Chương 379: Nhìn Hết Đáy
Hôm sau trời có nắng.
Tạ Tiểu Bảo kéo chiếc rèm che cửa ra một nửa. Ánh sáng rơi lên mặt bàn, đúng nơi hôm qua chiếc nồi đen được đặt. Hắn nhìn vệt nắng rồi lại nhìn bản vẽ đường cong. Nếu ánh nắng rọi vào lòng nồi, liệu mọi người có nhìn nhầm nó thành mép phần không?
Hắn hỏi ông Cẩn khi ông vừa tới. Người thợ đặt chiếc đồng hồ cát xuống bàn, ngắm hướng nắng một lúc. Ông lấy cái bát sứ trắng, đặt vào vệt sáng, rồi đưa tay che. Đáy bát tối đi, mép sáng cũng chuyển theo bàn tay.
“Ánh ngoài cửa có thể tạo vệt,” ông nói. “Hôm qua trời nhiều mây, vẫn có ánh sáng. Ta có thể ghi và thử che bớt, nhưng đừng che kín đến mức không thấy gì khác.”
Bảo lấy hai mảnh vải, một dày một mỏng. Hổ giúp hắn treo mảnh mỏng trên cửa sổ; trong nhà vẫn nhìn rõ mặt bàn, chỉ không còn vệt nắng rơi thẳng xuống chỗ đặt nồi. Thanh Nghi vẽ sơ đồ cửa, rèm và vị trí từng người, để nếu có vệt sáng họ còn biết ánh sáng vào từ đâu.
Bà Mạnh thức và đã ăn. Dư An đưa bà tới bàn, kể cả đề nghị che bớt nắng. Bà nhìn mảnh vải, gật. Khi Bảo hỏi có nên tiếp tục đợi một lượt cát như hôm qua không, bà cũng gật, rồi chỉ Ô Kê ngoài hiên.
“Con gà đã ăn và uống,” hắn báo. “Con sẽ đưa nó vào gần bàn.”
Hổ đặt lồng ở chỗ cũ, mở cửa, để bát nước sát bên. Chiếc nồi được nhấc khỏi sọt; nắp đặt cạnh, khe hở không bị chèn. Bảo ngồi trước nồi, Hổ và Thanh Nghi đứng hai phía. Cẩn lật đồng hồ cát sau khi mọi người đã ổn định.
“Ta là Tạ Tiểu Bảo,” hắn nói, hai tay giữ quai. “Ta muốn biết phần của mình. Ta chưa lấy ra.”
Hắn còn muốn nói mình cần biết phần ấy đủ cho cửa không, nhưng nhớ hôm trước đã nói nhiều điều cùng lúc. Hắn chỉ nói thêm: “Ta muốn nhìn hết đáy.”
Ô Kê bước ra, uống nước rồi đứng gần chân ghế. Cát rơi. Bảo nhìn lòng nồi tối, nghe tiếng thở của mình và tiếng con gà khẽ cào nền. Khi cát qua nửa lượt, đường sáng mảnh xuất hiện, ở gần vị trí hôm qua. Nó hiện rõ hơn trong căn phòng bớt nắng, kéo dài thành một đoạn cong.
Hổ thấy trước, chỉ cho Thanh Nghi. Nàng xác nhận, rồi chép lại thời điểm theo lượng cát còn trong bầu. Bảo không rời tay khỏi quai. Hắn nhìn đường cong, chờ nó khép thành vòng. Nó kéo thêm một chút rồi dừng, như ai đó vạch tới đó và nhấc đầu bút.
“Còn thiếu một đoạn,” hắn nói.
Bà Mạnh nhìn lòng nồi. Bà đưa tay lên, đặt một ngón tay ở mép bàn, rồi đưa ngón thứ hai tới cách ngón đầu một khoảng.
“Hai người nhìn?” Thanh Nghi hỏi.
Bà lắc đầu. Bà chỉ hai ngón tay, rồi chỉ vào Ô Kê và Bảo.
“Con với nó,” hắn nói. “Hôm qua cũng có cả hai.”
Bà nhìn hắn, nói: “Nghe... nhau.”
