên chiếc ghế phía ngoài bàn: một hình búa ở cao, một hình ở thấp. Cây gậy vẫn tựa ghế của lão, tờ giấy trong tay lão vẫn hơi cuộn ở góc.
Trong lúc Hổ kiểm dây buộc tấm phủ, Bảo nhìn phần giấy dưới bàn tay lão. Một đường mực ngoằn ngoèo và hai nét ngắn từng lộ ra. Hôm nay cạnh đường ấy có thêm một nét mảnh, như thể mép giấy đã nhích ra khỏi ngón tay một chút.
Hắn gọi Hổ. Anh tới nhìn, nhưng hai người không có hình vẽ đủ chi tiết để so. Bảo vẫn không kéo tờ giấy khỏi tay lão. Hắn cúi thấp hơn, cố xem nét mực vừa lộ là gì.
Nét ấy đi tới một khoảng trống, rồi dừng. Ở phía trên có một chấm mực lớn. Hắn nhận ra cách lão Kỷ thường dùng chấm và đường ngắn để đánh dấu trên những hình đường đi, nhưng phần giấy thấy được quá ít để biết đây có phải bản đồ hay không.
“Có lẽ lão đang xem đường,” Bảo nói.
“Có lẽ.” Hổ ngồi xuống cạnh hắn. “Nếu là đường, ngươi nhận ra nơi nào không?”
Bảo lắc đầu. “Chưa. Chấm này có thể là một cái cây, một nhà, hoặc thứ khác.”
Hắn lấy bản chép đường qua cầu gãy ra. Bản ấy do hắn mang theo, không phải tờ giấy lão đang giữ. Hắn mở trên đầu gối, nhìn những ký hiệu đã giúp cả nhóm qua đoạn đường mất cầu. Có chỗ một chấm nằm gần hai nét, nhưng hình dạng không đủ giống để hắn nối hai bản lại với nhau.
“Con giữ bản chép đây,” hắn nói với lão Kỷ. “Bản gốc ở ngoại viện. Hôm nào lão hỏi, con sẽ kể từng chỗ chúng con đã đi.”
Hổ thắt lại một đầu dây trên mái. Trước khi rời sân, Bảo để bức vẽ cái búa trong túi, chỉ kể bằng lời cho lão. Hắn không muốn giấy đặt quá gần nghiên mực; nhỡ có gió, nó có thể phủ lên thứ lão đang xem.
Hai người quay về nhà bà Mạnh. Thanh Nghi đã chuẩn bị một bữa cơm đơn giản với phần gạo ông Lộc mang tới và ít đậu còn lại. Dư An hỏi chuyến đi có gì mới. Bảo kể mép gàu có vẻ gần vết sứt hơn, còn tờ giấy lão Kỷ để lộ thêm một nét. Hắn nói rõ cả hai đều chưa đủ để kết luận điều gì về đường khắc hay hướng đi.
“Nhưng con muốn đưa ông tới nhìn,” hắn nói.
Dư An hỏi hôm nay trời có đổi gió không. Hổ đáp ngoài sân lão Kỷ vẫn khô, tấm phủ còn chắc. Ông bảo chiều có thể cùng Bảo sang, còn lúc này mọi người nên ăn trước. Bảo định cất bản chép đường, Thanh Nghi lại chỉ vào một tờ khác trong túi hắn.
“Tờ Mộc đưa ngươi chép trước khi đi, còn không?”
Bảo lấy ra. Đó là phần liên quan tới Lạc Kê, có chữ “tắt” kèm dấu hỏi mà Mộc đã dặn giữ. Hắn trải tờ ấy bên cạnh hình đoạn cong ở bệ tượng. Một tờ ghi những chữ được chép từ trước chuyến đi; tờ kia ghi thứ hắn vừa nhìn thấy ở làng. Hắn biết tên làng nằm trên bản chép, nhưng không thể từ đó biết chuyện đang xảy ra có đúng là điều chữ “tắt” nói tới hay không.
