Chương 372: Người Chưa Tới
Bà Mạnh chỉ vào chiếc ghế trống.
Tạ Tiểu Bảo vừa hỏi bà người giữ lửa đến sau là ai. Hắn mang câu hỏi ấy từ tối qua, đợi bà ăn sáng và nghỉ rồi mới ngồi xuống bên bàn. Bà nhìn hắn, nhìn chiếc ghế còn lại, rồi rất lâu sau mới đưa tay chỉ.
“Người ấy từng ngồi ở đây?” hắn hỏi.
Bà lắc đầu. Ngón tay bà vẫn hướng về ghế. Dư An lấy một mẩu giấy, viết *đã tới* và *chưa tới*, đọc cho bà nghe. Bà đặt tay lên dòng thứ hai.
“Người sau chưa tới,” Thanh Nghi nhắc lại.
Bà gật. Bảo ngồi im. Hắn từng nghĩ có ai đó đã đến tìm phần ăn bị mất; bà lại nói người ấy chưa tới. Nếu người giữ lửa sau Ô Kê chưa tới, con gà vẫn đang giữ công việc của mình, dù đã đói rất lâu.
“Có phải vì phần của người sau bị ăn nên người ấy chưa tới?” hắn hỏi.
Bà Mạnh nhìn chiếc ghế, chưa trả lời. Dư An đặt chén nước gần bà. Khi bà uống xong, Bảo kéo ghế trống sát vào bàn, định cất đi để rộng chỗ. Bà nói một tiếng ngắn: “Để.”
Hắn dừng tay, đặt ghế trở lại vị trí cũ.
Hổ từ bếp mang nồi cháo ra. Thấy ghế trống, anh hỏi có khách tới ăn không. Bảo kể lời bà, rồi nói mình không biết người sau là ai. Hổ đặt nồi ở giữa bàn, lấy thêm một chiếc bát sạch.
“Ta để chỗ cho người tới sau cũng được,” anh nói. “Còn cháo hôm nay phải chia cho những người đang ăn.”
Bảo nhìn chiếc bát rỗng. Nó làm hắn nhớ hai chiếc bát bà đã dùng để kể chuyện Ô Kê. Nhưng bát này là của nhà bà Mạnh; Hổ chưa nói nó là bát giữ phần trong sổ. Hắn xới cháo vào các bát còn lại, để bà có phần mềm nhất. Khi mọi người đã ăn, cháo còn đủ cho hắn thêm nửa bát.
Chiếc ghế trống không làm hắn bớt đói. Nhưng hôm nay hắn ăn chậm hơn, để ý xem còn bao nhiêu trước khi xới.
Buổi sáng có lượt nghe ở giếng. Thanh Nghi và ông Cẩn nhận việc trong phòng trực; Bảo cùng Hổ đưa Ô Kê ra sân. Tín đã hẹn người chuyển giấy đến đầu ngõ, ghi cả giờ bắt đầu và lúc kết thúc như lần trước. Ông Thuận trở về sau chuyến giao cá, mang theo một bó rau cho nhà cửa xanh. Ông sẽ ngồi với bác giữ dây một lát rồi mới đi tiếp.
Bác giữ dây vẫn ngồi trên ghế cạnh thành giếng. Chiếc thùng đặt trước chân bác, gần nửa thùng nước. Ô Kê đi qua, dừng lại nhìn mặt nước, rồi tới viên đá. Nó gõ hai tiếng. Tiếng đáp vang lên sau đó, nhưng yếu đến mức Bảo phải hỏi Hổ có nghe không. Anh nghe được. Người chuyển tin nhận giấy mang sang từ đường.
Trong lúc chờ giấy về, Bảo kể ông Thuận nghe chuyện chiếc ghế trống. Ông ngồi xuống bên bác giữ dây, không rời mắt khỏi chiếc thùng.
“Có lần ta đi giao cá, chủ nhà dặn để một phần cho người về muộn,” ông nói. “Ta để trên bàn, chiều quay lại thấy con mèo ăn mất. Hôm sau ta mang phần khác đến.”
“Người về muộn có giận không ạ?”
“Có. Người ấy đã đợi cả ngày.” Ông Thuận nhìn Bảo. “Ta xin lỗi vì không che phần cá kỹ. Con mèo thì không biết xin lỗi.”
