Chương 348: Gió Từ Gian Sau
Tạ Tiểu Bảo biết trong nhà có gió trước khi nhìn thấy cửa mở.
Một góc lá thư dành cho bà Mạnh nhấc lên khỏi ghế, quệt vào thành bát rồi rơi xuống. Hắn đặt thêm hòn đá nhỏ chặn giấy, nhìn ra hiên. Cánh cửa vẫn như cũ; tấm vải che mưa ngoài vườn rau phồng lên rồi xẹp xuống.
“Gió đổi chiều,” Lâm Hổ nói. Anh buộc lại đầu dây trên sọt nồi, kéo Xám sang chỗ râm. “Hôm qua ta thắt mái cho bà cụ, hôm nay phải xem lại.”
Bảo mang theo đoạn dây còn lại. Hắn vừa bước qua hàng rào thì thấy ông Thuận đi tới cùng một người đội nón. Người ấy là ông Cẩn; dưới cánh tay ông có một tấm ván mỏng buộc bằng dây.
“Ta tìm được người từng phụ cha sửa giếng,” ông Cẩn nói. “Ông ấy không đi xa được, nhưng nhớ một chuyện.”
Bảo mời hai người vào hiên. Dư An rót nước; Thanh Nghi đặt bản chép từ quyển sổ ở từ đường lên ghế. Ông Cẩn mở tấm ván: bên trong là hai tờ giấy, một tờ do ông vẽ vị trí rãnh, tờ kia ghi mấy dòng ngắn.
“Người ấy tên Diệp, từng mang đá cùng cha ta. Ông nhớ có một lối thoát nước ở ngoài sân, còn phía gần giếng có chỗ được dặn đừng mở. Ông nói khi ấy người làng nhắc đi nhắc lại, vì dưới đó có đường dẫn cũ mà họ không nhờ sửa.”
Bảo nhìn Thanh Nghi. “Trong sổ cũng có dòng *không động chân thành*.”
Hắn đưa bản chép. Ông Cẩn đọc, đối chiếu ngày Bảo ghi hai khả năng với giấy của mình. Ông không dám xác nhận số cuối bị nhòe, nhưng các khoản cát và đá ngoài rãnh khớp với những vật cha ông từng kể đã dùng.
“Có thể là cùng lần sửa,” ông nói. “Ông Diệp không nhớ ngày, chỉ nhớ sau đó trời mưa, họ phải che đống cát.”
Bảo muốn hỏi chính xác đường dẫn cũ đi tới đâu, nhưng ông Cẩn lắc đầu trước. “Người ấy chỉ thấy cửa rãnh ngoài. Ông không vào dưới nền.”
Dư An chỉ dòng *sau khi sửa rãnh, kiểm lối gió* và hai chữ *phòng trực* ở bản chép khác. Ông Thuận đọc chậm, đầu ngón tay dừng trên chữ “gió”.
“Trong làng có căn nhà nào dùng để trực không?” ông hỏi Bảo.
“Hôm nhỏ cháu chỉ nhớ người lớn thường tụ tập ở từ đường. Phía sau có gian nhỏ, bây giờ còn bàn và sổ. Nhưng con không biết tên gian ấy.”
Ông Cẩn nhìn hình rãnh, rồi nhìn hướng Bảo chỉ trên sơ đồ. “Nếu có lối dẫn từ giếng tới nhà, ta không thể xác nhận bằng một đường thẳng trên giấy. Nhưng có thể đi quanh xem chỗ thoát khí hoặc chỗ từng sửa.”
Ông đề nghị tới từ đường trước, xem gian sau và vị trí nhà so với giếng. Bảo đồng ý. Dư An ở lại với bà Mạnh, Thanh Nghi và Hổ cùng hai người khách đi. Ô Kê gõ vào nan khi thấy họ chuẩn bị ra đường. Bảo đổ nước mới cho nó, nói sẽ đưa nó theo lần khác khi công việc ở sân giếng đã rõ.
Từ đường yên lặng như hôm trước. Người phụ nữ cầm chổi vẫn đứng bên bậc hiên, người đàn ông giữ tập giấy trong gian chính. Ông Cẩn chào họ. Bảo kể mình đã đọc một dòng nhắc lối gió và phòng trực, hôm nay đưa người thợ tới xem gian sau.
Chiếc chìa đồng còn treo sau cột hiên. Hổ lấy xuống, mở cửa sau; mọi người để cửa chính đủ thoáng cho ánh sáng lọt vào nhưng không đẩy người đàn ông đang cầm giấy. Ông Cẩn bước vào gian nhỏ, nhìn mái, chân tường và nền đất trước khi nhìn quyển sổ trên bàn.
