Chương 460: Hai Lượt Qua Lạch
Sáng hôm sau, Phong trở về quán với ống quần ướt đến gối.
“Thuyền lớn vẫn nằm ở bãi bắc,” ông nói. “Sóng ngoài cửa lạch còn mạnh. Nhưng có một đường nước phía trong, thuyền nhỏ đi được lúc nước xuống.”
Bảo đang ăn cháo, suýt đặt bát xuống. Hắn nhìn lượng cháo còn lại, ăn hết rồi mới hỏi: “Anh định chở dầu bằng thuyền nhỏ?”
“Nếu người chở và người nhận đều đồng ý. Ta cần xem chum có thể chia sang bình nhỏ không.”
Bà Liên đã đến từ sớm. Bà nói bình dầu ở nhà còn đủ cho nhà người bệnh hai đêm nữa; bà đã nhờ người mang đến và nhận lời sẽ báo khi chuyến hàng tới. Dầu dự phòng ở cửa vẫn chưa mở. Nếu thuyền lớn chờ thêm một ngày, cửa có thể dùng bình ấy, nhưng sau đó phải bù lại.
Thanh Nghi hỏi Phong đường nước phía trong có qua nhà người bệnh không. Ông đáp không; nó dẫn đến bãi gần kho. Từ đó phải khuân hàng qua một con dốc.
“Con giúp khuân được,” Bảo nói.
“Lúc nước xuống, cát ở bãi lún. Đi thử trước, đừng ôm bình rồi mới biết.”
Họ đến bãi cùng ông Sửu. Phong chỉ dấu nước trên thân cọc: khi nước thấp hơn vết sơn, thuyền có thể đi qua gầm cầu nhỏ; khi dâng trở lại thì không. Bảo cầm chiếc đòn gánh rỗng, theo ông Sửu đi hết con dốc. Đoạn đầu cứng, đoạn gần kho trơn vì rêu. Hắn thử đặt chân lên mép cỏ, thấy chắc hơn.
“Nếu gánh hai bình thì sao?” Thanh Nghi hỏi.
Bảo nhấc hai thùng rỗng, bước thử. Đến chỗ rêu, một thùng va vào chân hắn, nước đọng trong đáy bắn ra. Hắn đặt đòn xuống.
“Con sẽ đi hai chuyến.”
Ông Sửu nói kho có hai người phụ, không cần Bảo gánh hết. Nhưng mỗi người còn việc riêng; ông phải hỏi trước. Thanh Nghi nhận đi báo người ở cửa để chuẩn bị chỗ nhận, còn bà Liên ra bãi bắc cùng Phong gặp người chở dầu.
Bảo muốn theo thuyền. Phong đưa hắn cái gáo, hỏi nếu thuyền có nước thì hắn có biết làm gì không. Hắn đáp có thể tát nước, nhưng chưa biết chèo. Phong bảo trên đường này cần người biết giữ thuyền ở hai phía; hắn nên ở bờ giúp nhận bình. Bảo không cãi, chỉ nhắc ông mang theo ít bánh vì chuyến đi có thể kéo dài.
Phong nhận một gói. “Ngươi đã tính tiền bánh vào tiền đường chưa?”
“Đây là bánh bà chủ quán cho thêm.”
“Vậy ta yên tâm ăn.”
Hai người lên thuyền khi nước bắt đầu xuống. Bảo đứng nhìn cho tới lúc thuyền khuất sau bãi đá. Ô Kê chạy tới mép nước, bị sóng chạm chân liền nhảy lùi. Hắn ôm nó về quán, nhờ chủ quán giữ thêm một buổi. Lần này hắn để lại phần thóc và một mảnh giấy ghi mình sẽ đón trước tối. Bà chủ đọc xong, bảo nếu tối không về được thì nhắn qua người trạm.
Ông Sửu trở lại với hai người trong kho. Một người nhận khuân ở bãi, người kia đợi trên dốc để chuyển tiếp. Họ đặt hai tấm ván lên chỗ cát lún. Bảo thử đi lại, thấy ván còn rung; ông Sửu kê thêm đá dưới một đầu, rồi dặn không đứng hai người trên cùng một tấm.
Gần trưa, Thanh Nghi đem tin từ cửa: người trực đã nhận bình dự phòng, lượng dầu hiện tại đủ tới sáng hôm sau nếu đèn dùng như những lượt gần đây. Bà ấy không muốn mở bình mới trước khi cần, nhưng đồng ý nhận chuyến dầu tại bãi và để một phần ở kho trong bờ.
“Còn bát nước?” Bảo hỏi.
“Vẫn dưới vạch giữa, chưa xuống tới vạch thấp.”
Hắn nhớ Vĩnh nói nếu xuống dưới vạch thấp phải gọi người có thể giúp. Việc chở dầu hôm nay chỉ giữ được đèn; nó không trả lời vì sao bát hạ. Hắn nhìn mặt biển rồi hỏi nàng đã ăn chưa. Nàng lấy nửa nắm cơm trong túi ra. Hai người chia nhau phần còn lại, uống nước của ông Sửu.
Thuyền trở về lúc bóng cọc vừa ngắn. Trên thuyền có bốn bình nhỏ buộc vào giữa. Bà Liên gọi từ xa rằng họ đã sang chiết dầu từ một chum; chum còn lại được giữ trên thuyền lớn, người chở sẽ đi tiếp khi sóng dịu.
Phong cập bờ, bảo từng người lên nhận bình. Bảo đứng trên tấm ván, đón bình đầu tiên. Nó nặng hơn hắn tưởng, dầu bên trong chao làm quai kéo lệch. Hắn giữ bằng hai tay, đặt xuống cho người của kho nhận. Bình thứ hai đi qua nhanh hơn; đến bình thứ ba, gió thổi làm thuyền xê ra, Phong gọi dừng. Bảo đứng yên, đợi ông kéo mũi thuyền sát bờ.
