Chương 341: Bên Miệng Giếng
Ô Kê đứng dưới thành giếng, cổ vươn lên.
Tạ Tiểu Bảo gọi nó lần nữa. Con gà không quay lại. Người đàn ông giữ dây gàu ở cách nó vài bước, bàn tay vẫn nắm sợi dây. Bảo nhìn khoảng đất giữa hai người, rồi đi vòng sang phía không có dây, chậm tới mức Hổ có thể theo sát.
“Ta không đuổi nó,” hắn nói. “Ta chỉ tới gần.”
Thanh Nghi giữ Xám ở mép sân. Cánh cửa lồng còn mở, sợi dây buộc rủ xuống một bên. Nàng khép cửa lại để khi cần có thể đưa lồng tới, nhưng không gọi Hổ trở về. Con la đã uống xong, đầu vẫn cúi gần chậu.
Bảo bước thêm hai bước. Ô Kê nghiêng đầu. Hắn tưởng nó sẽ chạy tiếp, liền đứng lại, đưa bàn tay có mấy hạt thóc ra trước.
“Ta có đây.”
Con gà nhìn bàn tay hắn, rồi nhìn về phía giếng. Nó mổ xuống nền đất một cái, không nhặt hạt thóc nào. Bảo theo dõi chỗ mỏ nó chạm: một khe hẹp giữa hai phiến đá lát quanh chân giếng, trong khe có đất và mấy cọng cỏ khô.
“Ngươi tìm sâu à?”
Ô Kê mổ thêm một lần. Không có con sâu nào chạy ra. Nó dùng chân cào lớp đất mỏng, rồi lùi lại, cổ vẫn hướng về phía khe đá.
Hổ tới cạnh Bảo, nhưng dừng trước khi chắn lối của con gà. “Nó có thể chỉ muốn bới đất.”
“Có thể.” Bảo nắm những hạt thóc. “Nhưng từ lúc về làng nó cứ nhìn phía này.”
Ô Kê đi dọc chân giếng, qua một đoạn đá thấp rồi vòng lại khe vừa mổ. Lần này nó không bới, chỉ đứng nghiêng đầu. Bảo nhận ra nó vẫn ở trên đất, không nhảy lên thành giếng. Hắn nhẹ nhõm hơn một chút, nhưng vẫn không rời mắt.
Người đàn ông giữ dây không quay về phía họ. Bảo chào bác như những lần trước, nói con gà của hắn vừa tới đây và hắn sẽ không để nó vướng vào dây. Hắn đứng ở phía ngoài, để khoảng giữa bác và miệng giếng được trống.
Thanh Nghi buộc Xám vào một cột chắc ở mép sân, đưa bình nước tới rồi nhìn con gà. “Nó làm gì thế?”
“Đang mổ khe đá,” Bảo đáp. “Nó không chịu ăn thóc.”
Nàng ngồi xuống cạnh hắn. Dưới ánh nắng, những phiến đá quanh giếng có màu khác nhau: một phiến sẫm vì còn ẩm, phiến bên cạnh sáng hơn. Khe Ô Kê vừa bới nằm ở chỗ hai phiến tiếp giáp. Không có dấu hiệu nước tràn lên từ đó; đất chỉ hơi sẫm như những chỗ râm khác.
“Ta từng ngồi đây lúc chờ kéo nước,” Bảo nói. “Nhưng ta không nhớ khe này.”
Hắn nhớ người làng xếp hàng với những chiếc thùng, nhớ có lần mình ôm gàu rỗng chạy tới rồi bị gọi lại vì quên dây. Khi đó hắn chỉ để ý mặt nước trong giếng và thứ có thể dùng để đựng nước. Những phiến đá dưới chân có lẽ vẫn ở đây, nhưng hắn chưa từng cúi xuống nhìn chúng lâu như bây giờ.
Ô Kê lại mổ vào khe. Một mảnh đất khô bật ra, rơi cạnh chân Bảo. Hắn đặt hạt thóc xuống đất, sát mép ngoài của khoảng đá. Con gà tiến tới mổ hai hạt, nhưng không theo hắn về phía lồng. Ăn xong, nó quay lại khe.
“Ít nhất nó chịu ăn,” Hổ nói.
“Ừ. Nhưng nó chưa muốn về.”
Bảo không biết nên bế Ô Kê ngay hay để nó đứng thêm. Nếu bế, hắn có thể tránh việc nó tới gần miệng giếng; nhưng mấy ngày qua nó cứ hướng về đây, đến lúc thoát lồng lại chạy thẳng tới. Hắn nhìn Hổ, rồi nhìn Thanh Nghi.