“Ở đây có gió,” ông nói.
Một góc tờ giấy Bảo để cạnh bìa sổ đang rung. Cửa sau mới mở, gió có thể vào từ đó. Ông Cẩn khép cửa gần hết, để lại một khe nhỏ, rồi cùng mọi người chờ. Tờ giấy lặng xuống. Khi ông mở cửa trở lại, nó rung thêm lần nữa.
“Có thể chỉ do cửa,” Bảo nói.
“Ta thử chỗ khác.”
Ông Cẩn ngồi gần chân tường phía trong, nơi một tấm gỗ thấp kê sát nền. Ông không tháo tấm gỗ; ông đưa dải vải mỏng tới gần mép dưới. Dải vải rung rất nhẹ khi cửa sau còn hé. Ông khép cửa, ánh sáng giảm đi, nhưng mép vải vẫn lay một chút.
Hổ đứng chắn ở khe cửa. Vải dừng rồi lại động khi anh dịch người. Ông Cẩn bảo thử mở ô cửa cao; Thanh Nghi dùng đầu gậy nhấc then, ô cửa chỉ mở được một khoảng vì bản lề cũ. Khi có ánh sáng, dải vải lay rõ hơn.
“Có không khí đi qua phía dưới tấm gỗ,” người thợ nói. “Nhưng ta chưa biết nó từ đâu tới. Cửa cao vừa mở cũng có thể làm luồng gió trong phòng đổi hướng.”
Bảo ngồi xuống cạnh ông. Dưới mép gỗ, nền có một khe nhỏ. Hắn nhìn thấy bụi mịn và một mẩu lá khô. Hắn nhớ vệt đen trên mặt đá trong rãnh, nhớ những hạt sẫm ông Cẩn lấy bằng đầu que quấn vải. Ở đây bụi màu nâu, không có gì giống mảng đen nhìn thấy ngay từ ngoài.
“Chúng ta có thể nhìn sau tấm gỗ không?” hắn hỏi.
“Ta xem nó giữ bằng gì trước.”
Tấm gỗ được chặn bởi hai thanh ngang, không đóng vào bàn hay giá sổ. Ông Cẩn thử nhẹ một đầu; gỗ không nhúc nhích. Ông không dùng dụng cụ nạy. Ông đưa mắt sát mép, tìm thấy một cái chốt nhỏ ở bên cạnh, nhưng chốt bị phủ bụi và còn kẹt.
Hổ nhìn quanh gian phòng. “Nếu đây là chỗ người làng dùng, có thể trong sổ còn ghi cách mở.”
Bảo nhìn quyển sổ trên bàn. Tờ giấy hắn để cạnh bìa vẫn ở đó. Hắn nói với người đàn ông giữ tập giấy ở gian trước rằng nhóm muốn xem tiếp sổ để tìm cách mở tấm gỗ. Không có tiếng đáp. Hắn quay vào gian sau, rửa tay và chờ khô rồi mở sổ ở trang đã đánh dấu.
Sau bảng ghi ca là mấy trang về mua dầu, sửa mái và thay dây kéo chuông. Một trang gần cuối ghi việc dọn gian sau. Nét chữ nghiêng, có chỗ bị nước làm nhòe. Bảo đọc từng dòng. Đến giữa trang, hắn dừng lại.
“Ở đây có chữ *chốt dưới*.”
Thanh Nghi đứng cạnh, nghiêng giấy về phía ánh sáng. Dòng chữ đầy đủ hơn: *Mở chốt dưới trước, không nhấc tấm chắn khi còn gió mạnh.* Phía sau là một dấu ngắn và phần giấy bị rách. Không có hình vẽ xác định chắc chắn đó là tấm gỗ trước mặt.
Ông Cẩn xem, rồi nhìn chốt. “Có thể nói về tấm này, nhưng ta không dùng nó làm lệnh mở. Nếu chốt còn kẹt, ta phải biết phía sau có gì và gió mạnh là thế nào.”
Bảo muốn hỏi ngay ai biết. Rồi hắn thấy ngay ở dưới dòng ấy có một cái tên viết bằng mực nhạt: Mạnh. Lần này chữ đứng sau cụm *người giữ chìa*, nhưng phần đầu dòng có ngày bị nhòe. Hắn nhìn về phía nhà bà Mạnh, dù mái nhà không thấy được từ gian sau.
“Con lại thấy tên Mạnh.”
Thanh Nghi đọc cùng. “Đúng là chữ Mạnh. Ta chưa thấy họ hay dấu nào để biết chắc người đó.”
