Chương 352: Quyển Sổ Trên Bàn
Ông Cẩn dùng đầu thanh gỗ gõ nhẹ xuống nền phía trong cửa.
Từng tiếng chạm khô vang lên. Khoảng nền gần ngưỡng là đá, mép phía trái cao hơn một chút, chính chỗ ấy đã cọ vào chân cửa. Ông nhờ Hổ giữ cánh cửa hé, rồi bước qua ngưỡng, dùng đèn nhìn hai phía. Thanh Nghi đứng ở bậc trên, Tín vẫn giữ tấm chắn ngoài gian sau; ông Thuận chờ gần cửa để có thể gọi người nếu cần.
Tạ Tiểu Bảo bám mép khung, nhìn theo ánh đèn. Một chiếc bàn nhỏ tựa tường, chiếc ghế kê bên cạnh. Quyển sổ trên bàn có một góc giấy trắng lộ ra dưới vật chặn. Bên kia là kệ thấp phủ vải; phía trên kệ có một lỗ thông, hơi mát từ đó thoảng vào.
“Không thấy ai ở đây,” ông Cẩn nói.
Ông đi thêm một bước, dừng ở chỗ nền đã nhìn rõ. Hổ đưa chiếc đèn thứ hai cho Bảo. Hắn bước qua ngưỡng sau khi người thợ gật đầu; Thanh Nghi theo sau, đứng gần cửa để vẫn nhìn thấy bậc và Tín ở phía ngoài.
Căn phòng không rộng. Hai người đứng cạnh nhau đã gần chạm vai. Mùi bụi khô lẫn mùi dầu cũ, không giống mùi nước ở miệng giếng. Ở góc xa có một chiếc chum nhỏ, miệng được đậy bằng nắp gỗ. Trên tường phía sau bàn là một vệt đen, chạy từ ngang vai xuống gần mép kệ.
“Có phải muội không?” Bảo hỏi.
Ông Cẩn nhìn, chưa chạm vào. “Nó giống vệt ở mặt đá trong rãnh, nhưng ta chưa biết có cùng thứ hay không.”
Hắn nhìn về phía bàn. “Con xem quyển sổ được không?”
“Để ta coi ghế và bàn có vững trước.”
Ông Cẩn thử chân ghế, rồi chạm nhẹ vào mép bàn. Một chân bàn hơi lung lay, nhưng mặt bàn không nghiêng. Bảo vòng sang bên, tránh đụng vào chiếc đèn đã tắt. Vật chặn quyển sổ là một miếng đá phẳng; trên giấy trắng lộ ra một chữ *giữ*, phần sau nằm dưới đá.
Hắn nhìn Thanh Nghi. “Con nhấc miếng đá nhé?”
Nàng gật. Bảo gọi thành tiếng, nói nếu người dùng chiếc bàn nghe được, hắn muốn xem sổ để tìm cách giúp dân làng. Không có tiếng đáp. Hắn nhấc miếng đá lên, đặt sang bên trên một mảnh vải, rồi mở tờ giấy trắng.
Trên đó ghi bằng nét chữ nhỏ: *Giữ lối gió thông. Nước cạn thì kiểm lại trước khi nhận ca.* Bên dưới có một dấu tròn, ở giữa là nét chấm. Phần cuối tờ giấy bị gấp vào trong; hắn mở ra, thấy thêm hai chữ *cửa chín*.
Bảo đọc thành tiếng. Ông Cẩn quay đầu nhìn, còn Hổ bước tới gần hơn. Thanh Nghi lấy bản chép từ túi, tìm trang từng nhắc tới lối gió và phòng trực. Trên bản chép có tên Mạnh, nhưng không có hai chữ *cửa chín* ở phần họ đã đọc.
“Có chữ cửa chín thật,” Bảo nói.
Hắn đã biết những bản chép trước chuyến đi có liên quan tới Lạc Kê, từng nhìn dấu và nghe bàn về các cửa. Nhưng lần này những chữ ấy nằm ngay trên chiếc bàn dưới từ đường, cạnh một lối gió chưa rõ dẫn tới đâu. Hắn nhìn chiếc ghế, tưởng tượng một người ngồi ở đây đọc tờ giấy ấy, nhưng không biết người đó là ai.
Quyển sổ bên dưới tờ giấy không khóa. Bảo rửa tay bằng ít nước trong bình, lau khô rồi mở. Trang đầu ghi những mục ngắn: dầu đèn, nước, giẻ lau. Mấy trang sau chia thành từng hàng; mỗi hàng có ngày, giờ và tên người nhận việc. Có chỗ ghi *đã bàn giao*, chỗ khác để trống.
“Đây giống sổ ca,” Thanh Nghi nói.
Bảo lật thêm, thấy một hàng có tên Mạnh viết rõ hơn ở quyển sổ trên gian sau. Dòng ấy ghi: *Mạnh nhận ca. Chìa để theo chỗ cũ.* Phần ngày còn rõ một đoạn, phần cuối bị một vệt nước làm nhòe.
“Có phải bà không?” hắn hỏi.
