Chương 367: Kẻ Đã Ăn Phần Ấy
Bảo mơ thấy một cái bát không có đáy.
Hắn đổ cơm vào, cơm rơi qua chân bàn. Hắn dùng hai tay hứng, nhưng cơm vừa chạm tay đã biến thành thóc. Ô Kê đứng dưới bàn, mổ hết những hạt rơi xuống. Con gà ăn rất nhanh, thế mà khi ngẩng lên, nó vẫn nhìn chiếc bát như chưa được ăn gì.
Bảo tỉnh dậy vì tiếng máng nước va nan lồng. Ngoài hiên trời còn mờ. Hắn nằm yên một lát, nhớ lời bà Mạnh: *ăn mất*. Trong mơ, người làm rơi cơm là hắn, con gà ăn thóc là Ô Kê. Hắn biết đó chỉ là một giấc mơ, nhưng vẫn thấy cần ra xem máng.
Ô Kê đã làm nghiêng máng. Nước đổ xuống nền, chảy tới mép hiên. Bảo lấy giẻ thấm, đặt máng thẳng và rót nước mới. Con gà uống xong, nhìn giẻ ướt trong tay hắn.
“Ta không đổ cơm xuống đất,” hắn nói. “Ít nhất là không phải sáng nay.”
Hổ nghe tiếng, ra phụ hắn vắt giẻ. Anh bảo đêm qua gió mạnh, có thể lá khô mắc vào máng. Hai người kiểm lồng, thấy một nan dưới đáy hơi lỏng. Hổ lấy dây buộc lại, còn Bảo nhặt thóc rơi. Những hạt khô được để riêng; hạt dính nước hắn bỏ đi, không trút cả xuống máng.
Bữa sáng, hắn kể giấc mơ cho bà Mạnh. Dư An đang đỡ bà uống cháo. Bảo kể cả chuyện cái bát không đáy và Ô Kê ăn thóc, rồi nói giấc mơ không cho hắn biết ai đã ăn mất phần trong lời bà.
Bà nhìn hắn. Khi Dư An đặt bát xuống, bà chậm rãi chỉ về phía lồng ngoài hiên.
“Bà muốn gặp Ô Kê?” Bảo hỏi.
Bà lắc đầu. Ngón tay vẫn hướng về chiếc lồng. Thanh Nghi đặt tờ giấy ghi lời bà hôm qua trên bàn: *Ăn mất.* Bà nhìn hai chữ, rồi lại chỉ ra hiên.
Bảo nghe tiếng con gà gõ máng. “Bà nói phần ấy bị Ô Kê ăn mất?”
Một lúc sau, bà gật.
Hắn tưởng mình nghe nhầm, dù câu trả lời không thành tiếng. Hắn nhắc lại, chậm hơn: “Ô Kê đã ăn phần ấy?”
Bà nhìn hắn và nói: “Nó... ăn.”
Dư An đỡ tay bà, còn Thanh Nghi chép hai tiếng. Không ai nói ngay. Ngoài hiên, Ô Kê đang mổ thóc, tiếng mỏ chạm máng vẫn đều như mỗi sáng. Bảo nhìn nó qua cửa, thấy khó hiểu hơn khi tưởng có một người lạ đã lấy phần của nó.
“Phần ấy vốn của nó mà,” hắn nói. “Nó ăn thì sao lại mất?”
Bà Mạnh cố nhấc tay. Dư An đặt chiếc bát sạch hôm qua trước mặt bà. Bà chỉ vào lòng bát, rồi đưa tay ra phía sau chiếc bát, nơi còn một chỗ trống trên mặt bàn. Bảo lấy một chiếc bát khác, đặt vào chỗ đó. Bà nhìn hai chiếc, sau đó chạm vào chiếc thứ nhất, đưa tay tới miệng như đang ăn.
“Ô Kê ăn phần trong bát này?” Thanh Nghi hỏi.
Bà gật. Nàng chỉ chiếc bát thứ hai. “Còn bát này là của ai?”
Bà đưa mắt về phía đường ra giếng, rồi nhìn Ô Kê. Một lúc lâu sau bà nói: “Người... sau.”
Bảo nhìn hai chiếc bát. “Nó ăn cả phần của người sau?”
Bà Mạnh khẽ gật, nhưng sau đó đôi mắt bà mệt mỏi khép lại. Dư An bảo bà nghỉ. Hắn và Thanh Nghi để nguyên hai chiếc bát, ghi lại lời bà và động tác, không xếp chúng chồng lên nhau.
