Chương 457: Bát Nước Trên Mỏm Đá
Căn nhà trên mỏm đá có hai cửa: một cửa nhìn vào bờ, cửa còn lại hướng ra biển. Bà Liên mở cửa phía bờ, dẫn Bảo và Thanh Nghi vào gian đầu. Mùi muối bám trên vách gỗ, hòa với mùi dầu đèn cũ.
Một người đàn ông đang ngồi bên bàn, tay quấn khăn. Trên bàn có sổ, một chiếc cân nhỏ và ba hòn đá chặn giấy. Ông ngẩng lên khi bà Liên gọi.
“Anh Vĩnh, đây là hai người tôi nhắc trong thư.”
Vĩnh chào khách rồi cầm thẻ ca của bà xem. Ông chỉ vào một dòng ở mép sổ, nói người thay bà đã bàn giao sáng nay. Bà Liên hỏi người ấy về chưa. Ông đáp đã về chăm mẹ, để lại lời nếu chiều cần sẽ quay lại.
Bảo nhìn chiếc khăn trên tay ông. “Ông bị thương à?”
“Bỏng lúc thay tim đèn. Đỡ rồi.” Vĩnh giơ bàn tay lên. “Ta vẫn lật sổ được.”
Ô Kê cố chui khỏi tay Bảo. Hắn đặt nó xuống nhưng giữ dây giỏ; nó không chạy, chỉ đứng nhìn ánh sáng lọt qua cửa phía biển. Bà Liên bảo khách để giày khô ở gian này, vì nền phía trong thường ẩm. Bảo tháo giày, đặt cạnh giỏ. Hắn định buộc dây vào chân bàn, nhưng Vĩnh đưa một chiếc rổ úp ngược.
“Để nó dưới rổ?”
“Không cần úp,” Bảo đáp. “Nó sẽ làm đổ.”
Hắn đặt rổ cạnh ghế, bỏ ít thóc. Ô Kê chui vào, ăn như đã quen chỗ. Vĩnh nhìn rồi không hỏi thêm.
“Bát nước đâu ạ?” Bảo hỏi.
Bà Liên mở cửa thứ hai. Ngoài đó là một khoảng hiên hẹp có mái che, phía dưới sóng vỗ vào chân đá. Bát nước đặt trong một vòng gỗ gắn vào bệ, cách nền một gang tay. Sát bát là một tấm đồng có ba vạch, bên cạnh treo đèn trong hộp kính.
Bảo bước đến ngưỡng. Bà Liên nhắc không cần đi gần; từ đây có thể nhìn thấy mực nước. Hắn thấy mặt nước dưới vạch giữa, nhưng không biết đó là cao hay thấp.
“Ở làng con, bát đặt trong phòng,” hắn nói.
“Ở đây trước kia cũng thế,” Vĩnh đáp. “Sau một trận sóng lớn, họ dời nó ra bệ này. Ta nhận việc sau, chỉ nghe người trước kể.”
Thanh Nghi hỏi bát có phải nước biển không. Vĩnh nói người trực trước bảo không lấy nước từ biển, còn nguồn ban đầu ông chưa biết. Lượt này ông chỉ kiểm mực nước và đèn; ông không thêm nước khi thấy xuống. Bà Liên ghi giờ nhận ca, nhìn vạch rồi mời khách trở vào trong.
Trên bàn, Vĩnh mở cuốn sổ gốc. Mặt giấy dày hơn bản chép bà Liên mang tới làng, mép phồng vì ẩm. Ông chỉ dòng bị gạch: phần cấp cho một xóm được ghi một con số, sát trước số là dấu nhỏ như hạt gạo. Ngay dưới có dòng mới ghi lại cùng xóm, nhưng phần số đã khác.
“Ta không biết phải cộng cả hai hay chỉ tính dòng sau,” ông nói. “Nếu chỉ tính dòng sau, số trong bảng giao tháng ấy thấp hơn số người giữ kho nhớ.”