“Nếu thư tới tay Mộc, ông ấy sẽ biết chúng ta đã tìm thấy dấu ở bệ,” Thanh Nghi nói.
“Trong thư con viết chỉ thấy một đoạn cong,” Bảo đáp. “Con không nói đó là cả hình.”
Hổ nhìn hai tờ giấy. “Chúng ta có thể mang bản chép này ra bệ, xem thêm ở chỗ đất đã khô.”
Dư An đặt bát xuống. “Được, nhưng không cần cạy đá. Hôm qua các cháu đã thấy được một đoạn sau khi mưa rửa bùn; hôm nay cứ nhìn trước.”
Ăn xong, Dư An ở lại với bà Mạnh. Bảo, Hổ và Thanh Nghi đi tới sân giữa làng. Ô Kê vẫn trong lồng dưới mái hiên, Xám buộc gần đó. Bảo thay nước cho gà rồi mới đi, nói với nó mình ra xem bệ tượng.
Trời hanh hơn hôm trước. Bùn ở mặt bệ đã khô, một góc bong ra thành mảnh nhỏ. Bảo ngồi xổm, dùng đầu ngón tay nhấc mảnh bùn đã rời khỏi mặt đá. Dưới đó lộ thêm một đoạn cong, nối gần với nét hôm qua.
Hắn đặt mảnh bùn xuống đất. “Nó tiếp tục ở đây.”
Thanh Nghi nhìn từ bên cạnh, nhắc hắn phần còn lại vẫn bị che. Hổ cúi xuống, đưa lòng bàn tay che bớt nắng để họ nhìn đường khắc. Đoạn mới lộ khiến đường cong dài hơn, nhưng ở một đầu đá bị mòn và nứt. Bảo không dám vẽ liền qua chỗ nứt.
Hắn đối chiếu với bản chép dấu từ Thái Huyền. Một phần đường cong có dáng gần giống nét trên giấy, nhưng bệ tượng chỉ lộ một phần nhỏ. Hắn vẽ thêm đoạn vừa thấy, giữ nét đứt ở chỗ bị bùn che, rồi đặt dấu hỏi cạnh phần đá mòn.
“Con muốn rửa nó cho sạch,” hắn nói.
Hổ nhìn chiếc bình nước. “Nếu chỉ đổ một ít nước, có thể bùn trôi đi. Nhưng cũng có thể cuốn mất thứ đang nằm trên bệ.”
Bảo nhớ chiếc lá hắn đã dời hôm trước. Nó vẫn ở mép bệ khô, bị gió xoay một chút. Hắn nhìn quanh không thấy đồ cúng hay giấy đặt ở đó, nhưng vẫn chưa biết người làng dùng bệ này ra sao. Cuối cùng hắn cất bình nước.
“Chúng ta chờ Dư An xem cùng. Con cũng đã gửi hình đoạn cũ cho Mộc; nếu lão biết, có thể chỉ người xem đá.”
Thanh Nghi không giục hắn quyết định khác. Nàng giúp hắn đặt các tờ giấy vào túi chống ẩm. Lúc đứng dậy, Bảo nhìn pho tượng: vai rộng, hai tay khoanh, bụng tròn. Bên kia sân, Thôi thúc vẫn giữ dao trên thớt. Hắn nhớ ông Lộc đã chào thúc hôm qua, rồi giơ tay chào một lần nữa.
Một tiếng cộc vang lên.
Cả ba quay phắt về phía quầy thịt. Bảo bước tới, nhưng âm thanh không lặp lại. Hổ đi trước, thấy chiếc nón tre nhỏ treo ở đầu mái đã tuột khỏi móc và nằm trên đất. Một cơn gió vừa làm sợi dây móc đung đưa.
“Có thể là cái nón,” anh nói.