Hổ mang chiếc lồng vào chỗ bà vẫn nhìn thấy, nhưng không đặt sát bàn. Ô Kê bước tới nan, mổ hạt thóc còn dính ở máng. Bảo ngồi đối diện nó, hỏi:
“Ngươi đã ăn bao nhiêu?”
Con gà nhìn hắn rồi cúi xuống. Hắn nhớ giấc mơ, suýt hỏi nó đã ăn cơm hay thóc. Nhưng câu trả lời, nếu có, không nằm trong một bữa ăn sáng bình thường. Hắn lấy một ít nước cho mình, ngồi bên lồng cho tới khi Thanh Nghi mang tờ lịch ra.
Hôm nay đến lượt họ nghe ở giếng và phòng trực. Tín đã nhận việc chuyển giấy từ trước, ông Cẩn vào phòng cùng Thanh Nghi. Bảo chưa muốn rời bà Mạnh, nhưng Dư An nhắc bà đang nghỉ và lịch nghe không cần dừng. Hổ sẽ ở nhà giúp ông, còn Bảo dẫn Xám mang Ô Kê tới giếng; ông Thuận đã đồng ý trông con gà cùng hắn.
Trên đường, Bảo nhớ tới những bữa mình ăn vội. Có lần hắn tưởng đồ để trong bát không ai nhận, tới khi người khác quay lại mới biết phần ấy có chủ. Hắn đã phải tìm đồ bù, rồi nói xin lỗi. Chuyện trên bàn bà Mạnh nghe khác: chiếc bát thứ hai dành cho *người sau*, nhưng bà chưa nói người ấy là ai, hay khi nào sẽ tới.
Ông Thuận nghe Bảo kể, đưa cho hắn một chiếc ghế thấp. “Ngồi đi. Cháu đứng chắn cửa lồng rồi.”
Bảo ngồi xuống. Ô Kê bước ra, uống nước, đi tới viên đá quen thuộc. Nó gõ hai tiếng. Lần này tiếng đáp vang lên yếu, nhưng ông Thuận và Bảo đều nghe. Tín nhận tín hiệu từ người chuyển tin, mang giấy bên phòng trực về: Thanh Nghi và Cẩn cũng nghe được một tiếng trầm sau hai tiếng mỏng.
Bảo ghi lượt ấy vào lịch. Khi hắn vừa đặt bút xuống, Ô Kê gõ thêm một tiếng rồi mổ vào chân ghế. Hắn nhìn nó, không gọi đó là lượt kiểm mới. Con gà bước tới chỗ hắn, định nhảy lên đầu gối. Hắn đỡ nó, cảm thấy thân nó nhẹ hơn hắn tưởng; có lẽ vì đã quen khiêng cả chiếc lồng.
“Ngươi ăn phần của người sau,” hắn nói. “Người đó đã tìm ngươi chưa?”
Ô Kê mổ cái dây buộc túi giấy của hắn. Ông Thuận ngăn nó kéo rách nút, đưa cho Bảo mảnh vải khác để che túi. Một người hàng xóm đi ngang xin múc nước; ông giúp người ấy đặt gàu lên thành, trong khi bác giữ dây vẫn đứng cạnh thùng của mình. Bảo ôm con gà tránh sang bên, không để cánh nó quệt vào tay bác.
Thanh Nghi và Cẩn tới khi lượt nghe kết thúc. Nàng mang theo một bản chép lấy từ phòng trực. Trên một trang của quyển sổ kiểm nước, cạnh các cột dầu và gió, nàng vừa nhận ra dòng chữ nhỏ trước đây bị nếp giấy che: *Bát người giữ lửa: để trống sau khi phần sau bị ăn. Không ghi đã trả.*
Bảo đọc, ngón tay dừng ở chữ *sau*. Hắn hỏi họ có thể nhìn lại trang gốc không. Cẩn đồng ý, nhưng trước hết đưa Ô Kê về lồng và báo ông Thuận. Họ chào người phụ nữ cầm chổi ở từ đường, rồi xuống phòng như các lần trước; Tín giữ tấm chắn ngoài.