“Còn Ô Kê đã ăn phần của người chưa tới.”
“Ừ. Nhưng ta chưa biết phần ấy là gì, chưa biết nó ăn trong cảnh nào. Cháu có thể nhớ người bị thiếu phần mà vẫn chăm con gà.”
Bảo ngồi nghĩ. Hắn không muốn bà Mạnh bảo đuổi Ô Kê; tờ giấy đã dặn không đuổi. Nhưng nếu chỉ nói con gà không biết xin lỗi, hắn cũng thấy chưa đủ cho người đến sau. Hắn lấy bút viết hai câu riêng: *Người sau chưa tới.* Và: *Phần của người ấy chưa được trả.*
Tín mang bản ghi về. Bên phòng trực cũng nghe hai tiếng gõ và một tiếng đáp rất yếu. Ông Cẩn ghi đã xem đèn trong một lượt cát: lửa nghiêng về phía kệ, sau đó đứng thẳng. Không ai kết luận đường gió đã thông hoàn toàn. Bảo chép thời gian và tên người nghe, rồi cảm ơn người chuyển tin khi lượt kết thúc.
Ô Kê không chịu vào lồng ngay. Nó đứng bên bát nước, nhìn ra đầu ngõ. Hổ để cửa lồng mở, đặt máng thóc phía trong. Con gà bước tới, mổ hai hạt rồi quay đầu. Bảo nghĩ nó muốn tới giếng, nhưng nó đã ở giếng. Hắn thử ngồi xuống chỗ nó có thể thấy cả chân giếng và đường về nhà bà Mạnh. Một lúc sau nó tự đi vào lồng.
“Có lẽ nó muốn nhìn cả hai,” Hổ nói.
“Hay nó chỉ đợi ăn thêm.”
“Cũng có thể.”
Bảo không viết một trong hai câu vào sổ như sự thật. Hắn buộc cửa lồng, dẫn Xám tới từ đường đón Thanh Nghi và Cẩn. Người phụ nữ cầm chổi vẫn ở hiên; hắn chào, nói họ vừa nghe được tiếng đáp yếu. Khi mọi người cùng về nhà bà Mạnh, nàng mang theo một tờ chép mới từ quyển sổ bàn giao.
“Có một ghi chú ở trang cũ hơn,” nàng nói. “Lúc đợi Ô Kê gõ, ta đọc lại cột người nhận. Có người để trống tên, nhưng ghi đã nghe chuyện phần sau.”
Bảo dừng bước. “Không có tên mà đã nhận ca?”
“Không. Dòng ấy không ghi đã nhận. Nó nói: *Người sau chưa đến; giữ chỗ, không thay tên.* Bên cạnh có tên người trực lúc đó.”
Ông Cẩn cho biết dòng ấy nằm cách dòng bà Mạnh nhiều trang. Họ đã chép cả vị trí và tên người trực, không lấy quyển sổ khỏi phòng. Bảo hỏi có ghi người sau là người hay chim không. Thanh Nghi lắc đầu. Nàng chỉ thấy một hình nhỏ cạnh ô trống, giống chiếc bát với một nét bên trên, tương tự mặt sau tờ giấy họ từng đọc.
Về đến nhà, họ đưa bản chép cho bà Mạnh. Bà nhìn dòng *giữ chỗ*, rồi nhìn chiếc ghế. Bảo hiểu vì sao bà không muốn hắn cất ghế, nhưng không hỏi ngay. Hắn kể tiếng đáp ở giếng yếu, cả việc hai nơi cùng nghe. Dư An ghi vào tờ theo dõi tổng, đặt cạnh lịch của nhóm.
Khi bà đã uống nước, Bảo hỏi: “Người sau chưa tới, mình để chỗ cho người ấy. Vậy người ấy có phải sẽ thay Ô Kê không?”
Bà đáp rất chậm: “Nhận... lửa.”
“Nhận lửa của nó?”
Bà gật. Hắn nhìn con gà ngoài hiên. Nếu người sau tới để nhận lửa, Ô Kê có thể được nghỉ không? Hắn hỏi, nhưng bà không trả lời. Bàn tay bà vẫn đặt trên chữ *giữ chỗ*.
