Chương 366: Chiếc Bát Để Trống
Tạ Tiểu Bảo tới giếng trước người chuyển tin.
Trên tờ lịch, ô dành cho người ấy vẫn để trống. Tín đã nói sáng nay còn phải giúp ông Diệp, chỉ có thể tới sau. Ông Thuận cũng bận đưa nước cho nhà cửa xanh. Hổ xem tờ giấy, bảo họ nên chờ người nhận việc rồi mới bắt đầu nghe ở hai nơi.
Bảo đặt lồng Ô Kê dưới bóng tường. “Nếu nó gõ trước thì sao?”
“Ta ghi lại ở giếng. Đợi có người chuyển tin rồi làm lượt hai.”
“Nhỡ nó không chịu gõ lượt hai?”
Hổ nhìn con gà. “Vậy ta phải đợi nó.”
Bảo không thích câu trả lời ấy, nhưng cũng không tìm được câu nào hay hơn. Hắn thay nước cho Ô Kê, kiểm máng thóc. Con gà ăn một ít, gõ vào nan lồng một tiếng rồi nhìn hắn. Hắn đưa ngón tay đến, nó mổ nhẹ, không thèm đi ra dù cửa lồng đã mở.
Thanh Nghi và ông Cẩn tới từ đường theo lịch. Nàng gửi lại lời rằng sẽ chưa xuống phòng trực cho tới khi có người chuyển tin. Bảo nghe xong, cầm tờ lịch đi tìm Tín. Hắn vừa tới đầu ngõ thì gặp cậu đang đỡ ông Diệp đi về phía giếng.
“Ông muốn tới xem,” Tín nói. “Ta đã nói sáng nay ta phải chuyển tin. Ông bảo cứ đưa ông tới chỗ có ghế rồi làm việc của mình.”
Bảo chạy trước kê chiếc ghế dưới mái, hỏi ông Thuận có thể để ý ông Diệp trong lúc Tín đi lại không. Ông Thuận đang gánh nước qua sân, bảo có thể ngồi cùng sau khi giao xong hai thùng. Hổ mang thêm nước uống. Ông Diệp được dìu tới ghế, nhìn Ô Kê một lúc rồi giơ tay về phía tờ lịch.
Bảo đưa cho ông xem. Ông chỉ vào cột người chuyển tin, nơi vẫn trống. Tín cầm bút viết tên mình. Ông Diệp gật, rồi đặt tay xuống đầu gối.
“Ông muốn xem cháu có viết tên không à?” Tín cười. “Cháu đã hứa thì sẽ làm.”
Ông già nhích môi. Tín chờ ông nói, nhưng ông chỉ nhìn chiếc bút. Bảo thấy bàn tay ông từng cầm thước làm việc, giờ đặt yên trên đầu gối cũng phải dùng sức. Hắn không nói thêm; sau khi ông Thuận trở lại, Tín mang tờ lịch sang từ đường.
Lượt nghe bắt đầu khi mặt trời vừa qua mái nhà phía đông. Thanh Nghi và Cẩn xuống phòng trực, Tín chờ ở gian sau. Bảo và Hổ ở giếng. Họ không chèn móc trên xà hôm nay: gió nhẹ, chiếc móc đứng yên. Nếu nó va xà, họ sẽ ghi rõ.
Ô Kê ra khỏi lồng, đi tới viên đá cạnh chân ghế. Nó gõ hai tiếng. Âm mỏng vang lên, rồi một tiếng trầm đáp từ phía giếng. Bảo ra hiệu cho người chuyển tin đã được ông Thuận nhờ hôm trước; Tín chờ nhận giấy ở từ đường, không phải chạy cả quãng đường một mình.
Người ấy trở lại cùng một tờ giấy gấp. Thanh Nghi ghi đã nghe hai tiếng mỏng và một tiếng trầm trong phòng trực. Bảo đưa tờ giấy cho Hổ đọc, rồi ghi vào lịch. Không ai phải hỏi lại vì họ đã phân công trước.
Ô Kê gõ thêm hai lần khi người chuyển tin vừa đi nghỉ. Bảo nghe có tiếng đáp. Hắn không gọi người ấy chạy ngay, chỉ ghi bên giếng đã nghe và bên phòng trực chưa nhận tín hiệu. Hắn nhớ hôm qua mình định đi tìm một âm thanh đã qua; hôm nay hắn muốn giữ đúng những gì có thể xác nhận.
