Chương 483: Tên Trong Bát Cơm
Người đầu tiên nhận ra một cái tên trên mảnh giấy là cô Hạnh.
Cô thợ nhuộm đứng cạnh bàn, đầu ngón tay còn xanh màu chàm. Bảo giữ mép giấy bằng hai miếng gỗ; Thanh Nghi nghiêng đèn để chữ hiện rõ hơn. Hạnh chỉ vào dòng gần cuối, không chạm tay lên giấy.
“Đây có phải bà Tư bán bánh không? Nhà bà ở đầu chợ mới.”
Tên viết là Tư, bên cạnh có chữ *bánh*. Chỉ vậy không đủ chắc, nhưng bà Tư có thể biết chuyện căn bếp. Hạnh nói chiều tan làm sẽ dẫn họ đến hỏi. Bảo gật đầu, còn bác Hậu gọi ông Thiện xuống xem phần tường phía đông.
Sau lớp vữa bong, nước đang rỉ từ một mối nối cũ. Không nhiều, nhưng gạch chân tường đã mềm. Bác Hậu bảo nếu cứ để nước thấm, lâu ngày nền xưởng sẽ lún thêm. Ông Thiện cúi nhìn, sắc mặt thay đổi.
“Ống nhuộm của ta có vỡ không?”
“Chưa biết. Mối nối ở sâu hơn, phải tháo đoạn gần tường ra xem.”
Cô Hạnh nghe thấy liền hỏi bao lâu mới làm xong. Sáng nay xưởng vừa nhận một mẻ vải mới; nếu phải dừng nước, cả nhóm không thể nhuộm đúng hẹn. Ông Thiện bảo mọi người cứ làm phần giặt và phân loại, tạm ngưng đổ thêm nước qua đoạn ống ấy. Ông nhờ bác Hậu tính công sửa, rồi quay sang Bảo.
“Nếu các ngươi không mở sân, ta còn chưa biết dưới này đang rỉ. Nhưng sửa ống vẫn là việc của xưởng, các ngươi không phải chịu.”
Bảo nhớ tiền thuê sân hôm qua. Hắn hỏi có thể giúp chuyển chum để thợ làm được không. Ông Thiện đồng ý, dặn trước chum thuốc nhuộm nào không được nghiêng. Hạnh đưa cho Bảo đôi găng vải cũ, còn Thanh Nghi cùng hai người thợ kê thanh gỗ làm lối đi.
Chum thứ ba nặng hơn hắn nghĩ. Bảo và Hạnh mỗi người giữ một bên, nhích từng chút. Đến bậc cửa, đáy chum mắc vào mép gạch; hắn định nâng mạnh, Hạnh bảo dừng.
“Nghiêng nữa là nước tràn. Chờ ta chèn miếng gỗ.”
Cô kê tấm ván dưới đáy, đẩy chum qua bậc. Bảo làm theo, tới nơi hai cánh tay đã mỏi nhừ. Hạnh cười, nói bình thường xưởng dùng đòn khiêng, nhưng hôm nay chỗ quá hẹp. Hắn nhìn đôi găng xanh, hỏi giặt có sạch không. Cô đáp nếu giặt không sạch thì coi như hắn đã nhận dấu của hiệu nhuộm.
Đến trưa, bác Hậu tìm được chỗ rỉ: một đầu ống nứt ở mối tiếp giáp. Đoạn còn lại chưa thấy vỡ, nhưng cần thay mối nối và để khô trước khi dẫn nước trở lại. Ông Thiện sai người sang báo khách hàng có thể chậm một ngày. Cô Hạnh nghe tin, lặng lẽ gỡ những tấm vải mới giặt khỏi sào, xếp vào nơi thoáng để không ám mùi ẩm.
Bảo thấy cô nhìn đống vải. “Chậm một ngày, tiền công của mọi người có bị trừ không?”
“Ông chủ chưa nói. Nhưng khách lấy hàng muộn, tuần này xưởng sẽ ít tiền hơn.”