Bảo tưởng mình đã nghe con gà. Hắn kể bà nghe lúc Ô Kê kêu khàn sau ăn, lúc nó gõ ở giếng, lúc nó mổ máng. Bà vẫn giữ hai ngón tay cách nhau. Dư An không hỏi thêm; ông đưa nước cho bà, chờ bà uống.
Ô Kê đến gần chân bàn. Nó kêu một tiếng nhỏ. Bảo quay đầu nhìn nó; đường sáng dưới đáy nồi mờ đi. Hắn muốn nhìn cả nồi lẫn con gà, bèn dịch ghế sang bên. Thanh Nghi giữ nguyên chỗ, nói vệt ấy chỉ nhạt đi chứ chưa tắt. Hắn không chạm vào đáy.
“Ngươi gọi phần của người sau,” hắn nói với Ô Kê. “Ta nghe rồi. Ta chưa biết cách trả, nhưng ta chưa ghi là đã trả.”
Con gà đứng yên. Bảo nói tiếp, không nhìn vào nồi: “Phần này là của ta. Ta muốn biết nó có đủ cho cửa không, và nếu dùng thì ta mất gì. Ngươi không cần gõ thêm để ta quyết.”
Một tiếng rất nhẹ vang lên, không giống tiếng mỏ gõ đá. Hổ nhìn vào nồi, nói đường sáng vừa kéo dài. Thanh Nghi cũng thấy; Bảo quay lại thì thấy hai đầu đường cong đã gần chạm nhau, để lại một khoảng đứt nhỏ. Nó không giống một chiếc bát đầy, không có gạo hay nước, chỉ là một nét sáng quanh vùng đáy tối.
Hắn đặt tay nhẹ hơn trên quai. “Con thấy gần hết vòng.”
Cẩn ghi lại thời điểm, nhưng không nói lời Bảo khiến vệt sáng thay đổi. Ông chỉ ghi việc đã xảy ra theo thứ tự: Ô Kê kêu, Bảo nói, Hổ và Thanh Nghi thấy vệt dài thêm. Bà Mạnh nhìn bản ghi, chạm vào chữ *gần hết* rồi lắc đầu.
“Chưa hết?” Bảo hỏi.
Bà gật. Ngón tay bà chỉ vào khoảng đứt trên bản vẽ. Hắn cầm bút đánh dấu vị trí ấy. Dư An hỏi bà có muốn chờ thêm không. Bà nhìn đồng hồ cát; lúc này chỉ còn ít hạt. Họ đợi đến hết lượt. Vệt sáng vẫn để hở một đoạn rồi mờ dần.
Bảo thấy bụng mình cồn cào. Hắn không biết do ngồi chờ hay do nghĩ đến một lần được no. Hắn uống nước, để Hổ đưa Ô Kê về chỗ râm. Dư An hỏi hắn có chóng mặt hay đau tay không; hắn đáp không, chỉ đói. Ông đưa miếng khoai đã luộc, hắn ăn ngay.
“Con đã thấy mép gần hết,” hắn nói. “Còn đoạn kia làm sao nhìn?”
Bà Mạnh đưa mắt về bản chép sổ cũ, nơi viết phần của người sau đã bị ăn và chưa được trả. Bảo đặt tờ ấy lên bàn cạnh bản vẽ. Bà chỉ chữ *sau*, rồi chỉ khoảng đứt trong vòng.
“Đó là phần người sau?” hắn hỏi.
Bà lắc đầu. Hắn im lặng. Bà chậm rãi chỉ lại chữ ấy, rồi nói: “Chừa... chỗ.”
Thanh Nghi đọc lời sổ: người nhận nghe chuyện phần sau, không thay chỗ trống bằng tên người đang trực. Nàng hỏi có phải khoảng đứt nhắc họ chừa chỗ cho phần còn thiếu không. Bà nhìn tờ giấy, khẽ gật. Nhưng khi Bảo hỏi vòng đã đủ để đo phần của hắn chưa, bà chỉ nói: “Xem... đáy.”
Ông Cẩn đặt hai bản vẽ cạnh nhau. “Ta đang nhìn mép. Bà có thể muốn cháu nhìn vùng ở giữa, hoặc toàn bộ đáy. Phải hỏi thêm.”
