Chương 358: Mặt Sau Tấm Biển
Sáng nay Ô Kê ăn hết một nhúm thóc.
Tạ Tiểu Bảo đếm được hai mươi ba hạt, sau đó có người gọi ngoài cổng. Hắn ngoái lại một lần, lúc quay về thì con gà đã mổ thêm. Hắn nhìn phần thóc còn lại, nhìn quyển sổ, cuối cùng viết: *Ít nhất hai mươi ba hạt. Không đếm được hết.*
“Lần sau con có thể đong trước, dọn hết hạt rơi rồi đong lại,” Dư An nói.
“Nhưng nếu nó giấu một hạt dưới chân thì sao?”
“Vậy ghi thêm có thể còn một hạt dưới chân.”
Bảo ngẫm nghĩ. Hắn chưa từng thấy Ô Kê cố ý giấu thóc dưới chân, nhưng con gà có thể giẫm lên thức ăn. Dư An đọc dòng ghi của hắn, bảo điều quan trọng là hôm nay nó ăn được hơn hôm qua và vẫn uống nước; hắn không cần đứng đếm đến quên bữa của mình.
Bữa sáng có cháo cá. Hổ đã lọc xương từ tối, hâm nóng rồi chia ra từng bát. Bảo ăn xong vẫn thấy bụng trống, bèn vét nồi. Dư An đưa thêm một cái bánh, dặn hắn để dành một nửa cho lúc đi đường. Hắn gói bánh vào khăn, đặt cạnh mảnh sành trong túi nhưng ngăn bằng một lớp vải.
“Đừng nhầm hai thứ,” Thanh Nghi nói.
“Con sẽ cắn thử trước.”
“Cắn cái nào?”
“Cái mềm hơn.”
Hổ bảo nếu hắn cắn nhầm thì không ai giải thích được với ông Cẩn vì sao hoa văn mất thêm một góc. Bảo bèn chuyển mảnh sành sang túi khác.
Bà Mạnh đã nghe họ kể dự định tới nhà ông Diệp. Khi Bảo nhắc tới tấm biển, bà nhìn về phía bản chép đặt trên bàn. Nét cong và mấy vạch tỏa quanh vẫn như hôm qua. Bảo hỏi bà có muốn gửi lời gì cho ông Diệp không. Bà hé môi, song một lúc lâu vẫn chưa thành tiếng. Hắn chờ đến khi thấy bà mệt, hứa sẽ kể lại mọi điều mình nghe được.
Hổ ở nhà giúp Dư An. Bảo và Thanh Nghi đi tới nhà ông Diệp, không mang Ô Kê theo. Con gà vừa ăn, Dư An muốn để nó nghỉ; Bảo thay nước, đặt lồng trong bóng râm rồi nói với nó rằng mình đi xem tấm biển. Ô Kê mổ vào đáy máng. Hắn kiểm lại, thấy máng không rỗng.
“Về ta kể ngươi nghe,” hắn nói.
Ông Cẩn đã đứng trước cổng nhà ông Diệp. Ông nói người thợ già đồng ý cho họ xem mảnh ván, nhưng phải để nó trên bàn, vì gỗ có một vết nứt dài. Tín mang tới chiếc khăn dày làm đệm. Họ vào nhà, chào ông Diệp và nói rõ mình muốn hỏi về dấu ở mặt sau tấm biển.
Chiếc hòm mở ngay cạnh ghế ông. Bên trong có thước gỗ, mấy đoạn dây cũ và mảnh ván được bọc vải. Ông Cẩn nhấc mảnh ván ra bằng hai tay, đặt trên khăn. Nó dài chừng một gang rưỡi, một đầu gãy xơ, đầu kia còn dấu lỗ buộc dây. Mặt trước sơn nâu nhạt, không thấy chữ; mặt sau có vệt đen, xen một nét màu đỏ đã phai.
Bảo ghé sát. Hình trên ván lớn hơn bản chép, nhưng cũng không đầy đủ. Nét cong kết thúc ở chỗ gỗ gãy; ba vạch tỏa ra phía ngoài. Dưới các vạch có một đoạn sẫm khác, trông như chân chim, hoặc cũng có thể là vết nứt trong gỗ.
“Ông vẽ rất giống,” hắn nói với Cẩn.