Thanh Nghi đem chiếc bát sạch Hổ đặt lúc sáng tới. Nàng hỏi bà có phải cần giữ riêng một chiếc bát thật không. Bà Mạnh nhìn nó, rồi lắc đầu. Bà chạm vào chỗ trống trên mặt bàn cạnh bát. Bảo lấy một tờ giấy, vẽ chiếc bát và để trống phần bên trong. Bà nhìn tờ giấy lâu hơn.
“Giữ chỗ trong sổ?” hắn hỏi.
Bà gật. Sau đó bà nói thêm: “Trong... lòng.”
Bảo không biết bà muốn nói lòng bát, lòng nồi hay lòng người. Hắn nhìn ba thứ trước mắt: bát trên bàn, nồi trong sọt và những người đang ngồi quanh bà. Hổ không đoán, chỉ ghi hai tiếng bà vừa nói vào cuối bản chép.
Chiều đó, ông Cẩn cùng Tín tới thăm Hàn Luyện, trả thước và giấy. Bảo muốn đi theo, nhưng Dư An nhờ hắn ở nhà thay Hổ một lúc để anh mang thức ăn tới cho ông Diệp. Bảo đồng ý. Hắn ngồi cạnh bà Mạnh, kể chuyện con mèo ăn cá của ông Thuận. Bà nghe, đầu ngón tay nhích từng chút trên khăn.
“Ông Thuận đã mang cá khác trả,” hắn nói. “Con chưa biết tìm phần khác ở đâu. Cũng chưa biết người sau có ăn giống Ô Kê không.”
Bà nhìn hắn. Hắn đặt hai chiếc bát trước mặt, như hôm qua bà đã chỉ. Bát đầu là phần của Ô Kê, bát sau dành cho người chưa tới. Hắn không bày thức ăn vào; chỉ để chúng cách nhau đủ chỗ cho bàn tay bà.
“Ô Kê đã ăn cả hai phần?”
Bà gật.
“Rồi nó đói?”
Bà lại gật. Hắn định hỏi có phải người sau vì thế không thể tới, nhưng nhớ sáng nay bà chưa xác nhận, bèn đổi câu: “Trước khi người ấy tới, ai giữ lửa?”
Bà chỉ ra hiên. Ô Kê đang uống nước. Hắn nhìn theo, thấy con gà ngẩng đầu, lắc mỏ làm vài giọt bắn lên nan lồng. Nó đứng đó, còn người sau chưa có tên trong sổ.
“Ô Kê giữ tiếp.”
Bà nhắm mắt một lát rồi gật. Bảo ngồi bên bà cho đến khi Dư An trở lại. Ông đặt một tấm khăn mỏng lên vai bà, bảo hôm nay bà đã nói nhiều. Hắn đem hai chiếc bát rửa và cất, để chiếc ghế trống như cũ.
Hổ về khi nắng đã xuống thấp. Ông Diệp ăn được ít cháo và muốn giữ bản vẽ tấm biển gần giường. Anh kể Tín sẽ giúp ông vào sáng mai. Bảo báo lại lời bà về người chưa tới; Hổ nghe xong, nhìn chiếc ghế bên bàn.
“Vậy người ấy có được ăn cháo nhà mình không?” anh hỏi.
“Nếu người ấy tới hôm nay, có.” Bảo nhìn nồi cháo đã vơi. “Nhưng con phải nấu thêm.”
“Ta giúp cháu.”
Hắn bật cười. Câu hỏi ấy chưa giải quyết phần ăn đã mất, nhưng làm chiếc ghế trống bớt giống một dấu hiệu trong sổ. Nếu có người thật sự tới, họ sẽ cần biết người ấy đói hay khát, chứ không chỉ hỏi về ca trực.
Tối đến, Ô Kê đi một vòng quanh lồng, dừng phía nhìn ra giếng rồi ngủ. Bảo kiểm bát nước, ghi vào tờ giấy: *Người sau chưa tới; bà nói người ấy nhận lửa. Ô Kê vẫn giữ.* Hắn để thêm một dòng trống dưới đó, không viết tên mình hay tên ai khác.
Chiếc ghế cạnh bàn vẫn ở đó. Trước khi tắt đèn, hắn kéo ghế vào vừa đủ để không chắn lối bà Mạnh, đặt một chiếc khăn sạch trên lưng ghế. Sáng mai nếu có người tới, hắn sẽ không phải đi tìm chỗ ngồi trước khi hỏi người ấy có đói không.