“Ta chưa biết,” Thanh Nghi đáp. “Nhưng người này nhận ca và có chìa. Nó gần với dòng chúng ta đọc ở trên.”
Bảo ngồi xuống chiếc ghế, rồi lập tức đứng dậy. Hắn sợ mình làm xê dịch ghế của người khác. Hổ nhìn thấy, kê một chiếc ghế nhỏ nhóm mang theo ở gần cửa. Hắn ngồi lên đó, đặt sổ trên đầu gối, tìm tiếp những trang có chữ Mạnh.
Có một trang ghi nhiều lần tên ấy, mỗi lần ở một giờ khác. Một ghi chú bên cạnh viết: *Gió yếu thì xem nước, không tự mở cửa.* Trang sau cùng có ít chữ hơn. Một dòng được kẻ ngang, dưới đó là chữ *ca còn lại*, nhưng phần tên ở cuối trang bị gập vào gáy, chưa đọc được hết.
Hắn không kéo mạnh trang giấy. Thanh Nghi đỡ quyển sổ; hai người mở vừa đủ để thấy thêm một nét, vẫn không nhận ra tên. Hắn chép phần đọc được, đặt dấu hỏi ở chỗ khuất.
“Chúng ta có thể mang sổ lên không?” Hổ hỏi.
Bảo nhìn lại chiếc bàn. Quyển sổ ở trong căn phòng bị gài cửa; không ai trong nhóm biết người nào đã để nó tại đây. Hắn muốn mang về để Dư An xem và để bà Mạnh nhìn nếu bà có thể. Nhưng ông Cẩn còn đang kiểm căn phòng, bên ngoài có hai người làng đứng ở từ đường, và họ đã nói trước rằng tới để xem chỗ này.
“Con chép trước,” hắn nói. “Nếu cần mang lên, con sẽ kể rõ với mọi người ở trên.”
Ông Cẩn chỉ vệt đen trên tường và lỗ gió ở góc. “Ta muốn xem lỗ này đi theo hướng nào.” Ông dùng đèn soi, không thò dụng cụ vào. Lỗ hẹp, thành bên trong bằng đá. Một phía có đường đục chạy xuống, rồi khuất sau kệ phủ vải.
Thanh Nghi nhìn hình vẽ rãnh giếng. “Hình này có đường lõm rẽ ngang. Chưa thấy hai đường có nối nhau.”
“Chưa.” Ông Cẩn cầm dây đo, đo từ cửa vào góc phòng. “Ta có thể ghi vị trí lỗ này so với tường ngoài và giếng. Đo trên mặt đất cũng chỉ cho biết hướng gần đúng; muốn biết đường trong đá phải xem thêm.”
Hổ giúp ông kéo dây. Bảo chép vài trang đầu của quyển sổ, dừng ở chỗ không đọc rõ. Hắn thấy một trang được gấp góc. Mở ra, trên đó có một đoạn chữ khác với bảng ca: *Khi nhịp trong và ngoài lệch nhau, ghi cả hai phía. Đừng lấy một ngày thay cho ngày kia.*
Dưới dòng ấy là hai cột. Cột bên trái ghi những lần người trực thay nước; cột bên phải ghi những ngày người bên ngoài tới kiểm. Mực ở nhiều hàng đã nhòe, nhưng có một hàng còn đọc được: bên trái ghi một ngày, bên phải ghi tên một mùa.
Bảo ngẩng lên. “Ở đây ghi một ngày và một mùa.”
Thanh Nghi tới cạnh hắn. Nàng đọc dòng trên, rồi lần theo hai cột. “Có vẻ người viết đang so thời gian ở hai phía. Nhưng chỉ một hàng còn rõ; ta không biết nó nói về lúc nào hay có áp dụng cho lúc này không.”
Bảo nhìn về phía cửa. Ở bên ngoài, người làng làm việc rất chậm so với hắn, Thanh Nghi và những người vừa tới. Nếu một người trong làng cảm thấy một ngày trong khi ngoài kia đã qua một mùa, bà Mạnh có thể chỉ vừa nặn vài chiếc bánh, còn những người ở ngoài đã trải qua nhiều tháng. Ý nghĩ ấy khiến hắn thấy lạnh dù căn phòng không có gió mạnh.
“Ông Lộc nói lần cuối gặp bà cách đây mấy tháng,” hắn nói. “Bà vẫn đang nặn bánh. Có phải thời gian của bà chậm như trong sổ không?”
“Có thể liên quan,” Thanh Nghi đáp. “Nhưng ông Lộc không thấy bà từ lúc nào bắt đầu nặn chiếc bánh này. Chúng ta chưa tính được từ hai điều ấy.”
Bảo không muốn thêm một dấu hỏi. Hắn muốn biết khi nào bà sẽ nghe hắn gọi. Hắn nhìn cột ngày, rồi nhìn hàng ghi một mùa; những con chữ còn đó, không chịu cho hắn thêm điều gì.
Ông Cẩn và Hổ đo xong khoảng phòng. Người thợ tới xem trang sổ, đọc dòng chữ rồi nói ông không biết về hai nhịp thời gian. Ông chỉ ra một dấu ở góc trang giống dấu tròn trên tờ giấy trắng, nhưng không khẳng định ý nghĩa.