“Ta vẽ thứ còn thấy. Chỗ này hôm qua thiếu sáng, ta không chắc có phải nét vẽ.” Ông Cẩn chỉ đoạn sẫm dưới ba vạch. “Hôm nay thấy rõ hơn, nhưng vẫn không biết nó là gì.”
Thanh Nghi lấy mảnh sành đặt cạnh, không cho hai vật chạm nhau. Đường cong trên sành nhỏ và đỏ hơn; ba vạch cũng tỏa từ một điểm. Hai hình có nét tương tự, nhưng phần đã mất khiến họ không thể ghép chúng thành một hình hoàn chỉnh.
Bảo hỏi ông Diệp: “Tấm biển từng treo ở đâu ạ?”
Ông già nhìn ra cửa. Tín kê chiếc ghế để ông ngồi thoải mái, rồi mở hé cửa sổ cho sáng. Một lúc lâu sau, ông Diệp nâng tay, chỉ về hướng giếng.
“Gần giếng,” Cẩn nói. “Hôm qua ông cũng nói thế.”
Bảo đợi thêm. Lần này ông Diệp nói được: “Cột... thấp.”
“Cột thấp cạnh giếng?” Thanh Nghi hỏi.
Ông Diệp chớp mắt. Tay ông vẫn hướng ra sân. Bảo ghi hai tiếng *cột thấp*, không ghi thêm vị trí nào khác. Hắn hỏi có phải biển treo để người ta biết chỗ lấy nước không; ông Diệp nhìn hắn nhưng chưa trả lời. Cẩn đưa chén nước, để ông nghỉ.
Trên mặt trước tấm ván có hai lỗ nhỏ cách nhau bằng chiều rộng ngón tay. Bảo định dùng đầu bút chỉ, rồi nhớ bút còn mực, bèn đổi sang đầu ngón tay đặt cách mặt gỗ một chút.
“Nếu buộc vào cột, dây đi qua hai lỗ này?”
“Có thể,” Cẩn đáp. “Nhưng lỗ còn lại ở đầu kia, không cùng hàng. Tấm ván đã gãy, ta không biết nó từng rộng bao nhiêu.”
Tín quan sát một lúc, nói có lẽ hai lỗ nhỏ không dùng để buộc biển. Mép lỗ có vết mòn khác nhau; một lỗ như từng giữ một chiếc đinh mảnh. Cậu đưa cho Bảo xem một mẩu gỗ trong hộp dụng cụ của mình, cũng có lỗ như vậy vì trước kia trên đó đóng một móc sắt.
“Biển có móc để treo cái gì?” Bảo hỏi.
“Cháu không biết. Có thể chỉ để giữ hai miếng gỗ với nhau.” Tín cất mẩu gỗ. “Không còn đinh thì khó nói.”
Bảo nhìn các vật trên bàn. Hắn từng nghĩ tấm biển sẽ cho một câu trả lời, nhưng nó chỉ còn một nửa hình và ba cái lỗ. Ông Diệp ngồi ngay đó, có thể từng biết cả chiếc biển, vậy mà muốn hỏi một câu cũng phải đợi rất lâu.
Thanh Nghi lấy giấy vẽ lại kích thước mảnh ván, đánh dấu chỗ gãy, lỗ buộc và hai lỗ nhỏ. Nàng không tô phần hình còn thiếu. Bảo giúp đo bằng dây; khi hắn kéo dây hơi căng qua mép gỗ, Cẩn giữ lại và bảo đo hai lần ngắn hơn để khỏi làm vết nứt rộng thêm.
Trong lúc ấy, ông Diệp nói: “Bát.”
Cả ba ngẩng lên. Ông nhìn mảnh sành, rồi nhìn tấm ván. Tín nhích ghế lại gần, hỏi ông muốn nói tới cái bát có hình trên mảnh sành hay một cái bát treo ở biển. Ông già chưa đáp. Ông đưa tay về phía tấm ván, ngón tay chậm chạp dừng gần một lỗ nhỏ.
“Bát treo ở đây ạ?” Tín hỏi.
Bảo nín thở. Ông Diệp hơi lắc đầu, rồi chỉ vào bàn tay mình. Tín đặt tay lên bàn cạnh tay ông, chờ. Đầu ngón tay ông Diệp chạm vào khoảng giữa bàn tay Tín và mảnh ván.
Họ vẫn không hiểu. Thanh Nghi lấy hai mẩu giấy, viết *bát treo* và *bát cầm*, đọc từng chữ. Ông Diệp nhìn cả hai. Sau một khoảng dài, ông khẽ nhích tay về phía mẩu thứ hai, nhưng chưa chạm tới.