“Ta đứng đây cùng nó một lát được không?”
“Được,” Thanh Nghi nói. “Ta trông phía dây gàu. Hổ giữ Xám ở gần, nếu cần lồng thì đưa tới.”
Hổ gật đầu. Anh kéo chiếc ghế cũ tới, đặt cách người giữ gàu và đường đi một khoảng. Bảo ngồi xuống, để túi thóc trên đầu gối. Ô Kê vẫn đi một đoạn ngắn dọc chân giếng, rồi quay về khe đá. Mỗi lần nó đến gần sợi dây, hắn gọi; nó dừng lại, có lúc quay nhìn hắn, nhưng không trở về lồng.
Một cơn gió lùa qua sân, đưa chiếc lá khô từ phía bệ tượng tới gần chân giếng. Ô Kê không mổ lá. Nó đứng ở rìa bóng giếng, mỏ hướng xuống khe đá. Bảo cúi nhìn, thấy một vết sẫm chạy qua mép phiến đá. Hắn không chắc đó là đường khắc hay đất đọng trong một vết nứt.
“Chị Thanh Nghi, ở đây có một vệt.”
Nàng tới xem. Vệt ấy dài bằng một đốt ngón tay, có đoạn bị bùn che. Nó không hiện rõ như đoạn cong ở bệ tượng, nhưng dường như tiếp tục vào khe giữa hai phiến đá.
“Ta không nhớ đã thấy nó hôm trước,” Bảo nói.
“Hôm trước chúng ta nhìn mép gàu và vết sứt trên thành giếng, không xem kỹ nền ở đây.”
Hắn định dùng tay quét bùn, lại nhớ ở bệ tượng họ từng quyết định chờ Dư An xem cùng. Lần này Ô Kê đã bới một phần, để lộ vệt sẫm, nhưng phần còn lại vẫn nằm dưới đất. Bảo hỏi Hổ có thể giữ con gà trong tầm nhìn để hắn về gọi ông không.
“Ta đi gọi,” Hổ nói. “Ngươi ở đây, nó quen ngươi hơn.”
Anh dặn Thanh Nghi chỗ buộc dây Xám, rồi trở về nhà bà Mạnh. Bảo ngồi chờ. Hắn lấy một hạt thóc đặt gần chân mình. Ô Kê tiến lại ăn, nhưng khi hắn đưa tay gần lưng nó, con gà tránh sang bên. Hắn rút tay, không đuổi.
“Ngươi làm ta chạy theo từ trên lưng Xám xuống đây,” hắn nói. “Ít nhất đừng chạy tiếp vào chỗ nguy hiểm.”
Nó ngẩng đầu nhìn hắn, sau đó bước vòng quanh hạt thóc thứ hai. Hắn đặt thêm nước trong chiếc bát mang theo, ở chỗ bằng phẳng. Một lúc sau Ô Kê uống mấy ngụm, rồi quay về phía khe đá.
Hổ trở lại cùng Dư An. Ông đã nhờ anh ngồi với bà Mạnh một lát, còn mình tới xem giếng; trước khi rời nhà, ông gọi bà và báo sẽ về. Hổ nói sẽ quay lại nhà ngay nếu bà có thay đổi. Ông cũng mang theo mảnh giấy đã ghi vị trí gàu, vì muốn xem lại vết sứt trên thành.
Bảo dẫn ông tới khe đá, chỉ chỗ Ô Kê mổ và vệt sẫm vừa thấy. Dư An ngồi xuống, nhìn ở hai phía, rồi hỏi cả ba đã thấy gì trước khi con gà bới đất. Không ai nhớ trên nền có vệt ấy hay không.
“Ta không biết đây là nét khắc,” ông nói. “Có thể là đường nối hoặc vết nứt. Nhưng ta có thể ghi vị trí để xem tiếp.”
Bảo định lấy sổ. Lần này ông giữ tay hắn lại.
“Trước tiên cháu xem con gà có cần nghỉ không. Từ lúc tới đây nó đã chạy và bới.”
Hắn nhìn Ô Kê. Con gà đứng trong bóng giếng, không thở gấp, nhưng máng nước đã ở phía ngoài. Hắn đưa bát gần hơn, không đặt lên mép đá. Nó uống thêm, rồi đứng cạnh bát, mắt vẫn hướng vào khe.