Lúc Thanh Nghi và Cẩn trở về, họ kể đã nghe thêm một chuỗi tương tự sau khi gửi giấy. Hai tờ ghi không đủ để chắc là cùng lượt thứ hai, nhưng cho thấy cả hai nơi đều đã nghe. Tín đặt giấy lên tấm ván, nói nếu muốn đối chiếu lần sau, cần người chuyển tin sẵn sàng đến hết lượt chứ không chỉ cho lần đầu.
“Ta đã ghi một người, tưởng thế là đủ,” Bảo nói.
“Ta cũng tưởng vậy,” Thanh Nghi đáp. “Lịch phải ghi cả lúc bắt đầu và lúc kết thúc.”
Hắn thêm hai ô vào lịch. Người chuyển tin xem xong, bảo sáng nay ông có thể ở lại tới khi mặt trời chạm đầu cột hiên, sau đó phải về nhà. Bảo ghi đúng thời gian ông nhận. Hắn bẻ chiếc bánh mang theo, đưa ông một phần. Ông nhận, vừa ăn vừa đứng dưới mái tránh nắng.
Lần tiếp theo, Ô Kê không gõ. Nó bới đất ở góc phên rồi nằm xuống. Bảo ngồi chờ, Hổ bóc một quả quýt, đưa hắn nửa quả. Hắn định hỏi con gà khi nào làm việc thì ông Diệp bỗng phát ra một tiếng gọi.
“Bát.”
Tín đưa chén nước, nhưng ông lắc đầu. Ông nhìn về phía phên, rồi chỉ khoảng đất bên cạnh máng của Ô Kê. Bảo đặt chiếc bát sành ông Thuận cho mượn ở đó. Ông Diệp nhìn bát, khẽ lắc đầu lần nữa, mắt hướng xuống lòng bát có nước.
“Bát rỗng?” Bảo hỏi.
Ông gật. Hắn đổ nước vào bình, lau khô bát, đặt lại cạnh máng. Ô Kê nhấc đầu nhìn, bước tới mổ mép bát một cái. Chiếc bát kêu một tiếng đanh, lăn nghiêng. Hổ giữ lại trước khi nó đụng chân ghế.
Bảo nhìn ông Diệp. Ông đang cười, nhưng ngay sau đó đưa một ngón tay chạm vào lòng bàn tay còn lại. Ông chạm một lần, dừng, rồi đưa tay khum như giữ một chiếc bát không.
“Bát này dành cho ai?” Thanh Nghi hỏi.
Ông mở miệng, hơi thở ra rất chậm. Bảo ghé gần. Ông nói được ba tiếng: “Phần... của... nó.”
Bảo nhìn Ô Kê. “Phần thóc của nó ạ?”
Ông Diệp lắc đầu. Ông đưa tay về phía miệng, làm động tác ăn, rồi chỉ chiếc bát rỗng. Tín hiểu ông đang nói đến phần ăn, nhưng không phải thóc đang có trong máng. Cậu viết *phần ăn của nó* lên giấy và đưa ông xem. Ông chạm vào chữ *phần*, rồi khép mắt nghỉ.
“Chiếc bát rỗng là để phần ăn của người giữ lửa?” Thanh Nghi hỏi khi ông mở mắt.
Ông gật. Ông chỉ thêm vào mảnh ván cũ mà Tín không mang theo hôm nay, hoặc ít nhất là về phía chiếc túi thường đựng bản vẽ. Tín đưa bản chép hình chim ra; ông Diệp chạm vào hình rồi lại chỉ cái bát.
Bảo nhớ hai lỗ nhỏ trên tấm ván và lời Tín nói có thể từng có móc. Hắn hỏi bát có treo trên biển không. Ông Diệp lắc đầu, nhắc lại chữ hôm trước: “Cầm.”
“Bà Mạnh cầm bát tới cho người giữ lửa. Bát ấy dành phần ăn của nó,” Bảo đọc lại. “Có phải bà để bát rỗng không?”
Lần này ông Diệp không trả lời. Ông nhìn Ô Kê đang đứng bên bát, bàn tay khẽ chuyển như muốn bưng lên. Tín đưa bát cho ông. Ông ôm nó trong hai tay, nhìn xuống lòng bát khá lâu. Sau đó ông nói, giọng khàn: “Chưa... có.”