Hắn muốn nói rằng mở căn bếp đã giúp phát hiện mối rỉ, nhưng điều đó không làm những tấm vải khô nhanh hơn. Hắn cùng cô chuyển hết hàng sang sân thuê, rồi hỏi ông Thiện có thể dùng phần tiền còn lại của mình mua bữa trưa cho thợ không. Ông bảo bữa ăn đã có người nhà lo, nhưng nếu Bảo muốn góp thì mua thêm rau; đừng lấy hết tiền xe về.
Bảo mua một bó rau và ít đậu. Bà Mạnh từng dặn hắn ăn phần của mình trước khi tính cho người khác; hắn giữ lại tiền xe và tiền một bát mì. Lúc quay lại, Thanh Nghi đang rửa chiếc bát sành tìm được trong bếp. Nàng chỉ dùng nước sạch rửa phía ngoài, tránh ngâm lâu vì miệng bát có đường rạn.
“Ông Thiện bảo cứ để bát ở đây,” nàng nói. “Nếu có sửa bếp, ông muốn giữ nó.”
Bảo đặt rau xuống. “Ta tưởng bà Mạnh sẽ muốn xem.”
“Ta đã hỏi. Ông ấy cho mượn một ngày.”
Hắn nhìn chiếc bát sạch dần. Mảnh giấy đã được đặt trong hộp khô, tránh ép thêm. Ông Thiện đồng ý để họ đưa cho người sửa giấy xem, nhưng muốn được biết nội dung nếu tách ra được; Bảo hứa sẽ mang bản chép lại.
Sau bữa trưa, Hạnh dẫn họ đến chợ mới. Bà Tư bán bánh ở một góc gần giếng, trên mẹt còn mấy chiếc bánh gạo. Bảo mua hai chiếc trước khi hỏi. Bà liếc nhìn hắn, đưa thêm một mẩu nhỏ cho con chó nằm dưới ghế.
“Tên Tư bán bánh thì nhiều,” bà nói sau khi nghe chuyện. “Các người tìm ta làm gì?”
Thanh Nghi đưa bản chép dòng tên, không mang giấy gốc ra giữa chợ. Bà Tư nhìn hồi lâu, rồi hỏi có chữ nào bên cạnh nữa không. Bảo nói phía dưới có một nét giống chữ *mẹ*, phần sau mờ. Bà đưa tay giữ mép mẹt.
“Hồi đó mẹ ta ốm, ta xuống bếp lấy cơm về cho bà. Bác Phúc bảo viết tên người lấy để hôm sau còn biết ai chưa có phần.”
Bà nhớ những ngày mưa nước ngập chợ, hàng không tới, người làm thuê không có việc. Bếp dưới nhà chợ nấu cơm với rau và chút muối, mỗi người nhận một bát; ai mang đồ đến thì góp, ai không có cũng được ăn. Một hôm bà Liên chuyển gạo tới, một bao rách, bác Phúc nhờ bà nhặt sạn và phơi phần còn dùng được.
“Bà có nhớ gạo ấy từ đâu tới không?” Bảo hỏi.
“Ta nghe nói từ một trạm xa. Không ai bảo tên làng.”
“Bác Phúc có từng giữ đường, đưa phiếu cho người ghi sổ không?”
Bà Tư lắc đầu. “Ta chỉ biết bác nấu bếp. Hôm nào có người tới tìm bác, bác thường lên gian nhà chợ nói chuyện. Ta không nghe.”
Bảo lấy một chiếc bánh đã mua, bẻ đôi. Hắn đưa nửa cho Thanh Nghi, nửa còn lại cầm trên tay. Một người đàn ông tới mua bánh, bà Tư gói hàng cho khách rồi mới quay lại.
“Mẹ ta ăn bát cơm ấy, mấy hôm sau đỡ bệnh. Bà sống thêm được nhiều năm.” Giọng bà nhỏ đi. “Nếu các người tìm chủ gạo để đòi lại, ta không còn biết trả cho ai. Nhưng ta có thể nấu một nồi cơm.”
“Cháu không tới đòi bà,” Bảo đáp. “Cháu muốn biết chuyến ấy đã tới đâu. Giờ cháu biết thêm một người đã nhận phần.”