Bảo xin xem trang trước. Vĩnh lật cho hắn, giữ tay ở gáy sổ. Trang ấy có các dấu tương tự; một vài dòng bị gạch và ghi lại ở trang kế. Thanh Nghi chỉ một cặp dòng có ngày, nơi nhận giống nhau, số khác nhau. Bên cạnh dòng sau có chữ nhỏ: *thay dòng trên*.
“Ở đây ghi rõ thay,” nàng nói. “Dòng bà Liên mang đến không có hai chữ ấy.”
“Phải.” Vĩnh chỉ dòng khác. “Có lúc người viết ghi, có lúc không. Người chép sổ đã mất, ta không hỏi được.”
Bảo hỏi người giữ kho còn sống không. Vĩnh đáp còn, đang làm ở xóm bên; ông ấy nhớ tổng số hàng đã giao, nhưng không nhớ từng lượt. Bà Liên đề nghị gặp ông ấy sau ca trưa. Bảo gật, nhưng hắn vẫn nhìn dòng bị gạch.
“Nếu cộng cả hai, cửa phải giao thêm bao nhiêu?”
Vĩnh lấy bảng tính, chỉ số chênh. Con số không lớn trên giấy, nhưng ông nói đó là phần đủ dùng cho một lượt ngắn ở xóm gần cửa. Nếu tính thừa, họ có thể nghĩ nơi ấy đã nhận quá nhiều. Nếu tính thiếu, họ có thể tiếp tục chờ một phần vốn đã giao.
“Có phiếu người nhận không?” Bảo hỏi.
“Có một số. Phiếu của lượt này chưa thấy.”
Vĩnh kéo một hộp gỗ từ dưới bàn, mở ra. Trong đó có những mảnh giấy gấp theo xóm, buộc dây khác màu. Ông chọn bó dây xanh, lần lượt xem từng tờ. Bảo xin được giữ mép hộp để ông dùng tay lành tháo dây. Thanh Nghi ghi ngày trên từng phiếu, bà Liên đối với sổ.
Đến tờ thứ tư, Ô Kê chui ra khỏi rổ, nhảy lên bậu cửa. Một đợt gió thổi mạnh; tờ giấy mỏng trên bàn bay xuống nền. Bảo chụp lấy con gà, Vĩnh chặn những phiếu còn lại bằng hòn đá. Thanh Nghi nhặt tờ rơi, đặt đúng chỗ cũ.
“Con xin lỗi,” Bảo nói.
Ông nhìn Ô Kê đang giãy. “Nó không thích bị nhốt à?”
“Nó thích đồ ăn của người khác hơn.”
Bà Liên lấy từ túi một mảnh lưới cũ, treo ngang phần cửa mở cho gió. Họ để Ô Kê ngoài gian đầu với rổ thóc; Bảo đóng cửa hiên, chừa khe cho ánh sáng. Con gà mổ vào cửa hai cái rồi im.
Họ tìm được phiếu có ngày gần lượt ấy, nhưng tên xóm chỉ còn một nửa vì giấy rách. Số trên phiếu giống dòng sau trong sổ. Không đủ để kết luận đó là cùng lượt; tuy vậy, mặt sau phiếu có dấu của người giữ kho.
“Ông ấy còn dùng dấu này không?” Thanh Nghi hỏi.
Vĩnh nói người giữ kho đã đổi dấu sau khi chiếc cũ mẻ. Ông lấy một phiếu khác cùng thời, đối hình. Hai dấu có vết khuyết giống nhau. Ông ghi lại số phiếu và vị trí tìm thấy, rồi nhờ bà Liên mang bản chép cho người giữ kho xem.
Một tiếng gõ vang từ cửa phía bờ. Người đàn ông vá lưới lúc sáng bước vào, nói một người trong xóm cần thêm dầu đèn. Bà Liên lấy sổ riêng, kiểm lượng dầu còn trong chum, rồi đưa ông một bình nhỏ. Bảo nhìn và hỏi dầu ấy dùng cho đèn ở cửa hay cho nhà trong xóm.
“Cho nhà có người bệnh,” Vĩnh đáp. “Chúng ta để riêng một ít, không lấy từ đèn đang trực.”