Bốn bình được chuyển hết. Ông Sửu kiểm dây và dấu trên nắp, ghi lượng theo lời bà Liên. Bà nhắc có một ít dầu còn dính trong chum, người chở đã giữ để chuyến sau mang tới. Ông viết riêng khoản ấy, không cộng vào bốn bình vừa nhận.
“Đi thêm lượt nữa được không?” Bảo hỏi.
Phong nhìn mặt nước. “Lối dưới cầu bắt đầu hẹp. Ta quay lại lần này chưa chắc qua được khi trở về.”
Người chở dầu đã hẹn chờ ở bãi bắc. Bà Liên nhìn trời, nói bà cần gửi tin cho họ trước khi nước ngập lối. Phong đồng ý đưa một người đi, không chở thêm bình lượt này. Ông nhờ người trên thuyền lớn biết rằng một chum đã được chia và cửa đã nhận bốn bình; phần còn lại chờ khi đường an toàn.
Bảo hỏi sao không để hắn mang tin. Phong chỉ vào cọc: “Ngươi chưa biết lối. Bà Liên biết người chở và biết chỗ tránh nước.”
Bảo lùi khỏi mép ván. Hắn muốn làm thêm, nhưng không muốn bắt người khác giải thích lại từ đầu giữa dòng nước. Bà Liên lên thuyền, đưa hắn tờ ghi lượng dầu.
“Giữ giúp ta. Nếu ta về muộn, đưa Vĩnh xem.”
Thuyền đi, Bảo cùng hai người của kho chuyển bình lên dốc. Hắn mang mỗi lần một bình như đã thử. Đến chỗ rêu, người đứng trên dốc đưa tay nhận trước; hắn không cố bước qua với bình nặng. Chuyến thứ tư xong, vai áo hắn ướt và bàn tay dính dầu ở quai.
Ông Sửu dẫn họ vào kho. Ông cân lại từng bình, đối với tờ bà Liên ghi, rồi ký nhận. Hai bình đưa ngay về phía cửa bằng chuyến thuyền ngắn; hai bình còn lại để trong kho chờ phân phối. Ông viết số bình ở từng nơi, đặt bản chép cạnh sổ.
Người phụ nữ có con bệnh đến sau đó. Bà đã nhận bình nhỏ của bà Liên, muốn trả vỏ bình cũ và hỏi về khoản gạo tự mua. Ông Sửu nói người cấp hàng đã nhận báo cáo, nhưng chưa trả lời có thể hoàn từ quỹ nào. Bảo thấy bà siết miệng túi, bèn hỏi số gạo đã mua đủ ăn đến bao giờ.
“Thêm vài ngày,” bà đáp. “Ta không muốn vì hỏi tiền mà người ta tưởng nhà ta chưa có gì.”
Ông Sửu gật, ghi đúng: có gạo tới vài ngày nữa, đã mua bằng tiền nhà, đề nghị trả lời khoản hoàn. Bà xem rồi ký. Bảo không chen thêm số tiền mình chưa biết.
Chiều muộn, thuyền Phong trở lại. Bà Liên đã báo người chở; họ chờ ở bãi bắc, không cố đưa thuyền lớn qua cửa lạch. Bà mang một mẩu giấy của người chở ghi số dầu còn lại và tình trạng hai chum. Ông Sửu nhận, đối với số đã cân. Một con số thiếu nửa bát so với ước tính ban đầu; họ ghi để khi chuyến sau tới sẽ đo lại, chưa bắt ai trả ngay.
Bảo nhận tiền công khuân hàng: một bữa cơm và một ít tiền lẻ do kho trả. Hắn hỏi liệu có nên nhận vì mình đã tự đề nghị giúp. Ông Sửu nói việc khuân là công việc của kho, đã thỏa thuận trả cho hai người còn lại; Bảo cũng làm bốn chuyến. Hắn nhận, ghi vào tờ tiền đường và để riêng khoản mua vải.
Tối ấy, hắn mua được mảnh vải thay cho mảnh Ô Kê làm cháy. Người trực xem chất vải, nhận một phần vừa đủ, trả phần thừa cho hắn. Hắn đem về quán, định giữ làm khăn bọc giỏ. Ô Kê thấy hắn liền nhảy lên ghế, mổ vào túi áo tìm thóc.
“Ngươi nợ ta đã trả xong,” hắn nói. “Nhưng tiền là của ta.”
Con gà quay đầu đi.
Thanh Nghi đọc cho hắn nghe thư định gửi về Lạc Kê: dầu đã tới một phần, đèn còn sáng, việc nước hạ vẫn chưa rõ. Bảo thêm rằng họ cần ở lại ít nhất đến khi có tin chuyến còn lại và câu trả lời về tiền gạo. Hắn hỏi nàng có muốn ở lại không. Nàng đáp muốn, rồi tự viết phần mình.
Sau bữa cơm, bà Liên mở sổ ở quán. Bảo đặt tờ ghi lượng dầu bên cạnh. Bốn bình đã đến, hai ở cửa và hai ở kho; số trong chum còn lại vẫn đợi đo. Hắn dùng bút than kẻ một dòng cho chuyến sau, để trống ngày nhận.
Ngoài cửa, gió vẫn thổi mạnh. Trong bếp, chủ quán đặt chiếc bình rỗng lên kệ, chờ sáng mai rửa. Bảo nhìn dòng chưa có ngày, rồi đặt bút xuống.