Bảo lấy sổ, vẽ chân giếng và hai phiến đá. Hắn đánh dấu vị trí vệt sẫm, kèm hình dáng khoảng đất Ô Kê đã cào. Thanh Nghi chỉ cho hắn thêm vị trí người giữ dây và hướng bệ tượng, để lần sau tìm đúng chỗ. Hắn ghi ngày, rồi ghi: *Chưa biết là vết gì.*
“Cháu muốn nhấc phiến đá lên,” hắn nói sau khi viết xong.
Hổ nhìn nền quanh giếng. “Ta chưa biết đá nặng bao nhiêu, cũng không biết nó giữ phần nào của thành giếng. Người đứng đó còn giữ dây gàu.”
Dư An đồng ý. Nếu muốn xem kỹ hơn, họ cần biết kết cấu giếng và có cách làm không đụng tới người đang lấy nước. Ông Thuận và ông Lộc từng đi qua vùng này, có thể biết người nào từng sửa giếng; lão Kỷ cũng có thể biết, nhưng hiện chưa trả lời được.
Bảo nhìn xuống khe. Chỉ một phiến đá nằm giữa hắn và điều Ô Kê đang chăm chú. Hắn muốn nhấc nó lên để thấy ngay phía dưới, như muốn kéo tờ giấy khỏi tay lão Kỷ. Nhưng bên cạnh phiến đá là chân giếng và một người đang giữ dây. Hắn không muốn vì một lần nóng lòng mà làm rơi gàu hoặc khiến thành giếng xê dịch.
“Vậy con sẽ hỏi ông Thuận,” hắn nói. “Con mang hình này theo.”
“Ta hỏi cùng,” Thanh Nghi đáp. “Ta cũng muốn biết ai đã xây hoặc sửa giếng.”
Trời đã qua giữa ngày. Dư An cần về với bà Mạnh; Hổ cũng muốn đưa Xám và chỗ vải còn lại trở lại hiên trước khi tiếp tục đi các ngõ. Bảo đưa tay về phía Ô Kê. Con gà lùi một bước, nhưng khi hắn rải vài hạt thóc thành một đường ngắn, nó đi theo tới gần chiếc ghế.
Hắn bế nó lên. Lần này Ô Kê không giãy, chỉ ngoái đầu nhìn giếng. Bảo ôm nó sát ngực, đi vòng qua người giữ dây và đưa tới lồng trên lưng Xám. Hắn kiểm lại nút cửa bằng một đoạn dây khác, để con gà có nước và thóc trước khi khép.
“Ta sẽ đưa ngươi tới đây nữa,” hắn nói. “Nhưng lần sau đừng tự nhảy xuống lúc Xám đang uống nước.”
Ô Kê nhìn hắn, rồi lại nhìn về phía giếng. Bảo không biết nó có hiểu lời mình hay không. Hắn đưa ngón tay qua nan, chờ nó mổ nhẹ một cái mới buộc đầu dây còn lại.
Về tới nhà bà Mạnh, Dư An vào trước. Bảo thấy bà vẫn cầm chiếc bánh, một nếp mới đã gần chạm nếp bên cạnh. Hắn kéo ghế ngồi, kể con gà tự mở lồng, chạy tới chân giếng và mổ vào khe đá. Hắn kể mình đã muốn nhấc phiến đá, rồi dừng lại vì chưa biết nó giữ những gì.
“Con sẽ hỏi ông Thuận về giếng,” hắn nói. “Nếu người sửa giếng biết phía dưới có gì, con muốn nghe họ kể.”
Thanh Nghi đặt hình vẽ mới cạnh bản chép dấu ở bệ tượng. Hai hình không đủ cho thấy chúng có liên quan. Một là đoạn cong dưới bệ, một là vệt sẫm ở nền giếng; Bảo để khoảng trống giữa chúng trên bàn, không vẽ đường nối.
Ngoài hiên, Hổ tháo lồng khỏi lưng Xám. Con la đi tới bóng râm; Ô Kê vẫn đứng trong lồng, mắt hướng ra đường. Bảo nhìn nó qua cửa. Hắn đã đưa được con gà trở lại, nhưng khe đá dưới chân giếng vẫn ở đó, cùng người giữ dây và chiếc gàu chưa được đặt xuống.
Hắn mở thư cho bà Mạnh, thêm một dòng: *Hôm nay Ô Kê tự chạy tới giếng.* Viết xong, hắn nhìn dòng chữ thêm một lúc. Đó là điều duy nhất hắn chắc về lý do cả nhóm quay lại xem giếng; điều con gà nghe thấy, nếu có, vẫn chưa ai trong họ biết.