Người đàn ông nhận bình, viết tên và lượng vào tờ giấy. Ông không có bút quen dùng, chữ đầu bị nhòe. Bảo đưa bút than của mình; ông viết lại bên dưới, ký rồi cầm bình đi.
Bảo nhìn hai sổ trên bàn. Một cuốn ghi phần ở cửa, một tờ ghi dầu thật đã giao. Hắn hỏi tại sao không đặt hai việc vào cùng một sổ. Vĩnh đáp có người chỉ phụ trách một việc, và hai loại phần không giống nhau. Nhưng ông thừa nhận khi hỏi người trong xóm, nếu chỉ đưa sổ cửa thì họ không biết dầu và đồ ăn đã tới đâu.
“Chúng ta có bảng tổng hợp,” bà Liên nói, “nhưng đã hai ngày chưa cập nhật.”
Bà lấy bảng từ dưới hộp gỗ. Dòng dầu cho người bệnh còn trống. Bà ghi thêm ngày và lượng vừa đưa, đặt tên người nhận ở dòng kế. Bảo nhìn một lượt rồi hỏi bà có đủ dầu cho đèn trực tối nay không. Bà nói đủ theo mức dùng hai lượt gần đây, nhưng chuyến dầu mới phải đến trước ngày kia.
“Nếu chuyến đến muộn?”
“Ta phải hỏi người chở. Chúng ta còn một bình dự phòng ở nhà bà chủ quán.”
Vĩnh nhìn ra cửa. “Đợt gió này có thể làm thuyền vào chậm. Ta đã nhờ người báo nếu không đi được.”
Bảo không còn nhìn con số trên trang sổ một mình. Nếu phiếu là của lượt đã ghi, họ vẫn cần biết phần dự phòng và những chuyến hàng thật đang tới. Hắn đề nghị sau khi gặp người giữ kho, mọi người đặt các phiếu theo ngày cạnh bảng tổng hợp, để xem chỗ lệch bắt đầu từ lượt nào. Vĩnh đồng ý thử vào chiều nay, nhưng bảo trước đó phải đổi ca.
Đúng lúc bà Liên đứng lên, một tiếng động từ hiên vọng vào. Ô Kê đã chui qua khe cửa, đứng cạnh bệ. Nó không mổ bát; nó giẫm lên mảnh vải che chân đèn, làm mép vải chạm hộp kính nóng. Một mùi khét thoảng ra.
Bảo lao tới, bế con gà lên. Bà Liên kéo mảnh vải khỏi đèn, kiểm lại hộp kính. Vải cháy một góc nhỏ, đèn vẫn sáng. Vĩnh mang đĩa sứ đặt dưới hộp, rồi cất vải sang gian ngoài. Bảo xin lỗi, nhận mang Ô Kê ra xa trong lúc họ đổi ca.
Ngoài sân, hắn đặt con gà xuống, ngồi bên cạnh nhìn ra biển. Một đợt sóng vỡ vào chân đá, bọt trắng tan rất nhanh. Hắn thấy nhẹ người vì phát hiện vải kịp lúc, nhưng cũng biết nếu cứ để Ô Kê tự đi, lần sau có thể không ai ngửi thấy mùi khét sớm như vậy.
“Ngươi làm ta mất thêm một miếng vải,” hắn nói.
Ô Kê rỉa lông, không nhìn hắn.
“Lát nữa ta phải mua đền.”
Hắn lấy túi tiền, tách khoản dành cho xe về và một đồng của Mộc ra trước. Phần còn lại đủ mua vải, nhưng bữa tối sẽ phải tính lại. Hắn cột miệng túi, nghe bà Liên gọi từ cửa: người giữ kho đã đồng ý gặp họ ở chợ khi thuyền về.
Bảo đứng lên, ôm Ô Kê vào giỏ. Trong nhà, cuốn sổ vẫn mở ở dòng bị gạch, cạnh đó là tờ phiếu rách có dấu khuyết. Hắn chưa biết hai tờ có cùng nói về một lượt hay không. Chiều nay họ sẽ mang bản chép đến gặp người đã nhận hàng.