Bảo nhìn dao của Thôi thúc, rồi nhìn chiếc nón. Hắn không biết cái nón rơi đúng lúc họ nghe tiếng hay đã nằm đó trước. Hổ nhặt nón đặt trên ghế khô, không treo lại vào chiếc móc lỏng. Bảo ghi: *Nghe một tiếng gần quầy. Khi tới, thấy nón dưới đất; không chắc tiếng do nón rơi.*
Hắn nhìn dòng chữ, hơi bực mình. Tiếng búa hôm qua đã khiến hắn mong mỗi tiếng động hôm nay cũng là một chuyển biến. Nhưng nếu ghi nhầm, lần sau hắn sẽ phải tìm lại từ đầu.
Khi trở về, Dư An sang nhà lão Kỷ với Bảo như đã hẹn. Ông nhìn phần giấy dưới tay lão, đồng ý có thêm một nét nhỏ so với lời Bảo mô tả, nhưng không thể biết đó là bản đồ gì. Ông hỏi Bảo còn nhớ lão từng cất những bản vẽ cũ ở đâu không. Bảo nhớ có chiếc hộp ở trong nhà, nhưng không biết lão có còn dùng nó; cửa trong vẫn khép.
“Chúng ta có nên tìm không?” hắn hỏi.
Dư An nhìn lão Kỷ, rồi nhìn cánh cửa. “Ta chưa biết trong đó có gì. Nếu có việc cần ngay để bảo vệ người trong nhà, chúng ta phải tính khác. Còn muốn tìm bản vẽ, trước hết hỏi những người có thể biết, như ông Lộc hoặc ông Thuận.”
Bảo gật, dù hắn muốn mở cửa ngay. Hắn kể cho lão Kỷ về đoạn cong dưới bệ tượng và lá thư gửi Mộc. Sau đó hắn kéo ghế ra đầu hiên, ngồi nhìn những mảnh nắng qua tấm rèm tre.
Lúc rời nhà lão, hắn không mang thêm một tờ giấy nào. Tờ trong tay lão vẫn ở đó, chừa một khoảng trống mà hắn chưa đọc được. Hắn đi cạnh Dư An, hỏi trên đường về liệu một bức tượng có thể được chuyển tới làng mà người ta không nhận ra không.
“Có thể, nếu chuyển lúc người hỏi không ở đó,” ông đáp. “Cũng có thể nó đã ở đó mà người ấy không nhớ. Ta chưa có đủ để chọn.”
Bảo nhìn sân gần giếng. Ô Kê không ở đây; nó vẫn trong lồng dưới hiên nhà bà Mạnh. Vậy mà hắn chợt nhớ mấy lần con gà hướng đầu về phía giếng, kể cả sau tiếng búa ở lò rèn. Hắn không biết nó nhìn người giữ gàu, pho tượng hay chỉ nhìn con đường.
Về tới nhà, hắn đứng trước lồng. Ô Kê đi tới sát nan, mổ vào chiếc nút buộc cửa. Bảo kiểm lại nút; nó chưa tuột. Hắn thay nước, bỏ thêm một ít thóc rồi ngồi xuống cạnh con gà.
“Ngươi muốn ra ngoài phải không?”
Ô Kê không ăn ngay. Nó nhìn về phía con đường, rồi quay lại mổ đầu dây giày hắn. Bảo gỡ dây khỏi mỏ nó, buộc lại cho chặt.
“Đợi ta xem mọi người thu xếp thế nào đã.”
Trong nhà, bà Mạnh vẫn nặn chiếc bánh. Bảo vào kể cho bà nghe đã thấy thêm một đoạn cong ở bệ và tờ giấy lão Kỷ lộ thêm nét mực. Hắn nói ngày mai muốn cùng cả nhóm bàn xem tiếp tục đi những nơi nào, vừa lo cho người trong làng vừa tìm manh mối. Nói xong, hắn đặt bản vẽ bên cạnh thư, để lại một khoảng trên giấy cho phần chưa nhìn thấy.