Bảo chép cả dòng, để khoảng trống ở chỗ rách. Hắn cũng chép tên Mạnh và phần ngày còn đọc được. Ông Cẩn vẽ vị trí chốt ở mép tấm gỗ. Họ để quyển sổ lại trên bàn, khép ô cửa cao như cũ, khóa cửa sau và treo chìa lên cột hiên.
Trước khi đi, Bảo nói với người phụ nữ cầm chổi về tấm gỗ và dòng chữ trong sổ. Hắn kể chìa đã được treo lại, gian sau không bị dời đồ. Ông Thuận đứng bên, hỏi hắn có biết tên bà không. Bảo lắc đầu; hắn chỉ nhớ miếng vá trên tay áo và lời dặn đừng chạy qua sân.
Họ về nhà bà Mạnh. Dư An nghe chuyện, hỏi dải vải rung trong những điều kiện nào. Ông Cẩn kể cả lúc cửa đóng gần hết lẫn lúc ô cửa cao mở; ông không khẳng định nguồn gió. Hắn cho Dư An xem dòng chép có tên Mạnh. Ông đọc hai lần rồi nhìn bà.
“Ta có thể để bà biết chúng ta đã tìm thấy dòng này,” ông nói. “Còn việc mở chốt, nên hiểu thêm trước.”
Bảo kéo ghế, kể từng bước: tìm thấy gió, thử đóng cửa, thấy chốt và đọc dòng trong sổ. Hắn nói tên Mạnh xuất hiện sau chữ *người giữ chìa*. Hắn không bảo bà chính là người đó; nếu đúng, hắn muốn bà nghe chính những gì họ đọc được.
Ông Cẩn hứa hỏi người phụ sửa giếng về tấm chắn và lối gió. Ông Thuận nhận mang lời nhắn nếu người kia không đi được. Trước khi về, hai người khách qua giếng; Bảo đi cùng. Ông Cẩn nhìn đầu rãnh và mặt đá, đối chiếu vị trí với từ đường trên hình sơ bộ, nhưng không tuyên bố hai nơi nối nhau.
Ở chân giếng, một cọng cỏ khô lay trong khe đá Ô Kê từng mổ. Bảo cúi xuống, đưa bàn tay lại gần. Hắn không chắc thứ làm cỏ động là gió ngoài sân hay một luồng từ khe. Ông Cẩn nhìn một lúc, bảo chỗ ấy ở ngoài trời, không thể từ một cọng cỏ kết luận có lối gió bên dưới.
Bảo không cất hình vào túi ngay. Hắn đánh dấu hai chỗ: khe chân giếng và mép tấm gỗ ở gian sau. Giữa chúng là khoảng sân và những căn nhà. Hắn để giấy trắng ở giữa, như đã làm với hình bệ tượng và rãnh.
“Con không biết nối thế nào,” hắn nói.
“Đó là việc chúng ta sẽ tìm,” Thanh Nghi đáp.
Ông Thuận và ông Cẩn đi khỏi làng trước khi trời tối. Bảo tiễn họ qua vườn rau; mái vải trên đầu bà cụ vẫn căng. Ông Thuận kéo thử đầu dây, thấy nút còn chắc thì không sửa nữa.
Về đến hiên, Bảo ngồi cạnh lồng Ô Kê. Hắn kể về tấm gỗ và dải vải rung trong gian sau, rồi nhắc tới tên Mạnh trong sổ. Con gà nghe giọng hắn, tiến tới mổ một hạt thóc, nhưng sau đó vẫn nhìn về con đường dẫn tới giếng.
“Ngươi đã tới giếng một mình. Lần sau ta sẽ đi cùng ngươi.”
Hắn vào nhà, mở lá thư để lại cho bà Mạnh. Dòng mới chỉ nói điều hắn đã thấy: *Ở gian sau từ đường có một tấm gỗ thấp. Con thấy vải lay gần mép dưới. Trong sổ có tên Mạnh cạnh việc giữ chìa.* Hắn để lại dấu hỏi cạnh tên, rồi đặt bát sạch lên góc thư.
Gió ngoài sân làm tấm vải che mưa khẽ phồng lên. Bảo nhìn bà Mạnh và chiếc bánh bà đã nặn xong. Hắn biết phía sau tấm gỗ kia còn một khoảng chưa nhìn thấy; thay vì tưởng tượng nó dẫn tới đâu, hắn nhớ cái chốt bị kẹt và câu trong sổ: mở chốt dưới trước, không nhấc tấm chắn khi còn gió mạnh.