“Chúng ta có thể đợi,” Bảo nói.
Hắn ngồi xuống. Bên ngoài, một con chim nhỏ đậu trên hàng rào, kêu hai tiếng rồi bay mất. Ông Cẩn đặt lại chiếc khăn dưới góc ván. Tín rót thêm nước. Không ai giục ông Diệp.
Cuối cùng, đầu ngón tay ông chạm vào tờ *bát cầm*.
“Người cầm bát đứng cạnh tấm biển?” Thanh Nghi hỏi.
Ông Diệp chớp mắt, nhưng lần này bàn tay không chuyển động tiếp. Cẩn bảo nên ghi rằng ông chỉ chọn chữ *bát cầm*; câu hỏi phía sau chưa có câu trả lời rõ. Bảo muốn hỏi ai cầm, cầm để làm gì, nhưng thấy trán ông Diệp lấm tấm mồ hôi. Hắn lấy khăn sạch đưa Tín.
“Con về trước cũng được,” hắn nói. “Ngày mai con lại hỏi.”
Ông Diệp nhìn hắn. Môi ông động rất nhẹ. Bảo cúi xuống, nghe thấy một tiếng khàn: “Gà.”
Hắn ngẩng phắt đầu. “Ông nói con gà ạ?”
Ông Diệp khép mắt. Tín bảo ông cần nghỉ. Bảo viết lại tiếng mình nghe, nhờ Thanh Nghi và Cẩn xác nhận. Cả hai cũng nghe giống hắn. Nhưng không ai biết tiếng ấy chỉ hình trên biển, Ô Kê, hay một chuyện khác. Họ bọc ván, để lại trong hòm đúng vị trí cũ rồi chào ông.
Ra ngoài cổng, Bảo lấy mẩu bánh đã gói từ sáng. Hắn bẻ đôi, đưa một nửa cho Tín. Cậu lắc đầu, nói vừa ăn rồi. Bảo giữ phần bánh, hỏi cậu còn nhớ nhà nào có bát mang hình như mảnh sành không.
“Cháu chưa thấy,” Tín đáp. “Nhưng ở kho từ đường có bát cũ. Ta có thể hỏi người trông từ đường trước.”
Thanh Nghi nhắc trong phòng trực cũng có một cái chén sứ sứt miệng ở ngăn dưới. Bảo nhớ ra, nhưng chưa xem kỹ hoa văn. Hắn đề nghị chiều cùng Cẩn xuống phòng, kiểm chiếc chén và tìm xem có ghi gì về biển. Ông Cẩn đồng ý nếu bà Mạnh và người ở từ đường biết việc; ông không muốn vì một hình vẽ mà cả nhóm tự mở mọi ngăn tủ.
Họ tới nhà bà Mạnh trước. Dư An đang kiểm lại chân cho bà, còn Hổ nhặt chỗ rau Bảo để dở. Ô Kê ở trong lồng, vừa uống nước. Bảo kể việc ông Diệp chọn chữ *bát cầm* và nói một tiếng nghe như *gà*. Hắn đặt hai bản vẽ trước mặt bà, nhắc rằng không ai biết chắc ông muốn nói gì.
Bà Mạnh nhìn tấm hình trên ván. Sau một lúc, bà hướng mắt về chiếc lồng. Bảo đặt lồng ở nơi bà nhìn rõ hơn, nhưng giữ khoảng cách để con gà không giật mình. Ô Kê đi tới nan gần bà, cúi đầu. Bà không chạm tới nó; bàn tay bà đang đặt trên tay ghế.
“Bà nhận ra Ô Kê phải không?” Bảo hỏi.
Dư An nhắc: “Cứ để bà nhìn.”
Hắn ngồi xuống, ăn nửa chiếc bánh còn lại. Ô Kê nhìn cái bánh, rồi mổ một hạt thóc. Bảo thấy thế liền đẩy máng lại gần hơn. Con gà ăn tiếp, lần này không quay ra giếng ngay.
Một lúc sau bà Mạnh phát ra tiếng. Dư An cúi sát, rồi gọi mọi người im lặng. Bà nói từng chữ, giọng rất khẽ: “Đừng... để... tắt.”
