Chương 458: Phiếu Rách Ở Chợ Cá
Người giữ kho đến chợ khi mặt trời đã nghiêng. Ông đẩy một chiếc xe tay, trên xe có hai sọt cá và một bao vải buộc chặt. Bà Liên giúp ông kéo xe qua chỗ cát lún, rồi giới thiệu Bảo và Thanh Nghi.
“Đây là ông Sửu. Phiếu trong sổ có dấu của ông.”
Ông Sửu rửa tay ở vòi nước gần chợ, lau bằng vạt áo rồi mới nhận bản chép. Ông đọc ngày, nhìn con số, sau đó lắc đầu.
“Ta nhớ tháng ấy đã giao nhiều hơn số ở bảng tổng hợp. Nhưng phiếu này rách tên xóm, ta không dám nhận là cùng lượt.”
Bảo hỏi ông có giữ bản khác không. Ông chỉ chiếc bao trên xe. Bên trong có một cuốn sổ bìa nâu và vài mảnh thẻ tre. Ông mở sổ, lật đến tháng được hỏi. Những dòng đầu ghi số dầu và lương thực, mỗi dòng có một dấu ngang ở đầu.
“Cái này không phải sổ phần ở cửa,” ông nói. “Ta ghi hàng thật ra khỏi kho. Ai nhận thì ghi ở mép.”
Thanh Nghi đưa bản chép phiếu sát trang sổ. Cùng ngày có một lượt hàng cho xóm, nhưng số thùng dầu khác con số trên phiếu. Ông Sửu nhìn kỹ, nói phiếu của cửa có thể tính phần theo lượt, không tính bằng thùng. Ông không biết cách đổi giữa hai đơn vị.
“Vậy tại sao hai bên so với nhau?” Bảo hỏi.
“Vì người báo thiếu nói cả phần ở cửa lẫn dầu trong nhà đều chậm. Ta muốn biết có phải cùng một chuyến không.”
Bà Liên đặt ngón tay lên dòng tiếp theo. “Ngày này có ghi chuyến thứ hai.”
“Chuyến ấy đi muộn,” ông Sửu đáp. “Gió lớn, thuyền nằm lại bãi. Ta để hàng trong kho thêm một đêm.”
Ông lấy một thẻ tre, mặt thẻ có vết sơn xanh gần đầu. Ông bảo thẻ được treo vào bó hàng khi chưa giao, nhận xong mới tháo. Trên thẻ còn vết buộc dây, nhưng không có tên xóm. Bảo hỏi ngày giao sau cùng ở đâu. Ông chỉ một nét nhỏ cạnh dòng hôm sau.
“Ta ghi dấu này khi xe rời kho. Nhưng ai nhận ở cuối đường thì trên phiếu của người chở.”
“Người chở còn ở đây không?”
“Ở chợ cá. Để ta tìm.”
Ông Sửu đưa xe cho bà Liên trông rồi đi qua dãy hàng. Bảo nhìn bao sổ, kéo tấm vải phủ lên khi một làn nước từ thùng cá gần đó bắn sang. Ô Kê chui đầu khỏi giỏ, thấy cá liền vỗ cánh. Hắn giữ giỏ, nhưng con gà đã mổ được đuôi một con nhỏ trên mép sọt.
Chủ sọt nhìn sang. Bảo cầm con cá bị mổ, hỏi giá. Bà bán cá nói con ấy rẻ hơn cá còn nguyên. Hắn trả một ít tiền lẻ, bọc cá vào lá, ghi khoản đã trả vào tờ tiền đường. Ô Kê nhìn gói lá, cố nhảy khỏi giỏ lần nữa.
“Phần này để nấu,” hắn nói. “Ngươi ăn sống, lại bắt ta mua thêm.”
Thanh Nghi chỉ phía đầu chợ. Ông Sửu đang trở lại cùng người đàn ông vai rộng, cổ đeo túi vải. Người ấy tên Phong, từng chở hàng cho kho. Nghe chuyện, ông đặt túi xuống, lấy từ trong đó một xấp phiếu cũ.
“Ta giữ để cuối tháng đối tiền xe. Có thể đã để lẫn.”
Ông không tìm theo tên xóm mà theo ngày. Tờ thứ ba trong xấp có dấu khuyết của ông Sửu và một góc bị xé. Thanh Nghi đặt bản chép phiếu rách bên cạnh. Hai mép giấy có đường cong gần khớp, nhưng bản chép không thể đặt sát để thử thật.