Bà Tư nhìn hắn. “Chỉ biết thôi à?”
Câu hỏi khiến hắn chậm lại. Từ khi đọc trang sổ, hắn đã nghĩ đến phiếu, dấu, đường chuyển hàng. Những thứ ấy quan trọng; thiếu chúng, người giữ sổ không thể biết phần đã đi đâu. Nhưng bà Tư đang hỏi chuyện khác: biết xong thì làm gì với điều đã biết.
“Còn phải nói lại cho người chờ ở Lạc Kê,” hắn nói. “Và hỏi họ muốn ghi thế nào. Cháu không biết có phải ai cũng tìm điều giống cháu không.”
Bà Tư kể thêm rằng sau mùa mưa, bác Phúc chuyển đi cùng con gái tên Đào. Trước lúc đi, bác gửi bà một chiếc vá gỗ, nói nhà bà bán bánh có thể dùng. Bà vẫn giữ chiếc vá ấy nhưng cán đã gãy; bà không đem ra chợ nữa. Nếu họ muốn xem, chiều mai bà sẽ mang đến hiệu nhuộm.
Hạnh chờ hai người hỏi xong mới nói hôm qua khách đặt thêm vải, xưởng có thể cần người giao hàng. Bà Tư nhận lời hỏi con trai mình; cậu có xe đẩy, chiều thường rảnh. Cô Hạnh cảm ơn rồi quay lại xưởng, không cần Bảo làm người chuyển lời.
Trên đường về làng, Thanh Nghi hỏi hắn nghĩ gì về lời bà Tư. Bảo đáp mình nhẹ lòng vì biết có người đã ăn phần gạo, nhưng vẫn thấy khó chịu khi không biết hết số gạo ấy. Nàng bảo cả hai điều có thể cùng đúng.
“Ta muốn viết ngay vào sổ: chuyến hàng đã đến bếp,” hắn nói.
“Viết điều ta biết: có ghi gạo từ nhà chợ, bao thứ hai rách, có người nhớ đã nhận cơm. Còn hai bao có cùng chuyến của ông Lương không thì để mở.”
“Ngươi lại để trống.”
“Ta để chỗ cho sự thật, không để chỗ cho câu trả lời mà ta thích.”
Bảo không cãi. Hắn nhìn chiếc bánh còn trên tay, đã nguội nhưng vẫn mềm. Hắn đưa nàng phần còn lại. Nàng nói đã ăn một nửa; hắn bèn ăn nốt, không cố chia thêm.
Ở nhà, bà Mạnh nghe xong câu chuyện, nhìn chiếc bát sành một lúc lâu. Bà nhờ Tín mang lời đến người con cả của người giữ sổ cũ, hẹn họ cùng xem bản chép. Bảo đặt mảnh giấy trong hộp lên kệ khô để sáng mai đưa người sửa giấy. Hắn kể rõ việc xưởng phải dừng nhuộm và mình đã góp rau, tiền sân; bà Mạnh nghe rồi lấy từ quỹ chung trả lại khoản thuê sân mà hai người đã thỏa thuận là chi phí tìm sổ. Bảo nhận, còn tiền rau hắn giữ là phần mình góp cho bữa ăn.
Tín về cùng Ô Kê, nói con gà đã học cách mở then sân. Cậu thử làm lại: chỉ cần hất đầu vào thanh gỗ, then bật lên. Bảo cúi xuống sửa then, nhưng Ô Kê lập tức mổ dây buộc giỏ bên cạnh.
“Có khi nó chỉ muốn sang nhà bà Vân ăn mướp,” hắn nói.
Tín chống nạnh. “Nếu vậy anh nên khóa giỏ, đừng khóa sân.”
Hắn làm theo. Trên bàn, chiếc bát sành úp cạnh bát của Mộc. Hai chiếc khác màu, một chiếc đã được mài từ lâu, một chiếc vừa mài tối trước. Bảo xoay chúng cho miệng bát không chạm nhau, rồi đi đun nước rửa găng nhuộm.