Bảo muốn hỏi chưa có cái gì. Một phần ăn chưa được đem tới, hay thứ trong bát đã mất? Nhưng ông Diệp mệt; Tín đỡ bát khỏi tay ông và đưa nước. Hắn ghi lời ông vào giấy, rồi đặt chiếc bát rỗng cạnh lồng, không đổ thóc vào đó. Máng nước và máng thóc của Ô Kê vẫn đầy đủ.
Người chuyển tin báo đã đến lúc về. Bảo cảm ơn, ghi giờ kết thúc theo vị trí mặt trời, rồi thu lịch. Trước khi đi, Thanh Nghi hỏi ông Diệp có muốn gửi lời gì cho bà Mạnh. Ông nhìn chiếc bát và nói một tiếng “nhớ”. Họ chưa biết ông muốn bà nhớ điều gì; nàng ghi nguyên tiếng ấy, hứa sẽ kể cả việc ông cầm bát.
Ở nhà, bà Mạnh nghe chuyện trong lúc Dư An chải tóc cho bà. Bảo kể không bỏ qua việc Ô Kê mổ làm bát nghiêng; Hổ cũng kể ông Diệp lắc đầu khi họ nhắc tới thóc. Bà Mạnh nhắm mắt, một ngón tay chậm rãi cuộn vào lòng bàn tay.
“Ông nói bát để phần ăn của nó,” Bảo nói. “Nhưng chưa nói rõ vì sao lại rỗng.”
Bà mở mắt nhìn Ô Kê ngoài hiên. Lần này hắn không mang bát sành về; ông Thuận đã nhận lại bát của mình. Hắn lấy bát ăn cơm sạch trong nhà, đặt trước mặt bà và hỏi có thể dùng nó để bà chỉ không. Bà gật.
Bà đưa tay vào trong bát, đầu ngón tay chạm đáy, rồi rút lên. Động tác ấy kéo dài tới khi Bảo nghe tiếng nước sôi ngoài bếp. Hổ nhấc ấm khỏi lửa, rót nước vào bình; Dư An vẫn ngồi cạnh bà.
“Đã lấy thứ gì ra khỏi bát?” Thanh Nghi hỏi.
Bà Mạnh nhìn nàng. Một lát sau, bà nói: “Ăn... mất.”
Trong gian nhà yên hẳn. Bảo cúi nhìn lòng bát không. Hắn nghĩ tới Ô Kê: nó vừa ăn thóc, còn bà Mạnh và ông Diệp nói về một phần ăn khác. Hắn hỏi ai đã ăn mất, nhưng bà không nói thêm. Dư An bảo bà đã cố sức nhiều, cần nghỉ.
Bảo đem bát đi rửa dù trong bát không có gì. Hắn không muốn đặt nó vào sọt đựng nồi hay mang ra giếng khi chưa hiểu việc bà dặn. Hổ theo hắn ra bếp, giúp múc nước.
“Nếu phần đó của Ô Kê,” Bảo nói, “người ăn mất có phải đã lấy thức ăn của nó không?”
“Ta chưa biết người nào ăn và chuyện xảy ra khi nào.” Hổ dừng một lát. “Nhưng cháu đã nghe bà. Đừng tự đi tìm một người để trách trước khi biết chuyện.”
Bảo gật. Hắn nhớ có lần trên đường mình từng ăn vội phần đáng lẽ phải để lại, rồi phải tìm cách trả. Hắn biết cái đói làm một người nhìn chiếc bát khác đi. Điều hắn chưa biết là con gà của mình đã đợi một phần ăn như thế nào.
Tối đến, hắn đọc lại lời bà cho Ô Kê nghe. Nó ăn thêm ít thóc, uống nước, rồi đứng quay đầu về phía giếng. Hắn đặt tay lên nan lồng.
“Ta chưa biết bát của ngươi ở đâu. Nhưng máng nước vẫn ở đây.”
Hắn để máng đầy vừa đủ, kéo tấm vải chắn gió, rồi trở vào. Trên bàn, Thanh Nghi đã viết ba chữ *phần ăn mất* ở một tờ riêng, cạnh lời ông Diệp và bà Mạnh. Bảo nhìn dòng chữ, để bên dưới một khoảng trống cho câu trả lời họ còn phải đợi.