“Phiếu gốc ở cửa,” bà Liên nói. “Anh có thể đi cùng chúng tôi không?”
Phong nhìn ra bãi. Nước đang dâng, thuyền của ông phải kéo cao hơn trước tối. Ông đồng ý đưa phiếu cho bà Liên mang đi, nhưng muốn nhận giấy ghi đã giao và xin lấy lại sau khi đối. Bảo xé một tờ từ sổ riêng, viết ngày, tên người nhận và việc mượn phiếu. Phong xem, ký, rồi cùng họ đứng dậy.
Trước khi bà Liên mang phiếu đi, ông Sửu gọi lại. “Tờ đó chưa chắc là của chuyến thứ hai. Nếu khớp mép, xem cả mặt sau.”
Bảo hỏi vì sao. Ông bảo người chở thường ghi việc phát sinh ở mặt sau, như đổi xe hay bớt hàng, không phải lúc nào cũng ghi vào sổ kho. Ông nhớ tháng ấy có lần một thùng được dỡ xuống nhà người bệnh trước khi đến xóm, nhưng không nhớ chuyến nào.
Thanh Nghi ghi lời ông kể. Phong nói mình không nhớ thùng ấy, nhưng sẽ hỏi người đi cùng. Bảo không thấy việc đó làm mảnh phiếu lập tức rõ hơn; hắn gấp bản chép, đặt vào túi áo. Bà Liên đưa xe lại cho ông Sửu, hẹn báo kết quả sau.
Họ trở về căn nhà trên mỏm đá khi nước vừa chạm mép lối đi. Bảo ôm giỏ Ô Kê, Thanh Nghi cầm túi giấy trên cao. Một đợt sóng tạt qua chân, hắn trượt nhưng kịp bám vai nàng. Nàng giữ hắn một nhịp, rồi nhắc bước lên phiến đá có vệt khô.
Vĩnh mở cửa, nói bát nước vẫn dưới vạch giữa, chưa thấy giảm thêm trong lượt chiều. Ông nhận phiếu của Phong, cùng bà Liên đem đối với mảnh đã tìm thấy. Hai mép giấy khớp từ góc xé tới vết gấp. Ở phần ghép lại, tên xóm đọc đủ.
Bảo nhìn số trên phiếu: đúng số ở dòng sau trong sổ. Vĩnh lật sang mặt sau. Có một dòng nhỏ ghi một phần hàng được giao trước tại nhà người bệnh, sau đó phần còn lại đưa đến xóm. Người nhận ở nhà người bệnh đã ký tên.
“Phiếu này ghi cả hai nơi,” bà Liên nói. “Nếu ta cộng dòng đầu và dòng sau như hai lượt riêng, sẽ tính thừa phần giao.”
Vĩnh không sửa sổ ngay. Ông lấy bản tổng hợp, so ngày và số. Dòng sau trong sổ đã ghi đủ tổng trên phiếu; dòng đầu là số dự tính trước khi một phần được giao sớm. Khi chép vào bảng tháng, người tổng hợp đã bỏ dòng đầu nhưng không ghi lý do. Đó là nguyên nhân khiến ông Sửu nhớ một chuyến có hai điểm giao, còn bảng chỉ hiện một dòng.
“Vậy không thiếu phần ấy?” Bảo hỏi.
“Không thiếu theo hai tờ này,” Vĩnh đáp. “Nhưng người trong xóm vẫn nói chuyến gần đây đến chậm. Đó là việc khác.”
Bà Liên ghi một lời giải thích cạnh bản tổng hợp, dẫn tới trang sổ và số phiếu. Bà để Vĩnh kiểm lại trước khi ký. Thanh Nghi đưa bản chép của mình cho họ xem; nàng ghi rõ sự đối chiếu dựa trên phiếu gốc và sổ kho, không nói tất cả các tháng khác đều đúng.
Bảo hỏi có thể báo người trong xóm ngay không. Vĩnh bảo được, nhưng trước hết cần trả phiếu cho Phong như đã hẹn. Bà Liên nhận đi, tiện ghé nhà người nhận hàng hỏi xem chuyến gần đây chậm bao lâu. Thanh Nghi xin đi cùng để nghe trực tiếp. Bảo muốn theo, nhưng Vĩnh nhìn ra đường đang ngập.