Bảo không muốn để bà nói khi bà mệt. Hắn đặt nồi về sọt, nắp bên cạnh, và ghi: *Vệt gần thành vòng, còn một khoảng. Bà nói chừa chỗ; chưa biết đủ để đong chưa.* Hắn đưa Ô Kê về hiên. Con gà uống nước rồi đứng nhìn vào gian nhà.
Buổi chiều, Tín tới đem lời ông Diệp. Người thợ già đã xem tờ giấy có hình chiếc bát và đường ngang. Ông chỉ vào khoảng trống bên trong, rồi vào bàn tay mình. Tín đọc lại hai cách: người sau nhận phần trong bát, hoặc người đang giữ để bát trống trong tay. Ông Diệp chạm vào dòng thứ nhất, nhưng không giải thích thêm.
Bảo kể về vệt sáng dưới đáy nồi. Tín hỏi có thể dùng chiếc vòng đã vẽ so với hình trong sổ không. Thanh Nghi lấy bản chép hình tròn có các nét chia mà họ đã tìm trong phòng trực, đặt cạnh hình mới. Hai hình không cùng kích thước; một cái mô tả bệ ở giếng, một cái là vệt họ nhìn trong nồi. Họ không ghép chúng lại, chỉ nhận ra cả hai đều có một khoảng để trắng.
“Ngày mai con có thể đem bản này hỏi bà,” Tín nói. “Ông Diệp hôm nay mệt rồi.”
“Ta cũng muốn hỏi ông ấy,” Bảo đáp. “Nhưng trước hết ông phải nghỉ.”
Tín nhìn vạt giấy. “Ta sẽ nói với ông là cháu đã tới hỏi.”
Lúc Tín đi, Hổ nhờ cậu mang ít rau tới nhà ông Diệp. Bảo gói rau trong lá sạch, không buộc chặt quá. Hắn viết một mẩu giấy cảm ơn người đã giúp trông ông, đặt cùng gói. Khi Tín nhận, hắn chợt hỏi có tin gì từ ông Lộc không. Cậu đáp chưa gặp ông Lộc hôm nay. Hắn không tự điền thêm tin về lá thư.
Bữa tối, Bảo ngồi cạnh bà Mạnh. Hắn kể điều mình đã nói với Ô Kê trước khi đường sáng dài ra, cả lời hứa chưa ghi phần sau là đã trả. Bà nhìn hắn, rồi nói: “Đừng... lấy... thay.”
“Con không lấy phần người sau để lấp khoảng trống,” hắn đáp, nhưng lập tức nhận ra bà chưa giải thích *lấy thay* là gì. Hắn hỏi lại. Bà chưa trả lời. Hắn viết nguyên lời bà, giữ câu mình vừa nói là một cách hiểu cần hỏi tiếp.
Dư An đặt trước hắn một bát cơm. Hắn ăn, rồi lấy thêm. Chiếc ghế dành cho người chưa tới vẫn ở cạnh bàn. Hổ ngồi bên kia, nhắc hôm nay người nhà bác giữ dây đã hỏi điều không ai trả lời được. Bảo nghĩ đến khuôn mặt cô lúc nhìn tờ giấy: cô không muốn một đường sáng trong nồi, cô muốn bác đi về nhà.
“Con cũng muốn biết khi nào mọi người sẽ hết chậm,” hắn nói. “Nhưng trước hết phải biết phần của con có đủ không.”
Không ai thúc hắn chọn. Thanh Nghi đặt bản vẽ vào giữa hai tờ giấy khô, để nét chì không bị nhòe. Bảo thay nước cho Ô Kê, rồi trở lại xem một lần nữa. Vòng sáng gần khép, nhưng chỉ gần. Bà đã chỉ khoảng trống và bảo chừa chỗ; hắn không tự nối hai đầu bằng bút.
Hắn viết dưới hình: *Chưa thấy hết phần. Bà nói chừa chỗ, đừng lấy thay. Cần hỏi tiếp.* Rồi hắn gấp giấy, để cạnh tờ hai lựa chọn. Sáng mai, nếu bà còn sức, hắn sẽ hỏi điều gì không được lấy thay; nếu bà cần nghỉ, hắn vẫn có một lượt nghe ở giếng và những người cần được báo kết quả.