Nếp giấy không dính, chỉ gấp sát vào gáy sổ. Thanh Nghi nâng mép bằng một mảnh giấy sạch, để Bảo nhìn dòng chữ. Nó viết nhỏ hơn các cột bên cạnh, màu mực đã nhạt. Hắn đọc được đúng những chữ nàng chép. Không có tên người ăn, cũng không ghi món gì nằm trong bát.
“Người viết biết phần sau bị ăn,” hắn nói. “Nhưng không viết là ai.”
“Bà Mạnh nói Ô Kê ăn,” Thanh Nghi đáp. “Chúng ta có thể hỏi bà dòng này và lời bà có nói cùng một chuyện không.”
Bảo nhìn chiếc đèn đặt trong vệt tròn. Hôm qua ngọn lửa có lúc thấp xuống; hôm nay họ chưa quan sát đèn, chỉ nghe tiếng. Cẩn đề nghị sau khi báo bà Mạnh, họ tiếp tục theo lịch, không thêm việc khi chưa sắp được người. Bảo đồng ý, dù hắn rất muốn đọc hết từng trang ngay lúc ấy.
Hắn đặt sổ về bàn, để nếp giấy như cũ và nói với người phụ nữ cầm chổi trước khi rời từ đường. Trở về nhà, hắn thấy Hổ đang nhóm bếp, Dư An ngồi bên bà. Bà đã thức. Bảo để hai chiếc bát trên bàn đúng như buổi sáng, đặt bản chép giữa chúng, rồi đọc dòng trong sổ.
Bà nhìn tờ giấy. Khi hắn hỏi có phải phần sau trong sổ là phần Ô Kê đã ăn, bà gật. Hắn hỏi người sau là ai; bà mất một lúc mới nói: “Người... tới... giữ.”
“Người tới giữ lửa sau Ô Kê?”
Bà nhìn chiếc lồng. “Sau... nó.”
Bảo không biết đó là một con chim khác hay một người. Nhưng một điều đã rõ hơn: chiếc bát rỗng không chỉ ghi chuyện thiếu thức ăn hôm nay. Trong sổ còn có lời dặn không được ghi là đã trả. Ai đó về sau phải biết phần ấy từng tồn tại và chưa được bù lại.
“Nếu con nấu cho nó một bát cơm thì phần ấy có trở lại không?” hắn hỏi.
Bà Mạnh lắc đầu. Hắn nhìn về bếp, nơi nồi cháo đang nóng. Cơm hắn có thể nấu, cá ông Thuận có thể mang tới, thóc vẫn có trong túi. Nhưng bà vừa nói không phải chỉ cần thêm một bát cơm là đủ.
Dư An chia cháo ra bát. Bảo vẫn lấy phần cho Ô Kê như mọi ngày: thóc và nước, không đổ cháo nóng vào máng. Hắn đặt chiếc bát sạch bên cạnh, nhớ lời trong sổ rồi cất đi; đó là bát nhà bà Mạnh, không phải chiếc bát được nhắc tới trong ghi chép.
Buổi chiều, hắn ngồi với bà, kể những việc trong chuyến đi: những lúc Ô Kê ngồi trong lồng nhìn hắn nấu, những lần nó đòi ăn, và cả lần nó kéo nút dây để chạy về giếng. Hắn không cố bắt bà giải thích thêm. Có lúc bà khẽ chạm tay hắn khi nghe tên con gà.
“Con đã tưởng nó đi theo con vì con có thóc,” hắn nói. “Nếu nó còn đợi một phần chưa được trả, con muốn biết nó đã đợi từ bao giờ.”
Bà Mạnh mở mắt, nhìn hắn. Môi bà mấp máy. Dư An ghé sát và nghe được hai tiếng: “Rất... lâu.”
Bảo viết hai tiếng ấy dưới dòng chép. Hắn không tự thêm một con số. Đêm xuống, Ô Kê ngủ dưới mái, máng nước đặt sát nan. Bảo kéo ghế ngồi cạnh lồng. Hắn không biết con gà có nhớ chuyện mình đã ăn phần của người sau hay không. Dù vậy, sáng mai nó vẫn cần nước, còn ở giếng vẫn cần người nghe.
Hắn gấp tờ lịch trực để vào túi, rồi quay lại bàn. Hai chiếc bát còn đặt cách nhau một khoảng. Hắn nhấc chúng đem rửa, để khô trên giá, nhớ giữ lại trên giấy một dòng rõ ràng: *Phần sau đã bị ăn, chưa được ghi là trả.*