“Đi hai người bằng thuyền nhỏ sẽ nhanh hơn. Ngươi ở lại giúp ta kiểm hộp phiếu được không? Ta không muốn để nó mở khi gió mạnh.”
Bảo nhận lời. Hắn giúp ông xếp lại từng bó theo dây, đối số tờ trước khi buộc. Ông giữ cuốn sổ chính, còn hắn ghi các phiếu đã mượn và những phiếu đang ở ngoài. Làm xong, Vĩnh đưa hắn một bát nước ngọt. Bảo uống một hơi, thấy hơi tiếc vì không có bát thứ hai; ông đặt ấm lên bàn, bảo tự rót.
“Ông có mệt không?” Bảo hỏi, nhìn bàn tay quấn khăn.
“Có. Nhưng ta còn chờ người thay ca.”
“Nếu người ấy đến muộn?”
“Ta gọi người dự phòng. Bà ấy chăm mẹ, nên ta chỉ gọi khi cần.”
Một lát sau, người thay ca tới bằng thuyền. Bà ấy nhận thẻ, nghe Vĩnh đọc mực nước, tình trạng đèn và chuyến dầu đang chờ. Bảo đứng bên, không nhận việc thay ai. Khi hai người ký xong, Vĩnh cởi khăn kiểm vết bỏng. Ông nhăn mặt, bảo sẽ nhờ người ở xóm xem lại trước khi về nhà.
Bảo cùng ông đi qua lối đá khi nước bắt đầu xuống. Ở chợ, bà Liên và Thanh Nghi đã gặp người nhận hàng. Người ấy xác nhận chuyến trong phiếu ghép đã đến đủ, nhưng chuyến gần đây nhất bị chậm một ngày. Gia đình phải dùng dầu dự phòng và mua thêm gạo bằng tiền của mình. Họ chưa đói, song nếu chuyến tiếp theo tiếp tục trễ, số dự phòng không đủ.
“Điện chỉ ghi phần đến chậm,” Bảo nói.
“Vì ta báo ngắn quá,” bà Liên đáp. “Ta sẽ sửa báo cáo, nói rõ dầu và gạo nào đã dùng.”
Thanh Nghi đưa tờ ghi người nhận vừa đọc lại và đồng ý gửi. Bảo thấy dưới cuối trang có chi phí mua gạo. Hắn hỏi liệu kho có hoàn lại không. Vĩnh nói phải hỏi người phụ trách kho và người cấp phần; ông không thể hứa thay họ. Ông Sửu nghe chuyện, nhận sẽ đối số hàng dự phòng và mang câu hỏi đến người có thể quyết.
Bảo lấy gói cá bị Ô Kê mổ ra. “Con mua rồi. Nếu bà chủ quán cho mượn bếp, con nấu canh, mọi người ăn trước khi viết tiếp.”
Bà Liên nhìn con cá nhỏ. “Một con không đủ bốn người.”
“Vậy con mua thêm.” Hắn sờ túi tiền, nhớ còn phải mua miếng vải. “Nhưng chắc phải chọn cá nhỏ.”
Ông Sửu bảo trên xe còn ít cá không bán hết, có thể góp. Bà Liên nhận, nói mình sẽ trả tiền rau. Thanh Nghi đưa gói gạo đã mua ở trạm. Họ tới quán, nhờ chủ quán cho dùng bếp và trả công bằng một phần canh.
Bữa tối, Bảo ăn hết hai bát rồi nhìn đáy nồi. Bà Liên múc phần cuối cho người vừa đổi ca từ mỏm đá trở về. Hắn chờ người ấy ăn xong, hỏi còn cơm không. Chủ quán mang thêm một bát nhỏ, báo giá trước. Hắn trả bằng tiền của mình, để khoản xe về riêng.
Ô Kê ngồi dưới ghế, nhìn hắn. Bảo xé một mẩu cá, đặt xuống đất. Con gà nuốt nhanh rồi nghiêng đầu chờ tiếp.
“Ngươi nợ ta miếng vải.”
Nó kêu một tiếng.
“Còn con cá nữa.”
Tối ấy, phiếu được trả lại cho Phong, kèm bản chép có chữ xác nhận của Vĩnh và bà Liên. Một dòng bị gạch đã có lời giải; chuyến hàng chậm và khoản tiền nhà người bệnh đã bỏ ra vẫn cần người có trách nhiệm trả lời. Bảo đặt bút than cạnh bát cơm, chờ bà Liên đọc bản báo mới.