Bảo nhìn về bếp. Lửa dưới nồi cháo vẫn còn than đỏ. Hổ cũng nhìn, rồi lắc đầu: họ chưa biết bà nói ngọn lửa nào. Thanh Nghi ghi nguyên lời, thêm rằng bà đang nhìn về phía lồng khi bắt đầu nói. Hắn không muốn biến lời bà thành một điều chắc chắn chỉ vì mình đang nghĩ tới hình chim và lửa.
“Bà nói lửa trong bếp ạ?” hắn hỏi sau khi chờ bà thở đều.
Bà chưa đáp. Dư An bảo có thể để câu hỏi ở đó, đợi bà có sức hơn. Hổ tới bếp, thêm một thanh củi nhỏ cho nồi nước, vì họ vẫn cần nước ấm, không phải vì đã hiểu lời bà.
Chiều hôm ấy, Bảo, Thanh Nghi và ông Cẩn mang bản chép tới từ đường. Họ chào người phụ nữ cầm chổi, nói muốn xem chiếc chén ở ngăn dưới và tìm ghi chép về tấm biển. Tín tới giúp giữ tấm chắn. Ông Cẩn kiểm lối xuống, rồi cả ba vào phòng như lần trước.
Chiếc chén vẫn nằm bên chồng vải và hộp giấy bàn giao. Mép chén sứt một miếng lớn, men trắng đã ngả màu. Bảo nhìn quanh thành chén; không thấy đường đỏ hay hình giống mảnh sành. Dưới đáy có dấu mực mờ, trông như một nét ngang.
“Không phải cùng cái bát,” hắn nói.
“Ít nhất mảnh sành không ghép vào chỗ sứt này,” Thanh Nghi sửa. Nàng đưa hai mép lại gần nhưng không áp sát. Mảnh sành cong và dày hơn, màu men khác. “Còn cái chén từng dùng làm gì, ta chưa biết.”
Trong hộp giấy, họ xem lại những tờ đã đọc hôm trước và tìm được một dòng ở mặt gấp của tờ bàn giao: *Bát cầm theo khi kiểm người giữ lửa; không để bát chắn đường nước.* Phần bên dưới bị rách. Bảo đọc hai lần, rồi nhìn Thanh Nghi.
“Người giữ lửa là ai?”
Nàng lật mặt sau, không thấy tên. “Ở đây không ghi.”
Ông Cẩn nhớ chữ *bát cầm* ông Diệp vừa chọn. Ông nói hai điều có thể liên quan, nhưng không đủ để biết ông già muốn kể đúng việc trong tờ giấy. Bảo chép dòng chữ và đánh dấu mép rách. Hắn cũng chép rằng chiếc chén trong ngăn không ghép với mảnh sành, để ngày mai không phải thử lại.
Trước khi đóng hộp, hắn nhìn tên bà Mạnh trong quyển sổ ca. Dòng người nhận vẫn để trống. Việc tìm hiểu cái bát và tấm biển chưa làm bà được nghỉ; nó chỉ cho họ thêm một việc từng có trong ca trực. Hắn đặt quyển sổ về chỗ, cùng Cẩn kiểm lại cửa, rồi ra ngoài.
Trên đường về, Bảo hỏi: “Nếu có người giữ lửa, người ấy còn ở trong làng không?”
“Ta không biết,” Cẩn đáp. “Ông Diệp có thể nhớ thêm. Bà Mạnh cũng có thể chỉ cho chúng ta khi bà nói được.”
Bảo nhìn về mái giếng. Hắn nhớ Ô Kê cứ nhìn về đó, nhớ tiếng *gà* ông Diệp vừa nói, và lời bà Mạnh dặn đừng để tắt. Những điều ấy đứng gần nhau trong đầu hắn, nhưng chưa nối thành một câu. Hắn giữ nguyên khoảng trống ấy trong sổ.
Tối đến, Ô Kê ăn gần hết nhúm thóc mới. Bảo đặt bên lồng một tờ giấy ghi lượng thức ăn, còn tờ chép *người giữ lửa* để trên bàn trong nhà. Hắn không biết mai sẽ có câu trả lời nào trước. Dù vậy, hắn đã hứa kể cho con gà nghe, nên ngồi xuống cạnh lồng và kể hết chuyện tấm biển, cái chén sứt và chữ ông Diệp nói.
Ô Kê nghe hay không, hắn không chắc. Nó rúc đầu vào lông, đứng yên cho tới lúc hắn kể xong.