“Bà Mạnh có thể biết,” Bảo nói.
Hắn vừa nói đã nhớ bà đang ở nhà, hai tay hướng về phần bột. Hắn muốn đem cả quyển sổ tới cho bà, đặt trước mặt bà và hỏi. Nhưng nếu bà đang sống trong một nhịp khác, một câu hỏi của hắn có thể tới với bà theo cách nào? Hắn nhìn dòng ghi *đừng lấy một ngày thay cho ngày kia*, rồi cẩn thận chép cả câu và hai cột còn đọc được.
Ngoài bậc, Tín gọi xuống: “Ông Thuận thấy trời sắp mưa.”
Thanh Nghi nhìn qua cửa. Từ dưới phòng không thấy trời, nhưng gió qua lỗ thông đã mạnh hơn lúc họ vào. Ông Cẩn nói hôm nay nên đưa mọi người ra, khép cửa trong lại theo cách có thể mở lần sau và không bỏ thanh gài vào chỗ cũ khi họ không ở bên trong. Ông nhờ Hổ chèn cửa bằng thanh gỗ ở phía ngoài, để cửa không tự đóng mà vẫn có thể mở lại; sau đó tấm chắn ngoài sẽ được lắp chốt như trước.
Bảo không muốn đóng sổ. Hắn mới đọc được một phần nhỏ, còn những trang sau vẫn nằm dưới tay. Thanh Nghi giúp hắn đặt tờ giấy trắng và miếng đá lại đúng vị trí. Hắn ghi vào mảnh giấy của mình trang đã dừng, để lần tới không phải tìm từ đầu.
Trước khi rời phòng, hắn nhìn lỗ gió. Một sợi bụi nhẹ rung ở mép đá. Hắn nhớ Ô Kê đứng dưới giếng, mổ khe nền; nhớ vệt đen trong rãnh và bệ tượng dưới cây. Từ căn phòng này, họ vẫn chưa thấy đường nào dẫn tới giếng. Nhưng tờ giấy đã gọi nơi đây bằng hai chữ *cửa chín*.
Hổ đưa Bảo qua ngưỡng trước, ông Cẩn đi sau cùng. Tín giữ tấm chắn ngoài cho họ lên hai bậc. Ông Cẩn và Tín khép tấm gỗ theo trục, lắp hai thanh ngang và chốt. Thanh Nghi ghi rõ thanh gài của cửa trong đã được hạ xuống, cửa được chèn phía ngoài; họ không để người trở lại sau này tưởng mọi thứ vẫn như ban đầu.
Bảo kể điều ấy với người đàn ông giữ giấy và người phụ nữ cầm chổi. Không ai đáp. Hắn treo chìa lại sau cột hiên, rồi đưa bản chép cho ông Cẩn xem trước khi người thợ về. Ông bảo sẽ hỏi ông Diệp xem có nhớ phòng này được dùng thế nào không, nhưng không chắc người ấy từng vào.
Trở về nhà bà Mạnh, Bảo gần như quên chào Ô Kê. Con gà gõ nan một tiếng khiến hắn dừng lại. Hắn thay nước cho nó, nói mình đã thấy quyển sổ ở dưới. Rồi hắn chạy vào, đặt bản chép trước Dư An.
Ông đọc dòng về hai nhịp, nhìn hai cột rồi hỏi: “Cháu đã thấy đủ một hàng ghi một ngày và một mùa?”
“Vâng. Còn những hàng khác bị nhòe.”
“Vậy đây là một ghi chép cần xem kỹ. Nó có thể giúp chúng ta đặt câu hỏi, nhưng không đủ để đo chính xác những gì đang xảy ra với bà Mạnh.”
Bảo biết ông sẽ nói vậy. Hắn vẫn thấy hụt. Hắn cầm giấy tới cạnh bà, ngồi xuống và đọc chậm từng câu cho bà nghe. Đến hàng có tên Mạnh, hắn không gọi ngay là tên bà; hắn nói trong sổ có một người mang tên ấy nhận ca.
“Nếu người đó là bà, con đã tìm được chỗ bà từng ngồi. Ở đó có một chiếc ghế, một cái đèn và quyển sổ.”
Bàn tay bà vẫn hướng về phần bột. Chiếc bánh bà đặt xuống còn trên bàn. Bảo nhìn chiếc ghế mình đang ngồi, rồi nhớ chiếc ghế dưới từ đường. Một chiếc ở cạnh bà, một chiếc nằm bên quyển sổ có chữ *cửa chín*. Hắn không biết bà có từng đi giữa hai chỗ ấy hay không.
Ngoài sân, những giọt mưa đầu tiên chạm mái hiên. Hổ cùng Thanh Nghi kiểm lại tấm che ở vườn rau. Bảo gấp bản chép, đặt dưới chiếc bát sạch cạnh lá thư. Hắn không biết một ngày của bà tương ứng bao lâu ở phía mình; hắn chỉ biết trong lúc hắn đi xuống phòng và trở về, bà vẫn chưa cầm tới phần bột tiếp theo.